Xã Cốc Lầu, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Lầu

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:14:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 39°C
Trời nắng đẹp
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
55%
US AQI
76

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
4.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
3.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 33°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
9.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
8.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 30°
4.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
24° | 28°
6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Nguyên
44.8 mm
2 An Phú
42.8 mm
3 Trung Tâm 1
29 mm
4 Minh Tiến
28.2 mm
5 Phan Thanh
24.6 mm
6 Trung Tâm 2
21.4 mm
7 Vĩnh Lạc
18.8 mm
8 Liễu Đô
14.4 mm
9 Lũng Hà
13.8 mm
10 Phúc Lợi
13.4 mm
11 Mường Lai
12.8 mm
12 Mậu Đông
12.6 mm
13 Yên Thế
12.4 mm
14 Khánh Hoà 1
10.4 mm
15 Tân Lĩnh 1
8 mm
16 Tô Mậu
6.2 mm
17 Khánh Hòa 2
5.8 mm
18 Tân Nam 1
5.6 mm
19 Thượng Hà 2
4.8 mm
20 An Bình
4.8 mm
21 Đông An
4.2 mm
22 Lâm Thượng
3.6 mm
23 Tiên Nguyên 2
3.6 mm
24 Tân Nam 2
3.2 mm
25 Bản Rịa
3 mm
26 Thượng Hà 1
2.6 mm
27 Bảo Ái 1
2.6 mm
28 Minh Chuẩn
2.4 mm
29 Thượng Hà
2.2 mm
30 Long Khánh
2.2 mm
31 Văn Bàn
2.2 mm
32 Tả Van
2 mm
33 Lâm Thượng PCTT
2 mm
34 Thủy điện Séo Chông Hô
1.6 mm
35 Yên Bình
1.6 mm
36 Vĩnh Phúc
1.6 mm
37 Tân Lập 2
1.6 mm
38 Hòa Mạc
1.6 mm
39 Châu Quế Thượng
1.4 mm
40 Mường Hoa
1.4 mm
41 Kim Sơn PCTT
1.4 mm
42 Nậm Chày
1.4 mm
43 Xuân Minh 2
1.4 mm
44 Kim Sơn
1.4 mm
45 Sơn Thủy PCTT
1.2 mm
46 Tiên Nguyên
1.2 mm
47 Xuân Giang 1
1.2 mm
48 Minh Tân
1.2 mm
49 Thủy điện Tà Thàng
1 mm
50 Làng Cang
1 mm
51 Vĩ Thượng
1 mm
52 Sơn Thủy
1 mm
53 Lâm Giang
0.8 mm
54 Việt Vinh
0.8 mm
55 Nấm Dẩn 2
0.8 mm
56 Xuân Minh 1
0.8 mm
57 Cam Cọn
0.8 mm
58 Dương Quỳ
0.6 mm
59 Hòa Mạc PCTT
0.6 mm
60 Bản Hồ
0.6 mm
61 Tân Tiến
0.6 mm
62 Tiên Nguyên 1
0.6 mm
63 Vĩnh Yên
0.6 mm
64 Nậm Khòa
0.6 mm
65 Bảo Hà 1
0.6 mm
66 An Lạc
0.6 mm
67 Tả Van PCTT
0.4 mm
68 Bản Liền
0.4 mm
69 Nghĩa Đô
0.4 mm
70 Khánh Thiện
0.4 mm
71 Tân Dương 2
0.4 mm
72 Nghĩa Đô PCTT
0.4 mm
73 Bản Péo
0.4 mm
74 Tân Dương 1
0.4 mm
75 Nậm Xây 1
0.2 mm
76 Lương Sơn
0.2 mm
77 Gia Phú 1
0.2 mm
78 Tân Tiến
0.2 mm
79 Tân Lập 1
0.2 mm
80 Túng Sán
0.2 mm
81 Yên Sơn
0.2 mm
82 Cốc Mỳ 1
0 mm
83 Bảo Hà 2
0 mm
84 Lùng Cải
0 mm
85 Nậm Đét
0 mm
86 Sín Chéng
0 mm
87 Tân Phượng 2
0 mm
88 Cao Sơn
0 mm
89 Nam Cường
0 mm
90 Gia Phú
0 mm
91 Tân Trịnh
0 mm
92 Nam Cường PCTT
0 mm
93 Tả Phời
0 mm
94 Thượng Sơn
0 mm
95 Cao Sơn PCTT
0 mm
96 Phong Niên
0 mm
97 Bản Ngò PCTT
0 mm
98 Lao Chải PCTT
0 mm
99 Lương Sơn PCTT
0 mm
100 Phúc Than
0 mm
Đã sao chép liên kết!