Xã Bắc Hà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Hà

Thứ Hai, 03/08/2026 - 06:54:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 27°
13.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
33.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
37.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
35.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
34.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 29°
7.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 27°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
19.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
20.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 25°
38.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 25°
33 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
42.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
132.8 mm
2 Tân Phượng 2
96 mm
3 Yên Bình
84.8 mm
4 Tân Phượng 1
69.6 mm
5 Lâm Thượng
61.8 mm
6 Yên Thế
57.6 mm
7 Khánh Thiện
55 mm
8 Xuân Giang 1
53.4 mm
9 Tân Nam 2
49.2 mm
10 Phúc Lợi
48.2 mm
11 Lâm Thượng PCTT
46.8 mm
12 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
46 mm
13 Vĩ Thượng
41 mm
14 Bản Díu
39.4 mm
15 Tân Nam 1
38.2 mm
16 Xuân Minh 2
38 mm
17 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
34.2 mm
18 Tân Lĩnh 1
33.4 mm
19 Nậm Khòa
32.4 mm
20 Cốc Mỳ 1
27.6 mm
21 Nghĩa Đô
23.6 mm
22 Nậm Ty
23.2 mm
23 Tân Tiến
23 mm
24 Nghĩa Đô PCTT
22.2 mm
25 Bản Rịa
21.6 mm
26 Xuân Minh 1
20.8 mm
27 Nậm Dịch
20.4 mm
28 Bản Hồ
17.4 mm
29 Bát Xát
17.4 mm
30 Tiên Nguyên 2
15.8 mm
31 Hồ Thầu 2
14.4 mm
32 Nấm Dẩn 2
13.8 mm
33 Gia Phú
13.4 mm
34 Bản Péo
12.6 mm
35 Bản Liền
12.4 mm
36 Vĩnh Phúc
11.8 mm
37 Tiên Nguyên
11.2 mm
38 Minh Chuẩn
9.8 mm
39 Tiên Nguyên 1
9 mm
40 Việt Tiến
9 mm
41 Long Khánh
8.2 mm
42 Gia Phú 1
8.2 mm
43 Pha Long
7.6 mm
44 Hồ Thầu 1
7.4 mm
45 Tô Mậu
7.2 mm
46 Vĩnh Yên
6.2 mm
47 Bản Hồ 1
6 mm
48 Khánh Hoà 1
5.2 mm
49 Khánh Hòa 2
4.8 mm
50 Nà Chì
4.6 mm
51 Cam Đường
4.6 mm
52 Nậm Xé PCTT
4 mm
53 Tả Củ Tỷ
4 mm
54 An Lạc
3.4 mm
55 Bản Cái
3.2 mm
56 Quảng Nguyên
3.2 mm
57 Nậm Xé
3.2 mm
58 Lùng Phình
3 mm
59 Thủy điện Tà Thàng
2.6 mm
60 Thu Tà
2.6 mm
61 Bản Nhùng
2 mm
62 Chiến Phố
2 mm
63 Xuân Hòa
2 mm
64 Nam Cường
1.6 mm
65 Tân Trịnh
1.6 mm
66 Thàng Tín
1.6 mm
67 Nam Cường PCTT
1.4 mm
68 Cốc Rế
1.4 mm
69 Thủy điện Séo Chông Hô
1 mm
70 Lương Sơn
1 mm
71 Chế Là PCTT
1 mm
72 Thị trấn Cốc Pài
1 mm
73 Nàng Đôn
1 mm
74 Túng Sán
1 mm
75 Bảo Hà 2
0.8 mm
76 Mường Khương
0.8 mm
77 Trung Chải
0.8 mm
78 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
79 Bản Ngò
0.6 mm
80 Bản Phùng
0.6 mm
81 Bảo Hà 1
0.6 mm
82 Tân Dương 2
0.6 mm
83 Chế Là
0.6 mm
84 Thượng Hà 1
0.6 mm
85 Yên Sơn
0.6 mm
86 Tân Dương
0.6 mm
87 Tân Dương 1
0.6 mm
88 Xuân Thượng PCTT
0.6 mm
89 Xuân Thượng
0.6 mm
90 Tả Phời
0.4 mm
91 Thượng Hà 2
0.4 mm
92 Kim Sơn PCTT
0.4 mm
93 Long Phúc
0.4 mm
94 Tả Van
0.4 mm
95 Thủy điện Nậm Phàng
0.4 mm
96 Tả Gia Khâu
0.4 mm
97 Nậm Lúc 1
0.4 mm
98 Dương Quỳ
0.2 mm
99 Sơn Thủy PCTT
0.2 mm
100 Nậm Đét
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!