Xã Bản Xèo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Xèo

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:32:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
87%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 25°
12.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 26°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 29°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
20° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
8.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 30°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 30°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 29°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
47 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
26 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
20° | 29°
3.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 27°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Sỏ 2
42 mm
2 Nậm Cuổi 4
37 mm
3 Nậm Cuổi 2
35.6 mm
4 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
34.4 mm
5 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29.2 mm
6 Mường Khương
22.4 mm
7 Nậm Hăn 1
22.4 mm
8 Nậm Cuổi
18.6 mm
9 Dào San 2
18.6 mm
10 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
18 mm
11 Sì Lờ Lầu
17.4 mm
12 Mù Sang
15.4 mm
13 Bản Lang 2
15.4 mm
14 Xín Chải
14.6 mm
15 Ma Quai
14.4 mm
16 Nậm Xé PCTT
14.2 mm
17 Nậm Xé
13.6 mm
18 Dương Quỳ
11.2 mm
19 Sin Suối Hồ
10.4 mm
20 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10 mm
21 Thèn Sin
9.8 mm
22 Phìn Hồ 3
9.8 mm
23 Dào San 3
9.8 mm
24 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
25 Căn Co 2
9 mm
26 Hòa Mạc
9 mm
27 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
28 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
29 Pắc Ta
8.4 mm
30 Tả Ngảo
8 mm
31 Hoàng Thu Phố
8 mm
32 Noong Hẻo
7.8 mm
33 Tả Gia Khâu
7.8 mm
34 Trung Lèng Hồ PCTT
7.8 mm
35 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
7.6 mm
36 Trung Lèng Hồ
7.2 mm
37 Vàng Ma Chải
7.2 mm
38 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
39 Căn Co 3
7.2 mm
40 Nậm Xe 3
7.2 mm
41 Hoang Thèn
7.2 mm
42 Ý Tý
7.2 mm
43 Nậm Chày
7 mm
44 Ô Quý Hồ
6.8 mm
45 Pắc Ta PCTT
6.8 mm
46 Mường Khoa
6.8 mm
47 Nậm Cha
6.8 mm
48 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
6.6 mm
49 Nậm Cần
6.6 mm
50 Lùng Vai
6.6 mm
51 Nậm Xe 1
6.4 mm
52 Văn Bàn
6.4 mm
53 Hòa Mạc PCTT
6 mm
54 Nậm Xe 2
6 mm
55 Nậm Loỏng
5.8 mm
56 Mường Khoa 1
5.6 mm
57 Nậm Tăm 3
5.6 mm
58 Nậm Chạc
5.6 mm
59 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
5.4 mm
60 Nậm Tăm 2
5.4 mm
61 A Lù PCTT
4.8 mm
62 Tả Lèng
4.8 mm
63 Khổng Lào 1
4.4 mm
64 Nùng Nàng
4.4 mm
65 Pu Sam Cáp
4.2 mm
66 Sơn Thủy PCTT
4 mm
67 Vàng Bó
4 mm
68 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
4 mm
69 Pha Long
4 mm
70 Võ Lao
3.8 mm
71 Cốc Mỳ 2
3.8 mm
72 Thủy điện Séo Chông Hô
3.6 mm
73 A Lù
3.6 mm
74 Bản Khoang
3.6 mm
75 Hoang Thèn 1
3.4 mm
76 A Mú Sung
3.2 mm
77 Tả Van
2.8 mm
78 Bản Mế
2.8 mm
79 Mường Hum
2.8 mm
80 Thủy điện Ngòi Phát
2.6 mm
81 Ngũ Chỉ Sơn
2.6 mm
82 Bản Bo
2.6 mm
83 Bản Giang
2.6 mm
84 Trung Đồng 2
2.4 mm
85 Thủy điện Mường Hum
2.4 mm
86 Nà Tăm
1.8 mm
87 Bình Lư 3
1.8 mm
88 Phố Lu
1.8 mm
89 Trịnh Tường
1.8 mm
90 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
1.8 mm
91 Hoàng Liên
1.8 mm
92 Bảo Nhai 1
1.6 mm
93 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
1.6 mm
94 Tả Van PCTT
1.4 mm
95 A Mú Sung PCTT
1.4 mm
96 Trung Đồng 1
1.4 mm
97 Nậm Mòn
1.4 mm
98 Mường Vi
1.2 mm
99 Sơn Bình 2
1.2 mm
100 Cốc Ly
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!