Xã Nậm Xé, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Xé

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:19:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
22.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
6.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
5.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
26.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 26°
14.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 27°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
63.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
2 Tân Dương
77.6 mm
3 Nậm Búng 1
73.8 mm
4 Nậm Ét
71 mm
5 Tân Dương 1
69.4 mm
6 Tân Dương 2
66.2 mm
7 Mường Sại PCTT
56.4 mm
8 Bản Cái
54.8 mm
9 Châu Quế Thượng
52.6 mm
10 Túc Đán 2
48.8 mm
11 Pá Lau
44 mm
12 Túc Đán 1
43.8 mm
13 Tú Lệ 3
42.6 mm
14 Thượng Hà 1
41.6 mm
15 Chiềng Khay
40.4 mm
16 Cốc Lầu
40 mm
17 Vĩnh Yên
38.4 mm
18 Hòa Mạc
37.2 mm
19 Pú Dảnh
36.6 mm
20 Hòa Mạc PCTT
34.2 mm
21 Cao Phạ 3
32.4 mm
22 Mường Sại
31.2 mm
23 Văn Bàn
29.2 mm
24 Thượng Hà
28.2 mm
25 Nậm Chày
28.2 mm
26 Bảo Nhai 1
28 mm
27 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
28 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
29 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
30 Túc Đán
27 mm
31 Lâm Giang
26.8 mm
32 Gia Hội
26.2 mm
33 Bảo Hà 2
26 mm
34 Nậm Cuổi 4
24.6 mm
35 Huổi Sản
24.6 mm
36 Thượng Hà 2
24.2 mm
37 Yên Sơn
23.4 mm
38 Bảo Hà 1
23.2 mm
39 Pha Khinh
22.8 mm
40 Mường Trai
22.2 mm
41 Mường Giôn
22.2 mm
42 Nậm Lành 2
22 mm
43 Cam Đường
21.4 mm
44 Tả Phời
21 mm
45 Chiềng Khoang
20.8 mm
46 Bản Liền
20.6 mm
47 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
48 Chiềng Ơn
20.2 mm
49 Sơn Thủy
19 mm
50 Dế Xu Phình
18.8 mm
51 Mường Giàng
18 mm
52 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
53 Sơn Thủy PCTT
17.2 mm
54 Dương Quỳ
16.6 mm
55 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.4 mm
56 Kim Sơn PCTT
16.4 mm
57 Mường Khoa
15.8 mm
58 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
59 Chiềng Lao 1
15.6 mm
60 Minh Tân
15.6 mm
61 Nậm Păm
15.4 mm
62 Gia Hội PCTT
15.4 mm
63 Tỏa Tình
15.2 mm
64 Mường Chiên 3
15 mm
65 Nậm Cuổi
15 mm
66 Cao Phạ 1
14.4 mm
67 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
68 Cam Cọn
14.2 mm
69 Phong Hải PCTT
13.8 mm
70 Tân Tiến
13.6 mm
71 Phố Lu
13 mm
72 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
73 Bản Bo
12.2 mm
74 Nậm Lành 1
12.2 mm
75 Nậm Mười 2
12.2 mm
76 Nậm Đét
12 mm
77 Chế Tạo
12 mm
78 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
79 Mường Khoa 1
11.8 mm
80 La Pán Tẩn
11.8 mm
81 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
82 Nậm Khắt
11.4 mm
83 Tú Lệ 2
11.4 mm
84 Mường Hoa
11.2 mm
85 Phong Niên
10.8 mm
86 Pắc Ma
10.6 mm
87 Sin Suối Hồ
10.4 mm
88 Nậm Búng 2
10.2 mm
89 Phỏng Lái 2
9.6 mm
90 Phong Dụ Thượng 1
9.6 mm
91 Bản Rịa
9.6 mm
92 Nam Cường
9.4 mm
93 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
94 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
95 Trung Chải
8.4 mm
96 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
97 Mù Cang Chải PCTT
8 mm
98 Chiềng Lao 2
8 mm
99 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
100 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
Đã sao chép liên kết!