Xã Xuân Hòa, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Hòa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:31:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 30°
31.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 30°
4.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
7.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 31°
22.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
10.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 34°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 33°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 32°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 29°
12.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 28°
10.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chế Cu Nha
23.6 mm
2 Mường Khương
22.4 mm
3 Mù Cang Chải
21.4 mm
4 Thàng Tín
20.4 mm
5 Cao Bồ 1
20 mm
6 Nậm Có 2
18.6 mm
7 Nậm Lúc 1
18.6 mm
8 Mồ Dề 1
18.6 mm
9 Mù Cang Chải PCTT
18.4 mm
10 Mồ Dề 2
18 mm
11 Nậm Có
16.8 mm
12 Kim Nọi 1
16.2 mm
13 Nậm Đét
15.6 mm
14 Tả Van Chư
15.4 mm
15 Nậm Có 1
15 mm
16 Việt Vinh
14.6 mm
17 Nậm Xé PCTT
14.2 mm
18 Thu Tà
14 mm
19 Nậm Xé
13.6 mm
20 Xuân Giang 1
13.4 mm
21 Tân Hợp 2
13 mm
22 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
23 Nậm Xây 1
12.2 mm
24 Yên Lâm
12 mm
25 Phong Dụ Thượng 1
12 mm
26 Đại Sơn 2
11.6 mm
27 Dương Quỳ
11.2 mm
28 Nậm Xây
10.8 mm
29 Xuân Hòa
10.6 mm
30 Minh Khương
10.4 mm
31 Nậm Ty
10.4 mm
32 Quảng Ngần
10.2 mm
33 Mậu A
10.2 mm
34 Lùng Phình PCTT
10 mm
35 Bản Nhùng
9.2 mm
36 Hòa Mạc
9 mm
37 Cao Bồ 2
8.8 mm
38 Đông An
8.2 mm
39 Bản Phùng
8.2 mm
40 Tân Đồng PCTT
8 mm
41 Hoàng Thu Phố
8 mm
42 Phong Dụ Thượng
7.8 mm
43 Tả Gia Khâu
7.8 mm
44 Minh Tiến
7.8 mm
45 Chiến Phố
7.6 mm
46 Lao Chải 1
7 mm
47 Nậm Chày
7 mm
48 Bảo Hà 2
6.8 mm
49 Mậu Đông
6.8 mm
50 Chế Là PCTT
6.6 mm
51 Khao Mang PCTT
6.6 mm
52 Lũng Hà
6.6 mm
53 Túng Sán
6.6 mm
54 Lùng Vai
6.6 mm
55 Văn Bàn
6.4 mm
56 Vĩnh Lạc
6.2 mm
57 Hòa Mạc PCTT
6 mm
58 Châu Quế Thượng
6 mm
59 Tân Đồng
6 mm
60 Làng Cang
6 mm
61 Ngọc Chấn
5.8 mm
62 Phúc Lợi
5.6 mm
63 Bản Cái
5.6 mm
64 Bản Ngò
5.6 mm
65 Tân Dương 1
5.6 mm
66 Trung Tâm 2
5.4 mm
67 Nghĩa Đô
5.4 mm
68 Liễu Đô
5.4 mm
69 Phan Thanh
5.2 mm
70 Lâm Giang
5.2 mm
71 Trung Tâm 1
5.2 mm
72 Thượng Hà 2
5 mm
73 Cảm Nhân
5 mm
74 Bảo Ái 1
5 mm
75 Sơn Thủy
5 mm
76 Tân Dương
5 mm
77 Khánh Hòa 2
4.8 mm
78 Tân Dương 2
4.8 mm
79 Mường Lai
4.8 mm
80 Tân Nguyên
4.6 mm
81 Lương Sơn
4.4 mm
82 Kim Sơn PCTT
4.4 mm
83 Lùng Phình
4.4 mm
84 Bảo Hà 1
4.4 mm
85 Cốc Rế
4.4 mm
86 An Bình
4.4 mm
87 Cam Cọn
4.4 mm
88 An Phú
4.2 mm
89 Sơn Thủy PCTT
4 mm
90 Long Khánh
4 mm
91 Yên Thế
4 mm
92 Tân Lĩnh 1
4 mm
93 Tiên Nguyên 1
3.8 mm
94 Võ Lao
3.8 mm
95 Đồng Tâm
3.6 mm
96 Thượng Sơn
3.2 mm
97 Tô Mậu
3.2 mm
98 Lâm Thượng
3 mm
99 Quan Hồ Thẩn
2.8 mm
100 Bản Mế
2.8 mm
Đã sao chép liên kết!