Xã Y Tý, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Y Tý

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:25:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
85%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 25°
8.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 23°
4.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
18° | 28°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 28°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 28°
13.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 27°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 28°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
17 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 25°
15.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
19° | 29°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Làng Mô 1
32.6 mm
2 Cam Đường
21.4 mm
3 Tả Phời
21 mm
4 Làng Mô 2
20 mm
5 Mường Khoa
15.8 mm
6 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
7 Nậm Cuổi
15 mm
8 Chăn Nưa 2
13 mm
9 Bản Bo
12.2 mm
10 Phìn Hồ 3
11.8 mm
11 Mường Khoa 1
11.8 mm
12 Pu Sam Cáp
10.6 mm
13 Sin Suối Hồ
10.4 mm
14 Nậm Chạc
10 mm
15 Nam Cường
9.4 mm
16 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
17 Mường Hoa
8.8 mm
18 Thèn Sin
8.6 mm
19 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
20 Trung Chải
8.4 mm
21 Nậm Tăm 3
8.2 mm
22 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8 mm
23 Tả Ngảo
7.8 mm
24 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
25 Nam Cường PCTT
4.6 mm
26 Thủy điện Tà Thàng
4.2 mm
27 Hồng Thu
4.2 mm
28 Nậm Tăm 2
4 mm
29 Nà Tăm
3.8 mm
30 Cốc Mỳ 1
3.4 mm
31 Sì Lờ Lầu
3.2 mm
32 Gia Phú
2.6 mm
33 Nậm Cha
2.6 mm
34 Xà Dề Phìn
2.4 mm
35 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
2 mm
36 Căn Co 3
2 mm
37 Tả Phìn
1.8 mm
38 Noong Hẻo
1.8 mm
39 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
40 Pa Tần
1.8 mm
41 Nậm Chảy
1.8 mm
42 Ngũ Chỉ Sơn
1.6 mm
43 Căn Co 2
1.6 mm
44 Pa Tần 2
1.6 mm
45 Bản Khoang
1.6 mm
46 Thủy điện Séo Chông Hô
1.4 mm
47 Vàng Ma Chải
1.4 mm
48 Tả Van
1.2 mm
49 Bản Hồ
1 mm
50 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1 mm
51 Gia Phú 1
1 mm
52 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
53 Bản Cầm
1 mm
54 Trịnh Tường 1
1 mm
55 Bản Hồ 1
0.6 mm
56 Nùng Nàng
0.4 mm
57 Bản Xen
0.4 mm
58 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.4 mm
59 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.4 mm
60 Ô Quý Hồ
0.2 mm
61 Tả Van PCTT
0.2 mm
62 Trung Chải
0.2 mm
63 Nậm Xe 2
0.2 mm
64 Nậm Loỏng
0.2 mm
65 Nậm Xe 1
0.2 mm
66 Bát Xát
0.2 mm
67 Vàng Bó
0.2 mm
68 Hoàng Liên
0.2 mm
69 Mường Vi
0 mm
70 A Lù PCTT
0 mm
71 Trung Lèng Hồ
0 mm
72 A Lù
0 mm
73 A Mú Sung
0 mm
74 Sơn Bình
0 mm
75 Thân Thuộc
0 mm
76 Nậm Xe
0 mm
77 Hồ Thầu PCTT
0 mm
78 Mù Sang
0 mm
79 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
80 Bình Lư 1
0 mm
81 Huổi Luông
0 mm
82 Khổng Lào 1
0 mm
83 Dào San 2
0 mm
84 Bản Giang
0 mm
85 Pa Nậm Cúm
0 mm
86 Hoang Thèn 1
0 mm
87 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
88 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
89 Bình Lư 2
0 mm
90 Bản Lang 2
0 mm
91 Sơn Bình 2
0 mm
92 Bình Lư 3
0 mm
93 Tả Lèng
0 mm
94 Thủy điện Mường Hum
0 mm
95 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
96 Hồ Thầu
0 mm
97 Bản Lầu
0 mm
98 Nậm Xe 3
0 mm
99 Trịnh Tường
0 mm
100 A Mú Sung PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!