Xã Cốc Lầu, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Lầu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 22:38:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
21.4 mm
2 Phúc Lợi
19.8 mm
3 Lùng Vai
18.6 mm
4 Châu Quế Thượng
14.4 mm
5 Tả Van Chư
14.4 mm
6 La Pan Tẩn
14 mm
7 An Bình
13.6 mm
8 Cao Sơn PCTT
13.4 mm
9 An Phú
13.4 mm
10 Bản Xen
13 mm
11 Cao Sơn
12.6 mm
12 Bảo Hà 1
11.8 mm
13 Bản Lầu
11.8 mm
14 Bảo Hà 2
10.6 mm
15 Quan Hồ Thẩn
10.2 mm
16 Sín Chéng
10 mm
17 Bản Mế
10 mm
18 Phan Thanh
9.6 mm
19 Nàn Sán
9.2 mm
20 Si Ma Cai 1
7.6 mm
21 Tân Nguyên
6.8 mm
22 Lâm Giang
6 mm
23 Tả Gia Khâu
6 mm
24 Minh Tiến
5.6 mm
25 Trung Tâm 2
4.8 mm
26 Lùng Phình
4.8 mm
27 Lùng Phình PCTT
4.8 mm
28 Trung Tâm 1
4.8 mm
29 Hoàng Thu Phố
4.4 mm
30 Nậm Chảy
4.4 mm
31 Bản Hồ
4.2 mm
32 Mường Khương
4.2 mm
33 Lùng Cải
4 mm
34 Vĩnh Lạc
3 mm
35 Thị trấn Cốc Pài
2.4 mm
36 Mậu Đông
2.4 mm
37 Đông An
2.2 mm
38 Bản Cầm
2.2 mm
39 Pha Long
2.2 mm
40 Thủy điện Séo Chông Hô
2 mm
41 Cốc Ly
1.6 mm
42 Thủy điện Bắc Hà
1.6 mm
43 Cốc Rế
1.4 mm
44 Bảo Ái 1
1.4 mm
45 Thu Tà
1.2 mm
46 Bản Ngò
1.2 mm
47 Tả Van
1.2 mm
48 Chế Là PCTT
1 mm
49 Bản Phùng
0.8 mm
50 Bản Díu
0.8 mm
51 Nàng Đôn
0.8 mm
52 Chế Là
0.8 mm
53 Tiên Nguyên 1
0.6 mm
54 Chiến Phố
0.6 mm
55 Liễu Đô
0.6 mm
56 Tả Củ Tỷ
0.6 mm
57 Cốc Mỳ 1
0.4 mm
58 Bản Hồ 1
0.4 mm
59 Bản Liền
0.4 mm
60 Bát Xát
0.4 mm
61 Thàng Tín
0.4 mm
62 Hồ Thầu 2
0.4 mm
63 Khánh Hòa 2
0.2 mm
64 Tân Trịnh
0.2 mm
65 Long Khánh
0.2 mm
66 Tân Tiến
0.2 mm
67 Làng Cang
0.2 mm
68 Lao Chải
0.2 mm
69 Bản Nhùng
0.2 mm
70 Bản Péo
0.2 mm
71 Nấm Dẩn 2
0.2 mm
72 Nậm Dịch
0.2 mm
73 Hồ Thầu 1
0.2 mm
74 Thủy điện Nậm Phàng
0.2 mm
75 Túng Sán
0.2 mm
76 Sơn Thủy
0.2 mm
77 Dương Quỳ
0 mm
78 Sơn Thủy PCTT
0 mm
79 Hòa Mạc PCTT
0 mm
80 Nậm Đét
0 mm
81 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
82 Tân Phượng 2
0 mm
83 Nam Cường
0 mm
84 Gia Phú
0 mm
85 Nam Cường PCTT
0 mm
86 Tiên Nguyên
0 mm
87 Tả Phời
0 mm
88 Thượng Hà 2
0 mm
89 Thượng Sơn
0 mm
90 Nậm Xây 1
0 mm
91 Phong Niên
0 mm
92 Lâm Thượng
0 mm
93 Mường Hoa
0 mm
94 Bản Ngò PCTT
0 mm
95 Lương Sơn
0 mm
96 Lao Chải PCTT
0 mm
97 Lương Sơn PCTT
0 mm
98 Phúc Than
0 mm
99 Tả Van PCTT
0 mm
100 Thượng Hà
0 mm
Đã sao chép liên kết!