Xã Văn Bàn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Bàn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:51:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
27 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
8.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 29°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
4.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 32°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
28.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Lũng Hà
169.8 mm
3 Phúc Lợi
161 mm
4 Tân Phượng 1
140.8 mm
5 Tân Phượng 2
133.8 mm
6 Xuân Thượng
118.8 mm
7 Lâm Thượng
115.2 mm
8 Mậu Đông
114.6 mm
9 Long Khánh
113.8 mm
10 Lương Sơn
103 mm
11 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
12 Long Phúc
95.4 mm
13 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
14 Khánh Hoà 1
90 mm
15 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
16 Minh Chuẩn
84.6 mm
17 Khánh Hòa 2
82.4 mm
18 An Lạc
79.6 mm
19 Việt Tiến
79.4 mm
20 Trung Đồng 1
77.8 mm
21 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
22 Mậu A
71.6 mm
23 An Bình
70 mm
24 Pắc Ta PCTT
69 mm
25 Phúc Than
68.2 mm
26 Pắc Ta
67.6 mm
27 Mường Vi
64.8 mm
28 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
29 Tô Mậu
64.2 mm
30 Bát Xát
59.6 mm
31 Kiên Lao
59.6 mm
32 Hua Trai
59.4 mm
33 Tân Hợp 2
58.6 mm
34 Bản Cái
55.6 mm
35 Nậm Xé
55 mm
36 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
37 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
38 Khánh Thiện
52 mm
39 Bảo Hà 2
50.8 mm
40 Vĩ Thượng
50.2 mm
41 Trung Đồng 2
50 mm
42 Kiên Thành
49.6 mm
43 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
44 Bản Hồ
49 mm
45 Võ Lao
47.6 mm
46 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
47 Ngũ Chỉ Sơn
47.2 mm
48 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
49 Chiềng Lao 2
44.8 mm
50 Nậm Búng 1
43.8 mm
51 Cam Cọn
43.8 mm
52 Tân Dương 2
42.6 mm
53 Đông An
41.4 mm
54 Tân Dương
41.2 mm
55 Tân Dương 1
41 mm
56 Bản Liền
40.8 mm
57 Bảo Hà 1
40.6 mm
58 Nậm Xây
39.8 mm
59 Minh Tân
39.8 mm
60 Xuân Hòa
39.6 mm
61 Đại Sơn 2
39 mm
62 Trung Chải
38 mm
63 Phu Nậm Sap
38 mm
64 Yên Bình
37.2 mm
65 Thượng Hà 1
36.6 mm
66 Bản Khoang
36.2 mm
67 Nậm Xây 1
35.2 mm
68 An Lương
35 mm
69 Sùng Đô
35 mm
70 Khoen On
34.8 mm
71 Mường Kim
34.4 mm
72 Làng Cang
34.4 mm
73 Yên Sơn
33.8 mm
74 Mường Hoa
32.8 mm
75 Lâm Giang
31.4 mm
76 Vĩnh Yên
31.4 mm
77 Thượng Hà
31.2 mm
78 Dương Quỳ
30.2 mm
79 Nậm Khòa
29 mm
80 Thượng Hà 2
28.4 mm
81 Sơn Thủy
28.2 mm
82 Tà Gia 2
28 mm
83 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
84 Xuân Minh 1
26.8 mm
85 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
26.4 mm
86 Chiềng Lao 1
26.2 mm
87 Tả Phời
25 mm
88 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
89 Nậm Lúc 1
24.6 mm
90 Tân Nam 2
24.2 mm
91 Tà Hừa
24 mm
92 Gia Phú 1
23.4 mm
93 Nậm Mười 1
23 mm
94 Hồ Bốn
22.4 mm
95 Quảng Nguyên
22.4 mm
96 An Lương 2
22 mm
97 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
98 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
99 Nghĩa Đô
20.2 mm
100 Kim Sơn
20.2 mm
Đã sao chép liên kết!