Xã Phong Dụ Hạ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Dụ Hạ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:14:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
15.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
3.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 34°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 34°
8.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
3.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
3.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
59.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ba Khe
27.6 mm
2 Đồng Khê
27.2 mm
3 Suối Bu
26.8 mm
4 Đại Lịch
23.2 mm
5 Sơn Thịnh PCTT
22 mm
6 Hưng Khánh 2
21.6 mm
7 Tà Si Láng
20.8 mm
8 Tân Thịnh
20.4 mm
9 Sơn Thịnh
18.6 mm
10 Dương Quỳ
16.8 mm
11 Yên Bình
16.8 mm
12 Xã Bản Mù
16 mm
13 Tà Si Láng PCTT
15.8 mm
14 Suối Giàng
15.6 mm
15 Cao Phạ 1
15.6 mm
16 Suối Quyền
15.4 mm
17 Hồng Ca
15.2 mm
18 Nậm Khắt
15.2 mm
19 Đào Thịnh
14.6 mm
20 Hưng Khánh 1
14.4 mm
21 Hưng Thịnh
14 mm
22 Cao Phạ 3
14 mm
23 Suối Giàng PCTT
14 mm
24 Nậm Mười 1
14 mm
25 Làng Nhì
13.8 mm
26 Nậm Lành 2
13.8 mm
27 An Lương
13.4 mm
28 Mỏ Vàng
13.4 mm
29 Sùng Đô
13.4 mm
30 Nậm Xé PCTT
13.4 mm
31 Sơn A
13.2 mm
32 Nậm Xé
13.2 mm
33 Tú Lệ 2
13.2 mm
34 An Lương 1
13 mm
35 Cao Phạ 2
13 mm
36 An Lương 2
12.6 mm
37 Chấn Thịnh
12.6 mm
38 Nghĩa An
12.4 mm
39 Phình Hồ
12.2 mm
40 Nậm Lành 1
12 mm
41 Kiên Lao
12 mm
42 Nậm Chày
11.4 mm
43 Chấn Thịnh PCTT
11.2 mm
44 Tân Hợp 2
11.2 mm
45 Yên Bái 2
11.2 mm
46 Nậm Mười 2
11 mm
47 Đại Sơn 2
11 mm
48 Chế Tạo
10.8 mm
49 Yên Bái
10.4 mm
50 Mỏ Vàng 1
10.4 mm
51 Hòa Mạc
10.2 mm
52 Khau Phạ
10.2 mm
53 Mỹ Lương
10 mm
54 Chi cục thủy lợi
10 mm
55 Chế Tạo 1
10 mm
56 Hồng Ca 1
10 mm
57 Việt Cường PCTT
9.8 mm
58 Tú Lệ 3
9.8 mm
59 Mậu A
9.8 mm
60 Thạch Lương
9.6 mm
61 Nậm Xây 1
9.4 mm
62 Việt Hồng
9.4 mm
63 Việt Cường
9.4 mm
64 Âu Lâu
9.4 mm
65 Pú Dảnh
9.4 mm
66 Túc Đán 2
9.2 mm
67 P.Yên Ninh
9.2 mm
68 Hòa Cuông
8.8 mm
69 Nậm Có 1
8.8 mm
70 Nậm Có 2
8.8 mm
71 Lao Chải 2
8.8 mm
72 Nậm Xây
8.6 mm
73 Kiên Thành
8.6 mm
74 Nậm Búng 2
8.6 mm
75 Nậm Có
8.4 mm
76 Pá Lau
8.4 mm
77 Lương Thịnh
8.4 mm
78 Hồng Ca 2
8.2 mm
79 Nậm Búng 1
8.2 mm
80 Cổ Phúc
8.2 mm
81 Y Can
8 mm
82 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
83 Hiền Lương
7.8 mm
84 Huổi Sản
7.8 mm
85 Đông An
7.6 mm
86 Phúc Sơn
7.6 mm
87 Túc Đán 1
7.6 mm
88 Gia Hội
7.6 mm
89 Mậu Đông
7.6 mm
90 Pá Hu
7.4 mm
91 Bản Công
7.4 mm
92 Hòa Mạc PCTT
7.2 mm
93 Gia Hội PCTT
7 mm
94 Minh Bảo
7 mm
95 Lũng Hà
6.6 mm
96 Tân Đồng
6.4 mm
97 Trạm Tấu
6.4 mm
98 Làng Cang
6.2 mm
99 Minh Quán
6.2 mm
100 La Pán Tẩn
6 mm
Đã sao chép liên kết!