Xã Tĩnh Túc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tĩnh Túc

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:22:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 28°
21 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 25°
10.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
22.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
21° | 29°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
5.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 27°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 31°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 30°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Ràng
52.6 mm
2 Đôn Phong 3
49.2 mm
3 Mèo Vạc
43.6 mm
4 Quảng Bạch
43.4 mm
5 Quảng Bạch
30 mm
6 Cần Yên
18.6 mm
7 Bộc Bố
15.8 mm
8 Hồng Thái
10.8 mm
9 Cẩm Giàng
10 mm
10 Giáo Hiệu
10 mm
11 Lục Bình
9 mm
12 Bộc Bố 2
8 mm
13 Nhạn Môn
7.6 mm
14 Nhạn Môn
5.8 mm
15 Yên Thịnh
5.4 mm
16 Đồng Lạc 2
4 mm
17 Nghiên Loan 2
3.8 mm
18 Xuân Lạc
3.6 mm
19 Đồng Lạc
2 mm
20 Phúc Lộc
1.8 mm
21 Công Bằng
1.8 mm
22 Yên Thổ
1.2 mm
23 Trương Lương
0.8 mm
24 Đà Vị
0.8 mm
25 Bản Thi
0.8 mm
26 Phú Nam 2
0.8 mm
27 Tân Lập
0.6 mm
28 Tà Sa
0.4 mm
29 Cao Tân
0.4 mm
30 Xuân La
0.4 mm
31 Đồng Lạc 1
0.4 mm
32 Thành Công
0.2 mm
33 Nam Cường
0.2 mm
34 Sinh Long
0.2 mm
35 Cổ Linh
0.2 mm
36 Bộc Bố 1
0.2 mm
37 Minh Thanh
0 mm
38 Tam Kim
0 mm
39 Quang Vinh
0 mm
40 Tĩnh Túc
0 mm
41 Năm Làng
0 mm
42 Án Lại
0 mm
43 Đức Thông
0 mm
44 Trà Lĩnh
0 mm
45 Thái Học
0 mm
46 Cốc Pàng
0 mm
47 Cô Ba
0 mm
48 Sơn Lộ
0 mm
49 Thông Nông
0 mm
50 Khâu Tinh
0 mm
51 Phú Nam 1
0 mm
52 Sơn Phú
0 mm
53 Bằng Vân
0 mm
54 Thượng Quan PCTT
0 mm
55 Nà Phặc
0 mm
56 Cốc Đán
0 mm
57 Hiệp Lực
0 mm
58 Đức Vân
0 mm
59 Thượng Quan
0 mm
60 Vũ Muộn
0 mm
61 Yến Dương
0 mm
62 Bằng Thành
0 mm
63 Khang Ninh
0 mm
64 Vũ Loan 2
0 mm
65 Vũ Loan
0 mm
66 Lương Thượng
0 mm
67 Lương Thượng
0 mm
68 Thượng Giáp
0 mm
69 Thanh Tương
0 mm
70 Yên Phong
0 mm
71 Phủ Thông
0 mm
72 Yên Lạc
0 mm
73 Kim Hỷ
0 mm
74 Bành Trạch 2
0 mm
75 Quảng Khê
0 mm
76 Vũ Loan 1
0 mm
77 Bành Trạch 1
0 mm
78 Yên Hoa
0 mm
79 Yến Dương
0 mm
80 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!