Xã Cát Thịnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cát Thịnh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:08:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
22.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
26 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
28.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
28.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 30°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mậu Đông
91.6 mm
2 Tân Nguyên
72.8 mm
3 Túc Đán 2
69.8 mm
4 Mậu A
66.8 mm
5 Hiền Lương
60.8 mm
6 Kiên Lao
59.6 mm
7 Mỹ Lương
51 mm
8 Kiên Thành
49.6 mm
9 Đại Lịch
47.2 mm
10 Chấn Thịnh
45 mm
11 Nậm Búng 1
43.8 mm
12 Túc Đán 1
41.2 mm
13 Mường Lựm
41.2 mm
14 Xuân Thủy
40.4 mm
15 Đông An
40.2 mm
16 Lương Thịnh
38.2 mm
17 Yên Lập
37.4 mm
18 Đại Sơn 2
36.4 mm
19 Tân Hợp 2
35.8 mm
20 Hưng Thịnh
35.2 mm
21 An Lương
35 mm
22 Bảo Ái 1
34.8 mm
23 Làng Cang
34.4 mm
24 Chiềng Sại
34.4 mm
25 Việt Hồng
34 mm
26 Yên Thành
30.6 mm
27 Trạm Tấu
30.6 mm
28 Tà Xùa 1
29.8 mm
29 Chấn Thịnh PCTT
28 mm
30 Hùng Đức
28 mm
31 Túc Đán
27.8 mm
32 Cẩm Khê
27.6 mm
33 Hang Chú
25.2 mm
34 Suối Bu
24.8 mm
35 Sơn Thịnh PCTT
23.4 mm
36 An Lương 2
22 mm
37 Mường Thải
21.8 mm
38 Chiềng Công
21.6 mm
39 Mường Bang 1
20.8 mm
40 Tú Nang
19.4 mm
41 Đồng Khê
18.8 mm
42 Hưng Khánh 1
18.6 mm
43 Làng Chếu 4
18.2 mm
44 Nậm Mười 2
17.8 mm
45 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
46 Trung Sơn
17.4 mm
47 An Lương 1
17.2 mm
48 Tà Xùa 2
16.8 mm
49 Mỏ Vàng
16.4 mm
50 Sơn Thịnh
16.2 mm
51 Hòa Cuông
16 mm
52 Nậm Mười 1
16 mm
53 Sùng Đô
15.4 mm
54 Phong Dụ Thượng
15 mm
55 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
56 Phong Dụ Thượng 1
14 mm
57 Hồng Ca
14 mm
58 Hưng Khánh 2
13.8 mm
59 Việt Cường PCTT
13.8 mm
60 Hồ Ngòi Là
13 mm
61 Nậm Lành 1
13 mm
62 Huy Tân 1
13 mm
63 Đào Thịnh
12.2 mm
64 Sơn Lương
12 mm
65 Nậm Lành 2
12 mm
66 Tân Đồng
11.8 mm
67 Pá Lau
11.8 mm
68 Tân Thịnh
11.2 mm
69 Bản Công
10.8 mm
70 Làng Chếu 2
10.6 mm
71 Xà Hồ
10.4 mm
72 Gia Hội
10.4 mm
73 Cao Phạ 2
10.2 mm
74 Pú Dảnh
10.2 mm
75 Lăng Quán
10 mm
76 Suối Giàng PCTT
10 mm
77 Song Pe
9.8 mm
78 Chiềng Đông
9.6 mm
79 Xuân Sơn
9.2 mm
80 Văn Lang
9.2 mm
81 Suối Giàng
9 mm
82 Hồng Ca 2
9 mm
83 Phình Hồ
9 mm
84 Huổi Sản
9 mm
85 Y Can
8.8 mm
86 Hanh Cù
8.6 mm
87 Gia Hội PCTT
8 mm
88 Xím Vàng
8 mm
89 Cổ Phúc
8 mm
90 Nghĩa An
7.4 mm
91 Xã Bản Mù
7.2 mm
92 Tú Lệ 3
7.2 mm
93 Sơn A
7 mm
94 Hua Nhàn
7 mm
95 Hồng Ca 1
7 mm
96 Tà Si Láng PCTT
6.8 mm
97 Tiên Lương
6.6 mm
98 Cao Phạ 1
6.2 mm
99 Minh Quán
5.6 mm
100 Âu Lâu
5.6 mm
Đã sao chép liên kết!