Xã Sín Chéng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sín Chéng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:28:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 27°
11.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 28°
15.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
27.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
29.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
28.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
10.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 31°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 25°
36 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
37.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 25°
10.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 24°
28.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
95.6 mm
2 Quảng Nguyên
77 mm
3 Nghĩa Đô
67.6 mm
4 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
5 Tân Nam 1
51.4 mm
6 Nghĩa Đô PCTT
47.4 mm
7 Cốc Mỳ 1
44.2 mm
8 Chiến Phố
38.4 mm
9 Hồ Thầu 1
37.2 mm
10 Thàng Tín
36.8 mm
11 Hồ Thầu 2
36 mm
12 Vĩnh Yên
35 mm
13 Tân Nam 2
34.8 mm
14 Nậm Đét
34.6 mm
15 Nậm Khòa
29.8 mm
16 Nàng Đôn
29.4 mm
17 Tiên Nguyên
27 mm
18 Bản Rịa
26 mm
19 Nậm Dịch
25.6 mm
20 Tiên Nguyên 1
25.2 mm
21 Bát Xát
25.2 mm
22 Trịnh Tường 1
24.6 mm
23 Bản Liền
24 mm
24 Thủy điện Nậm Phàng
23.6 mm
25 Nấm Dẩn 2
22.8 mm
26 Bản Lầu
21.4 mm
27 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
28 Nam Cường PCTT
19.8 mm
29 Nam Cường
17.8 mm
30 Chế Là
15 mm
31 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.8 mm
32 Bản Ngò
14.4 mm
33 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13 mm
34 An Lạc
11 mm
35 Bản Cầm
10.2 mm
36 Bản Díu
10 mm
37 Thu Tà
9.4 mm
38 Nậm Mòn
9.2 mm
39 Yên Bình
9 mm
40 Quan Hồ Thẩn
8.8 mm
41 Bản Xen
8.2 mm
42 Lùng Cải
7.8 mm
43 Gia Phú
7.4 mm
44 Bảo Nhai 1
7.4 mm
45 Chế Là PCTT
7.4 mm
46 Lâm Thượng
7 mm
47 Trịnh Tường
6.8 mm
48 Việt Tiến
5.8 mm
49 Tả Củ Tỷ
5.2 mm
50 Mường Vi
5 mm
51 Ô Quý Hồ
4.2 mm
52 Nậm Chảy
3.8 mm
53 Phong Hải
3.6 mm
54 Kim Sơn PCTT
3 mm
55 Nậm Lúc 1
3 mm
56 Bản Cái
2.4 mm
57 Bản Phùng
2.4 mm
58 Võ Lao
2.4 mm
59 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
60 Kim Sơn
2 mm
61 Phong Hải PCTT
1.8 mm
62 Minh Chuẩn
1.8 mm
63 Lâm Thượng PCTT
1.8 mm
64 Tân Phượng 2
1.6 mm
65 Mường Khương
1.6 mm
66 Cốc Lầu
1.6 mm
67 Thượng Hà 2
1.4 mm
68 Xuân Hòa
1.4 mm
69 Cốc Ly
1.4 mm
70 Cam Cọn
1.4 mm
71 Bản Hồ
1.2 mm
72 Thị trấn Cốc Pài
1.2 mm
73 Tân Dương 1
1.2 mm
74 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
75 Lùng Phình
1 mm
76 Hoàng Liên
1 mm
77 Tân Dương
1 mm
78 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
79 Tân Dương 2
0.8 mm
80 Cốc Rế
0.8 mm
81 Xuân Giang 1
0.8 mm
82 Thượng Hà 1
0.8 mm
83 Tả Phời
0.6 mm
84 Tân Phượng 1
0.6 mm
85 Minh Tân
0.6 mm
86 Thủy điện Séo Chông Hô
0.4 mm
87 Sín Chéng
0.4 mm
88 Lương Sơn
0.4 mm
89 Thượng Hà
0.4 mm
90 Nà Chì
0.4 mm
91 Si Ma Cai 1
0.4 mm
92 Bản Khoang
0.4 mm
93 Yên Sơn
0.4 mm
94 Cao Sơn PCTT
0.2 mm
95 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
96 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
97 Phố Lu
0.2 mm
98 Thủy điện Bắc Hà
0.2 mm
99 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
100 Cao Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!