Xã Tả Củ Tỷ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tả Củ Tỷ

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:23:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 27°
4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 27°
4.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 27°
8.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
19.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
22.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
18.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 24°
25.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 27°
9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 28°
12.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 31°
5.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Phú 1
56.2 mm
2 Hoàng Thu Phố
47.8 mm
3 Cao Bồ 2
47.6 mm
4 Lùng Cải
42 mm
5 Bản Ngò
39.4 mm
6 Tả Củ Tỷ
31.2 mm
7 Tiên Nguyên 1
30.8 mm
8 Tân Tiến
30.6 mm
9 Bản Nhùng
29.6 mm
10 Bản Péo
29.2 mm
11 Liễu Đô
29.2 mm
12 Gia Phú
28.8 mm
13 Tiên Nguyên
28.2 mm
14 Tả Van Chư
26.2 mm
15 Nậm Ty
23.8 mm
16 Cam Đường
22.6 mm
17 Thị trấn Cốc Pài
22.2 mm
18 Bản Liền
22 mm
19 Túng Sán
19.2 mm
20 Nậm Khòa
18.4 mm
21 Nam Cường
13 mm
22 Xuân Minh 2
12.8 mm
23 Nam Cường PCTT
11.2 mm
24 Thanh Đức
11 mm
25 Lao Chải
10.8 mm
26 Xuân Minh 1
10.4 mm
27 Nậm Dịch
10 mm
28 Thanh Thủy
9.4 mm
29 Tả Phời
9.2 mm
30 Thượng Sơn
8.6 mm
31 Mường Khương
8.6 mm
32 Kim Sơn
8.4 mm
33 Thượng Sơn 1
8.2 mm
34 Quan Hồ Thẩn
6.8 mm
35 Hồ Thầu 1
6.6 mm
36 Võ Lao
6 mm
37 Thượng Sơn 2
5.8 mm
38 Quảng Nguyên
5.6 mm
39 Nấm Dẩn 2
5.4 mm
40 Nghĩa Đô
5 mm
41 Kim Sơn PCTT
4.8 mm
42 Chế Là PCTT
4.6 mm
43 Si Ma Cai 1
4.6 mm
44 Hồ Thầu 2
4.4 mm
45 Chế Là
4.4 mm
46 Mường Hoa
3.6 mm
47 Lùng Vai
3.6 mm
48 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
49 Thượng Hà 2
3.2 mm
50 Nàng Đôn
3 mm
51 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
52 Tiên Nguyên 2
2.4 mm
53 Lâm Thượng
2 mm
54 Bảo Hà 1
1.8 mm
55 Nghĩa Đô PCTT
1.8 mm
56 Cao Sơn
1.6 mm
57 Vĩnh Yên
1.4 mm
58 Cốc Ly
1.4 mm
59 La Pan Tẩn
1.4 mm
60 Bản Hồ 1
1.2 mm
61 Lùng Phình
1.2 mm
62 Cốc Rế
1.2 mm
63 Bản Rịa
1.2 mm
64 Cao Sơn PCTT
1 mm
65 Chiến Phố
1 mm
66 Thủy điện Nậm Phàng
1 mm
67 Yên Bình
0.8 mm
68 Mường Lai
0.8 mm
69 Tân Lập 1
0.6 mm
70 Nậm Lúc 1
0.6 mm
71 Tân Phượng 2
0.4 mm
72 Tân Nam 2
0.4 mm
73 Tân Lập 2
0.4 mm
74 Bản Mế
0.4 mm
75 Nậm Chảy
0.4 mm
76 Bản Hồ
0.2 mm
77 Tân Nam 1
0.2 mm
78 Thàng Tín
0.2 mm
79 Phong Hải PCTT
0.2 mm
80 Yên Thế
0.2 mm
81 Phố Lu
0.2 mm
82 Minh Chuẩn
0.2 mm
83 Thủy điện Bắc Hà
0.2 mm
84 Tô Mậu
0.2 mm
85 Nậm Mòn
0.2 mm
86 Bảo Hà 2
0 mm
87 Sơn Thủy PCTT
0 mm
88 Nậm Đét
0 mm
89 Sín Chéng
0 mm
90 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
91 Tân Trịnh
0 mm
92 Phong Niên
0 mm
93 Bản Ngò PCTT
0 mm
94 Lương Sơn
0 mm
95 Lao Chải PCTT
0 mm
96 Lương Sơn PCTT
0 mm
97 Thượng Hà
0 mm
98 Bản Díu PCTT
0 mm
99 Bảo Nhai 1
0 mm
100 Long Khánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!