Xã Phúc Khánh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Khánh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 23:37:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
22.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
23.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 31°
19.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
29.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
21.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
4.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
54.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
127.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
37.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
10.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 29°
18 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Vinh
74.4 mm
2 Lũng Hà
63.6 mm
3 Liễu Đô
60.2 mm
4 Bản Ngần
52.2 mm
5 Trung Tâm 1
50.2 mm
6 Tân Lập 2
42 mm
7 Phù Lưu
39.8 mm
8 Đào Thịnh
39.6 mm
9 Tân Lập 1
38.2 mm
10 Cổ Phúc
36.2 mm
11 Y Can
35.8 mm
12 Kiên Lao
35.4 mm
13 Kiên Thành
33.8 mm
14 Âu Lâu
33.8 mm
15 Tân Đồng PCTT
33.6 mm
16 Phúc Lợi
33.2 mm
17 Xuân Minh 2
30.4 mm
18 Tú Lệ 2
29.2 mm
19 Yên Bình
28 mm
20 Tân Đồng
26.4 mm
21 Quảng Ngần
26.2 mm
22 Phan Thanh
21.8 mm
23 Tân Lĩnh 1
20.4 mm
24 Trung Tâm 2
19.6 mm
25 Mậu Đông
15.8 mm
26 Xuân Giang 1
15.4 mm
27 Tân Nguyên
15.4 mm
28 Minh Khương
14.2 mm
29 Yên Thế
13.6 mm
30 Nậm Khắt
13.4 mm
31 Trung Thành
13 mm
32 Tân Phượng 2
12.4 mm
33 Khánh Thiện
12 mm
34 Mậu A
12 mm
35 Vĩnh Phúc
11.4 mm
36 Tân Nam 2
9.4 mm
37 Nậm Búng 2
9 mm
38 An Bình
8.8 mm
39 Minh Quán
8.6 mm
40 Bản Rịa
8.4 mm
41 Tân Phượng 1
7.4 mm
42 Tân Nam 1
6.8 mm
43 Đồng Tâm
6.8 mm
44 Nghĩa Đô PCTT
6.8 mm
45 Mồ Dề 1
5.8 mm
46 Yên Lâm
5.6 mm
47 Xuân Minh 1
5.4 mm
48 Vĩ Thượng
5.2 mm
49 Mù Cang Chải
5 mm
50 Nậm Xây 1
4.8 mm
51 Bản Liền
4.8 mm
52 Hòa Cuông
4.6 mm
53 Nà Chì
4.6 mm
54 Tiên Nguyên 2
4.4 mm
55 Tả Củ Tỷ
4 mm
56 Việt Lâm
3.8 mm
57 Tô Mậu
3.8 mm
58 Tiên Nguyên
3.4 mm
59 Nậm Có 2
3.4 mm
60 Nậm Ty
3.4 mm
61 Mồ Dề 2
3 mm
62 Khánh Hoà 1
3 mm
63 Lùng Phình
2.8 mm
64 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
65 Ngọc Chấn
2.4 mm
66 Bản Cái
2.4 mm
67 Nậm Xây
2.4 mm
68 Nghĩa Đô
2.4 mm
69 Nấm Dẩn 2
2.4 mm
70 Cao Phạ 1
2.2 mm
71 Khánh Hòa 2
1.8 mm
72 Đông An
1.8 mm
73 Nậm Khòa
1.8 mm
74 Tân Hợp 2
1.6 mm
75 Nậm Có
1.6 mm
76 Tân Trịnh
1.6 mm
77 Mỏ Vàng
1.4 mm
78 Vĩnh Yên
1.4 mm
79 Lâm Thượng
1.2 mm
80 Huổi Sản
1.2 mm
81 Cao Phạ 2
1.2 mm
82 Đại Sơn 2
1.2 mm
83 Bảo Ái 1
1 mm
84 Mù Cang Chải PCTT
0.8 mm
85 Tiên Nguyên 1
0.8 mm
86 Xuân Hòa
0.8 mm
87 Yên Thành
0.6 mm
88 Quảng Nguyên
0.6 mm
89 Lâm Thượng PCTT
0.6 mm
90 An Lương 2
0.4 mm
91 Thượng Sơn
0.4 mm
92 An Phú
0.4 mm
93 Yên Thuận
0.4 mm
94 Bản Ngò
0.4 mm
95 Hồ Thầu 1
0.4 mm
96 Dương Quỳ
0.2 mm
97 Chế Là PCTT
0.2 mm
98 Bạch Ngọc 2
0.2 mm
99 Lâm Giang
0.2 mm
100 Hồ Thầu 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!