Xã Trạm Tấu, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trạm Tấu

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 04:19:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
20°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
20° | 26°
19.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 26°
21.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 27°
14.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 25°
4.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 24°
6.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
15.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 32°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 25°
62.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 27°
51.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
103.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 23°
65 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 28°
22.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 An Phú
26.4 mm
2 Chiềng Hoa 2
23.8 mm
3 Mường Thải
16 mm
4 Mường Chùm 1
14.8 mm
5 Xuân Long
13.6 mm
6 Huy Tân 1
12.8 mm
7 Minh Tiến
12.4 mm
8 Tà Xùa 2
9.6 mm
9 Phúc Lợi
9.4 mm
10 An Bình
8.6 mm
11 Chiềng Công
8 mm
12 Tà Xùa 1
6.2 mm
13 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
14 Chiềng Sung
4.4 mm
15 Chiềng Công 1
4.4 mm
16 Lâm Giang
4.2 mm
17 Nà Bó
3.8 mm
18 Hòa Cuông
3.4 mm
19 Phan Thanh
3.4 mm
20 Tân Nguyên
3.4 mm
21 Minh Quán
3.2 mm
22 Bảo Ái 1
3 mm
23 Cổ Phúc
2.8 mm
24 Làng Chếu 2
2.8 mm
25 P.Yên Ninh
2.4 mm
26 Y Can
2.2 mm
27 Chiềng Ban
2.2 mm
28 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
29 Chiềng Muôn
2 mm
30 Mường Bú
1.8 mm
31 Tân Đồng
1.8 mm
32 Trung Tâm 1
1.8 mm
33 Song Pe
1.8 mm
34 Xã Bản Mù
1.6 mm
35 Đào Thịnh
1.6 mm
36 Chiềng Sại
1.6 mm
37 Mậu A
1.6 mm
38 Chiềng Mai
1.4 mm
39 Đông An
1.4 mm
40 Lũng Hà
1.4 mm
41 Trung Tâm 2
1.2 mm
42 Ba Khe
1 mm
43 Tạ Khoa
1 mm
44 Chiềng Dong
1 mm
45 Làng Chếu 4
0.8 mm
46 Phúc Than
0.8 mm
47 Âu Lâu
0.8 mm
48 Xím Vàng
0.8 mm
49 Hưng Khánh 1
0.6 mm
50 Mỏ Vàng
0.6 mm
51 Hưng Thịnh
0.6 mm
52 Kiên Lao
0.6 mm
53 Kim Nọi 1
0.4 mm
54 Hưng Khánh 2
0.4 mm
55 Chiềng Xôm
0.4 mm
56 Kiên Thành
0.4 mm
57 Mậu Đông
0.4 mm
58 Hua Nhàn
0.4 mm
59 Chiềng Đông
0.4 mm
60 Lương Thịnh
0.4 mm
61 Suối Giàng
0.2 mm
62 Việt Cường PCTT
0.2 mm
63 Mù Cang Chải PCTT
0.2 mm
64 An Lương 2
0.2 mm
65 Sùng Đô
0.2 mm
66 An Lương 1
0.2 mm
67 Hồng Ca
0.2 mm
68 Hồng Ca 2
0.2 mm
69 Làng Cang
0.2 mm
70 Tân Thịnh
0.2 mm
71 Gia Hội
0.2 mm
72 Suối Bu
0.2 mm
73 Lao Chải 2
0.2 mm
74 Pá Lau
0.2 mm
75 Đồng Khê
0.2 mm
76 Hồng Ca 1
0.2 mm
77 Mường Bang 1
0.2 mm
78 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
79 Mường Khiêng
0.2 mm
80 Dương Quỳ
0 mm
81 An Lương
0 mm
82 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
83 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
84 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
85 Khao Mang
0 mm
86 Tân Hợp 2
0 mm
87 Ngọc Chiến 1
0 mm
88 Gia Phù
0 mm
89 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
90 Nậm Păm
0 mm
91 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
92 Nậm Có
0 mm
93 Mù Cang Chải
0 mm
94 Chiềng Chăn
0 mm
95 Suối Quyền
0 mm
96 Sơn Lương
0 mm
97 Hồ Suối Hòm
0 mm
98 Nghĩa An
0 mm
99 Sơn A
0 mm
100 Sập Xa
0 mm
Đã sao chép liên kết!