Xã Pha Long, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pha Long

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:59:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
21°C
%
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
19° | 26°
13.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 25°
35.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
28 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 22°
26.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 27°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 27°
19 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 25°
12.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 26°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 28°
10.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 25°
7.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 23°
11.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 25°
13.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
18° | 27°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
3 Nậm Chảy
67.4 mm
4 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
5 Mường Vi
64.8 mm
6 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
7 Bát Xát
59.6 mm
8 Bản Cái
55.6 mm
9 Trịnh Tường
52.6 mm
10 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
11 Mường Khương
50.2 mm
12 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
13 Ngũ Chỉ Sơn
43.2 mm
14 Tân Dương 1
41 mm
15 Bản Liền
40.8 mm
16 Trịnh Tường 1
40.8 mm
17 Xuân Hòa
39.6 mm
18 Yên Bình
37.2 mm
19 Trung Chải
36.4 mm
20 Mường Hoa
32.6 mm
21 Vĩnh Yên
31.4 mm
22 Si Ma Cai 1
30.6 mm
23 Nậm Khòa
29 mm
24 Thượng Hà 2
28.4 mm
25 Bản Khoang
27 mm
26 Tả Gia Khâu
26.2 mm
27 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
28 Tả Phời
24.8 mm
29 Nậm Lúc 1
24.6 mm
30 Tân Nam 2
24.2 mm
31 Gia Phú 1
23.4 mm
32 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
33 Quảng Nguyên
21.6 mm
34 Quan Hồ Thẩn
20.6 mm
35 Nghĩa Đô
20.2 mm
36 Chế Là
20 mm
37 Nam Cường PCTT
19 mm
38 Bản Rịa
18.8 mm
39 Nàn Sán
17.6 mm
40 Hồ Thầu 2
16.6 mm
41 Hoàng Liên
16.6 mm
42 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
43 Tiên Nguyên 2
16 mm
44 Tiên Nguyên
15.8 mm
45 Bản Ngò
15.6 mm
46 Nam Cường
15.2 mm
47 Tân Tiến
14.8 mm
48 Chế Là PCTT
14 mm
49 Tả Van PCTT
12.4 mm
50 Ô Quý Hồ
11.8 mm
51 Hồ Thầu 1
11.8 mm
52 Lùng Cải
11.6 mm
53 Bản Lầu
11.6 mm
54 Cốc Rế
11.2 mm
55 Bản Mế
11 mm
56 Tân Nam 1
10.8 mm
57 Nậm Đét
10.4 mm
58 Pha Long
10.2 mm
59 Cốc Lầu
10.2 mm
60 Sín Chéng
9.6 mm
61 Bảo Nhai 1
9.6 mm
62 Lùng Vai
9.4 mm
63 Thủy điện Tà Thàng
9 mm
64 Tả Van Chư
7.2 mm
65 Nàng Đôn
7 mm
66 Tả Củ Tỷ
6.8 mm
67 Hoàng Thu Phố
6.6 mm
68 Tiên Nguyên 1
6.4 mm
69 Thàng Tín
6.2 mm
70 Lùng Phình PCTT
6.2 mm
71 Nấm Dẩn 2
6.2 mm
72 Bản Xen
6 mm
73 Bản Phùng
6 mm
74 Tân Trịnh
5.8 mm
75 Thủy điện Bắc Hà
5.8 mm
76 La Pan Tẩn
5.8 mm
77 Lùng Phình
5.4 mm
78 Phố Lu
5.4 mm
79 Nậm Mòn
5.4 mm
80 Bản Díu
4.8 mm
81 Cam Đường
4.6 mm
82 Chiến Phố
4.6 mm
83 Cốc Ly
4.6 mm
84 Cao Sơn PCTT
4.4 mm
85 Thu Tà
4.2 mm
86 Cao Sơn
3.8 mm
87 Bản Cầm
3.8 mm
88 Nậm Dịch
3.8 mm
89 Gia Phú
2.6 mm
90 Phong Hải
2 mm
91 Phong Niên
1 mm
92 Phong Hải PCTT
0.2 mm
93 Bản Ngò PCTT
0 mm
94 Bản Díu PCTT
0 mm
95 Nà Chì
0 mm
Đã sao chép liên kết!