Phường Cầu Thia, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cầu Thia

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 22:43:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
0km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 29°
30 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 30°
11.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 30°
4.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
12 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
7.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
15.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
30.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
28° | 35°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Hoa 2
23.8 mm
2 Mường Thải
16 mm
3 Mường Chùm 1
14.8 mm
4 Ngọc Chấn
14.6 mm
5 Thịnh Hưng
13 mm
6 Huy Tân 1
12.8 mm
7 Xuân Long
12 mm
8 Yên Bình
9.8 mm
9 Tà Xùa 2
9.4 mm
10 Chiềng Công
8 mm
11 Tà Xùa 1
6 mm
12 Chiềng Công 1
4.4 mm
13 Chiềng Sung
4.2 mm
14 Chi cục thủy lợi
4.2 mm
15 Minh Bảo
4 mm
16 Nà Bó
3.8 mm
17 Yên Bái
3.4 mm
18 Làng Chếu 2
2.8 mm
19 Chiềng Muôn
2 mm
20 Mường Bú
1.8 mm
21 Yên Bái 2
1.8 mm
22 Song Pe
1.8 mm
23 P.Yên Ninh
1.8 mm
24 An Phú
1.6 mm
25 Chiềng Sại
1.6 mm
26 Xã Bản Mù
1.4 mm
27 Minh Quán
1.4 mm
28 Hòa Cuông
1.2 mm
29 Thu Cúc
1 mm
30 Cảm Nhân
1 mm
31 Bảo Ái 1
1 mm
32 Tạ Khoa
1 mm
33 Làng Chếu 4
0.8 mm
34 Ba Khe
0.8 mm
35 Cổ Phúc
0.8 mm
36 Xím Vàng
0.6 mm
37 Kim Nọi 1
0.4 mm
38 Xuân Sơn
0.4 mm
39 Âu Lâu
0.4 mm
40 Hua Nhàn
0.4 mm
41 Chiềng Đông
0.4 mm
42 Lương Thịnh
0.4 mm
43 Hưng Khánh 1
0.2 mm
44 Mù Cang Chải PCTT
0.2 mm
45 Hiền Lương
0.2 mm
46 Y Can
0.2 mm
47 Tân Đồng
0.2 mm
48 Hưng Thịnh
0.2 mm
49 Đào Thịnh
0.2 mm
50 Tân Nguyên
0.2 mm
51 Mường Bang 1
0.2 mm
52 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
53 An Lương
0 mm
54 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
55 Tân Hợp 2
0 mm
56 Ngọc Chiến 1
0 mm
57 Suối Giàng
0 mm
58 Gia Phù
0 mm
59 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
60 Hưng Khánh 2
0 mm
61 Nậm Păm
0 mm
62 Mỏ Vàng
0 mm
63 Nậm Có
0 mm
64 Mù Cang Chải
0 mm
65 Chiềng Chăn
0 mm
66 Suối Quyền
0 mm
67 Việt Cường PCTT
0 mm
68 Sơn Lương
0 mm
69 Hồ Suối Hòm
0 mm
70 Đông An
0 mm
71 Trung Tâm 2
0 mm
72 Nghĩa An
0 mm
73 Sơn A
0 mm
74 Sập Xa
0 mm
75 An Lương 2
0 mm
76 Nậm Có 1
0 mm
77 Mỹ Lương
0 mm
78 Tà Si Láng PCTT
0 mm
79 Trung Sơn
0 mm
80 Chấn Thịnh
0 mm
81 Nậm Xây 1
0 mm
82 Gia Hội PCTT
0 mm
83 Tân Đồng PCTT
0 mm
84 Sơn Thịnh
0 mm
85 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
86 Sùng Đô
0 mm
87 Phúc Lợi
0 mm
88 Phan Thanh
0 mm
89 Đại Lịch
0 mm
90 An Lương 1
0 mm
91 Xuân Đài 2
0 mm
92 Cao Phạ 1
0 mm
93 Dế Xu Phình
0 mm
94 Hồng Ca
0 mm
95 Nậm Lành 1
0 mm
96 Thạch Kiệt 1
0 mm
97 Hồng Ca 2
0 mm
98 Nậm Xé PCTT
0 mm
99 Làng Nhì
0 mm
100 Cao Phạ 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!