Xã Phong Hải, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Hải

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 04:45:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
85.6 mm
2 Sơn Thủy PCTT
76.6 mm
3 Sơn Thủy
65.8 mm
4 Hòa Mạc
61.4 mm
5 Bản Hồ 1
58.6 mm
6 Hòa Mạc PCTT
57.6 mm
7 Bản Hồ
55.4 mm
8 Bảo Hà 1
54.6 mm
9 Bảo Hà 2
48.2 mm
10 Phố Lu
48.2 mm
11 Võ Lao
46.2 mm
12 Văn Bàn
45.4 mm
13 Cam Cọn
41.2 mm
14 Kim Sơn PCTT
39.8 mm
15 Mường Hoa
38.8 mm
16 Nghĩa Đô PCTT
38.2 mm
17 Nậm Chày
35.8 mm
18 Yên Sơn
35 mm
19 Xuân Thượng
35 mm
20 Kim Sơn
33.4 mm
21 Tả Van PCTT
30.6 mm
22 Bản Cái
30.6 mm
23 Gia Phú 1
29.6 mm
24 Thủy điện Séo Chông Hô
28 mm
25 Tả Van
27.4 mm
26 Nghĩa Đô
26.6 mm
27 Dương Quỳ
24.2 mm
28 Xuân Thượng PCTT
23.8 mm
29 A Mú Sung
23.2 mm
30 Thượng Hà 1
23.2 mm
31 Trịnh Tường
23 mm
32 Thủy điện Ngòi Phát
22.8 mm
33 Tân Phượng 1
22.6 mm
34 Hoàng Liên
22.6 mm
35 Minh Tân
22.4 mm
36 Thượng Hà 2
20.8 mm
37 Thượng Hà
20.6 mm
38 Trịnh Tường 1
20.6 mm
39 Việt Tiến
19.2 mm
40 Lùng Vai
18.6 mm
41 Yên Bình
17.8 mm
42 Vĩnh Yên
17.6 mm
43 Xuân Hòa
17.6 mm
44 Ô Quý Hồ
17.2 mm
45 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
17.2 mm
46 Châu Quế Thượng
16.8 mm
47 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
16.4 mm
48 Tân Dương 2
15.8 mm
49 Tân Dương
15.6 mm
50 Nậm Lúc 1
15.4 mm
51 Lương Sơn
14.8 mm
52 Cốc Mỳ 2
14.8 mm
53 A Mú Sung PCTT
14.6 mm
54 Tả Van Chư
14.6 mm
55 Tân Dương 1
14.2 mm
56 Thủy điện Mường Hum
14 mm
57 La Pan Tẩn
14 mm
58 An Bình
13.8 mm
59 Cao Sơn PCTT
13.6 mm
60 Bản Xen
13.2 mm
61 Trung Chải
13.2 mm
62 Cốc Lầu
13.2 mm
63 Cao Sơn
12.6 mm
64 Bình Lư 1
12.6 mm
65 Long Phúc
12.4 mm
66 Gia Phú
12 mm
67 Bản Lầu
12 mm
68 Trung Lèng Hồ
11.8 mm
69 Mường Vi
10.8 mm
70 Quan Hồ Thẩn
10.4 mm
71 Trung Lèng Hồ PCTT
10.2 mm
72 Sín Chéng
10 mm
73 Bản Mế
10 mm
74 Nàn Sán
9.2 mm
75 Lâm Giang
9 mm
76 Tân Nam 2
9 mm
77 Tân Tiến
9 mm
78 Ngũ Chỉ Sơn
8.8 mm
79 Mường Hum
8.4 mm
80 Nậm Xé PCTT
8.2 mm
81 Cam Đường
8.2 mm
82 Nậm Xây
8 mm
83 Sơn Bình 2
7.8 mm
84 Si Ma Cai 1
7.8 mm
85 Tân Nam 1
7.6 mm
86 Bản Rịa
7.4 mm
87 Phong Niên
7.2 mm
88 An Lạc
6.8 mm
89 Nậm Xé
6.6 mm
90 Tả Gia Khâu
6.2 mm
91 Bảo Nhai 1
6 mm
92 Phong Hải PCTT
5.8 mm
93 Lùng Phình PCTT
5.6 mm
94 Hoàng Thu Phố
5.2 mm
95 Lùng Phình
5.2 mm
96 Thủy điện Nậm Phàng
5.2 mm
97 Nam Cường
5 mm
98 Bản Khoang
5 mm
99 Mường Khương
4.8 mm
100 Bản Bo
4.4 mm
Đã sao chép liên kết!