Xã Liên Sơn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Liên Sơn

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:19:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 29°
17.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
1.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 30°
4.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 32°
9.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
20.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
42.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
34.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 36°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Mười 2
60.6 mm
2 Làng Chếu 4
55.2 mm
3 Nậm Lành 1
37.2 mm
4 Nậm Có 2
36.2 mm
5 Huổi Sản
30 mm
6 Liễu Đô
29.2 mm
7 Túc Đán 2
28.8 mm
8 Gia Hội
27.2 mm
9 Nậm Búng 1
26.6 mm
10 Tú Lệ 2
26.4 mm
11 Tú Lệ 3
26 mm
12 Suối Giàng PCTT
25.4 mm
13 Suối Giàng
22.6 mm
14 Sơn Thịnh PCTT
20.8 mm
15 Nậm Có
19 mm
16 Sơn Thịnh
19 mm
17 An Lương 1
17.8 mm
18 Gia Hội PCTT
17.4 mm
19 Làng Chếu 2
16.8 mm
20 An Lương
15 mm
21 Nậm Có 1
15 mm
22 An Lương 2
14 mm
23 Xã Bản Mù
13 mm
24 Sơn A
12.8 mm
25 Lương Thịnh
12.4 mm
26 Kim Nọi 1
12.2 mm
27 Túc Đán 1
11.8 mm
28 Nậm Lành 2
11.4 mm
29 Nậm Mười 1
11 mm
30 Suối Bu
10.4 mm
31 Nậm Búng 2
10 mm
32 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.4 mm
33 Chế Tạo 1
9.2 mm
34 Dế Xu Phình
8.8 mm
35 Chế Cu Nha
8.8 mm
36 Xà Hồ
8.6 mm
37 Nậm Xé
8.2 mm
38 Chế Tạo
8 mm
39 Lao Chải 2
8 mm
40 Bản Công
7.8 mm
41 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
42 Chiềng Công
7 mm
43 Tà Si Láng
6.2 mm
44 Nậm Xé PCTT
5.8 mm
45 Cao Phạ 2
5.8 mm
46 Đại Sơn 2
5 mm
47 Phong Dụ Thượng 1
4.8 mm
48 Túc Đán
4.8 mm
49 Mù Cang Chải PCTT
4.6 mm
50 Xuân Đài 2
4.6 mm
51 Hồng Ca 1
4.2 mm
52 Tà Xùa 1
4 mm
53 Tà Si Láng PCTT
3.4 mm
54 Thạch Lương
3.4 mm
55 Sùng Đô
3.2 mm
56 Làng Nhì
3 mm
57 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
58 Mồ Dề 1
2.8 mm
59 Ba Khe
2.6 mm
60 Pá Lau
2.6 mm
61 Nghĩa An
2.4 mm
62 Tà Xùa 2
2.2 mm
63 Ngọc Chiến 3
2.2 mm
64 Kiên Thành
2 mm
65 Mường Chùm 1
2 mm
66 Cao Phạ 1
1.8 mm
67 Sơn Lương
1.6 mm
68 Nậm Xây
1.6 mm
69 Nậm Xây 1
1.4 mm
70 Ngọc Chấn
1.4 mm
71 Chiềng Sung
1.2 mm
72 Tân Hợp 2
1.2 mm
73 Đông An
1.2 mm
74 Khao Mang PCTT
1.2 mm
75 Nà Bó
1.2 mm
76 Nậm Khắt
1 mm
77 Việt Hồng
1 mm
78 Nậm Păm
0.8 mm
79 Mường Lai
0.8 mm
80 Mù Cang Chải
0.6 mm
81 Lao Chải 1
0.6 mm
82 Mồ Dề 2
0.6 mm
83 Trung Tâm 2
0.4 mm
84 Kiên Lao
0.4 mm
85 Đồng Khê
0.4 mm
86 Pá Hu
0.4 mm
87 Khau Phạ
0.4 mm
88 Phan Thanh
0.2 mm
89 Hưng Thịnh
0.2 mm
90 An Phú
0.2 mm
91 Cảm Nhân
0.2 mm
92 Làng Cang
0.2 mm
93 Vĩnh Lạc
0.2 mm
94 Văn Bàn
0.2 mm
95 Yên Thế
0.2 mm
96 Xím Vàng
0.2 mm
97 Mường Thải
0.2 mm
98 Tô Mậu
0.2 mm
99 Trạm Tấu
0.2 mm
100 Hưng Khánh 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!