Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Điện Biên

Thứ Ba, 28/04/2026 - 06:33:11

11/3 (Tháng Ba) âm lịch Tiết Cốc vũ
20°C
Cảm giác như: 20.4°C
Mưa nhẹ đến vừa
Gió
5.2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
20°C
96%
08:00
22°C
90%
09:00
25°C
79%
10:00
26°C
73%
11:00
28°C
68%
12:00
28°C
71%
13:00
29°C
67%
14:00
30°C
64%
15:00
29°C
64%
16:00
24°C
89%
17:00
24°C
89%
18:00
23°C
90%
19:00
23°C
92%
20:00
22°C
91%
21:00
22°C
92%
22:00
22°C
92%
23:00
21°C
93%
00:00
21°C
94%
01:00
21°C
95%
02:00
20°C
97%
03:00
20°C
99%
04:00
19°C
100%
05:00
19°C
100%
06:00
19°C
99%

Chất lượng không khí

68
US AQI
Trung bình

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
20.3
PM10
27.6
CO
387
NO₂
3.2
SO₂
1
O₃
71
Chấp nhận được. Nhóm nhạy cảm nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Điện Biên.

Mưa 3 ngày tới: 28.5mm
Số ngày nắng: 0 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng xen kẽ mưa
20° / 30°
21.7mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
19° / 27°
5mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
19° / 28°
1.8mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa rải rác
19° / 28°
2.6mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây, có lúc có mưa
21° / 30°
2.9mm
Chủ Nhật
03/05
Có mây, có lúc có mưa
20° / 31°
4.5mm
Thứ Hai
04/05
Nắng xen kẽ mưa
21° / 31°
4.6mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

45 địa điểm

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Nà Tấu
15mm
1
Nà Tấu Trạm quan trắc
15 mm
2
Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú) Trạm quan trắc
13.4 mm
3
Nà Tấu 2 Trạm quan trắc
13.2 mm
4
Mường Lói 2 Trạm quan trắc
12.2 mm
5
Hồ Na Hươm Trạm quan trắc
11.8 mm
6
Na Ư 1 Trạm quan trắc
11.6 mm
7
Thanh Nưa 1 Trạm quan trắc
11.4 mm
8
Mường Phăng 3 Trạm quan trắc
11 mm
9
Háng Lìa 1 Trạm quan trắc
10.2 mm
10
Mường Pồn Trạm quan trắc
10.2 mm
11
Pa Thơm Trạm quan trắc
10.2 mm
12
Tây Trang Trạm quan trắc
10 mm
13
Ẳng Nưa Trạm quan trắc
9.8 mm
14
Pa Thơm PCTT Trạm quan trắc
9.8 mm
15
Pú Nhi 2 Trạm quan trắc
9.6 mm
16
Nà Tấu 1 Trạm quan trắc
9.6 mm
17
Háng Lìa 3 Trạm quan trắc
9.6 mm
18
Háng Lìa Trạm quan trắc
9.4 mm
19
Mường Pồn 1 Trạm quan trắc
9.2 mm
20
Nà Tấu 3 Trạm quan trắc
9 mm
21
Ẳng Cang 2 Trạm quan trắc
9 mm
22
Na Ư 2 Trạm quan trắc
8.8 mm
23
Mường Nhà 3 Trạm quan trắc
8.8 mm
24
Mường Pồn 2 Trạm quan trắc
8.6 mm
25
Mường Phăng 2 Trạm quan trắc
8.4 mm
26
Hồ Nậm Ngám Trạm quan trắc
8.4 mm
27
Mường Luân 3 Trạm quan trắc
8.2 mm
28
Na Son 1 Trạm quan trắc
8.2 mm
29
Háng Lìa 2 Trạm quan trắc
8.2 mm
30
Na Son Trạm quan trắc
7.8 mm
31
Mường Lạn 1 Trạm quan trắc
7.8 mm
32
Phì Nhừ 5 Trạm quan trắc
7.6 mm
33
Mường Luân 2 Trạm quan trắc
7.6 mm
34
Phình Giàng 1 Trạm quan trắc
7.6 mm
35
Sam Mứn 1 Trạm quan trắc
7.6 mm
36
Phình Giàng 2 Trạm quan trắc
7.4 mm
37
Phì Nhừ 2 Trạm quan trắc
7.4 mm
38
Pú Nhi 3 Trạm quan trắc
7.4 mm
39
Mường Bám 1 Trạm quan trắc
7.4 mm
40
Luân Giới Trạm quan trắc
7.2 mm
41
Keo Lôm 2 Trạm quan trắc
7.2 mm
42
Ẳng Cang 1 Trạm quan trắc
7.2 mm
43
Mường Mươn Trạm quan trắc
6.8 mm
44
Mường Ảng Trạm quan trắc
6.8 mm
45
Phì Nhừ 3 Trạm quan trắc
6.8 mm
46
Tênh Phông Trạm quan trắc
6.8 mm
47
Co Tòng Trạm quan trắc
6.6 mm
48
Na Son 2 Trạm quan trắc
6.6 mm
49
Mường Lạn 2 Trạm quan trắc
6.6 mm
50
Phì Nhừ 4 Trạm quan trắc
6.4 mm
51
Xuân Lao Trạm quan trắc
6.4 mm
52
Mường Mơn Trạm quan trắc
5.8 mm
53
Búng Lao 2 Trạm quan trắc
5.6 mm
54
Co Mạ Trạm quan trắc
5.4 mm
55
Ẳng Tở Trạm quan trắc
5.4 mm
56
Chiềng Sinh Trạm quan trắc
4 mm
57
Nà Sáy Trạm quan trắc
4 mm
58
Si Pha Phìn Trạm quan trắc
3.8 mm
59
Si Pa Phìn Trạm quan trắc
3.8 mm
60
Mường Thín Trạm quan trắc
3.4 mm
61
Búng Lao 3 Trạm quan trắc
3.4 mm
62
Quài Tở Trạm quan trắc
3.2 mm
63
Na Sang (Mường Chà, Điện Biên) Trạm quan trắc
3.2 mm
64
Mường Chà PCTT Trạm quan trắc
3.2 mm
65
Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
3.2 mm
66
Mường Mùn 1 Trạm quan trắc
3 mm
67
Nà Hỳ Trạm quan trắc
2 mm
68
Phìn Hồ Trạm quan trắc
2 mm
69
Búng Lao 1 Trạm quan trắc
2 mm
70
Mùn Chung PCTT Trạm quan trắc
2 mm
71
Mường Mùn 2 Trạm quan trắc
1.8 mm
72
Sam Mứn 2 Trạm quan trắc
1.6 mm
73
Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
1.6 mm
74
Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
1.6 mm
75
Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
1.4 mm
76
Nậm Ngà Trạm quan trắc
1.2 mm
77
Pú Nhung Trạm quan trắc
1.2 mm
78
Huổi Lèng Trạm quan trắc
1 mm
79
Hừa Ngài Trạm quan trắc
1 mm
80
Pa Ham Trạm quan trắc
0.8 mm
81
Mường Báng Trạm quan trắc
0.8 mm
82
Phình Sáng 1 Trạm quan trắc
0.8 mm
83
Phình Sáng 2 Trạm quan trắc
0.8 mm
84
Mường Báng PCTT Trạm quan trắc
0.8 mm
85
Pú Nhung 1 Trạm quan trắc
0.6 mm
86
Mùn Chung Trạm quan trắc
0.6 mm
87
Quài Nưa Trạm quan trắc
0.4 mm
88
Mường Bám 2 Trạm quan trắc
0.4 mm
89
Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên) Trạm quan trắc
0.2 mm
90
Mường Phăng 1 Trạm quan trắc
0.2 mm
91
Tỏa Tình Trạm quan trắc
0.2 mm
92
Mường Đun Trạm quan trắc
0.2 mm
93
Mường Lèo Trạm quan trắc
0 mm
94
Long Hẹ 1 PCTT Trạm quan trắc
0 mm
95
Đứa Mòn Trạm quan trắc
0 mm
96
Chi cục thủy lợi Trạm quan trắc
0 mm
97
Sam Kha Trạm quan trắc
0 mm
98
Mường Bám 1 PCTT Trạm quan trắc
0 mm