Xã Văn Bàn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Bàn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 17:59:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
71%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
28.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 32°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 33°
0.1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 31°
32.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
106.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cao Phạ 3
131.4 mm
2 Nậm Búng 2
124.2 mm
3 Thủy điện Tà Thàng
120.4 mm
4 Cao Phạ 1
117.2 mm
5 Tú Lệ 2
113 mm
6 Nậm Lành 1
112 mm
7 Tú Lệ 3
107.4 mm
8 Nậm Có 2
107.2 mm
9 Huổi Sản
106.6 mm
10 Cao Phạ 2
105.6 mm
11 Phong Dụ Thượng 1
103.4 mm
12 Mường Hoa
102.2 mm
13 Nậm Lành 2
102 mm
14 Nậm Búng 1
100.2 mm
15 Nậm Có 1
99.6 mm
16 Nậm Mười 1
99.2 mm
17 Gia Hội
98 mm
18 Nậm Có
95.4 mm
19 Nậm Mười 2
91.4 mm
20 Sơn Thủy PCTT
90.2 mm
21 Bản Hồ
90.2 mm
22 Phong Dụ Thượng
90.2 mm
23 Gia Hội PCTT
89.8 mm
24 Bản Hồ 1
87 mm
25 Mỏ Vàng
86.8 mm
26 Sùng Đô
86 mm
27 Hòa Mạc
85.6 mm
28 Sơn Thủy
82 mm
29 Hòa Mạc PCTT
77.4 mm
30 Tả Van
76.2 mm
31 Thủy điện Séo Chông Hô
75.6 mm
32 Sơn A
73.6 mm
33 Tả Van PCTT
69 mm
34 Văn Bàn
68.8 mm
35 Làng Cang
65.6 mm
36 Pú Dảnh
65 mm
37 Bảo Hà 1
63.8 mm
38 Võ Lao
62.8 mm
39 Suối Quyền
62 mm
40 Suối Giàng PCTT
60.8 mm
41 Bảo Hà 2
60 mm
42 An Lương
59.4 mm
43 Suối Giàng
57.8 mm
44 La Pán Tẩn
57.2 mm
45 Khau Phạ
56.8 mm
46 An Bình
55.2 mm
47 Nậm Chày
55 mm
48 Phố Lu
55 mm
49 Dế Xu Phình
53.8 mm
50 Gia Phú 1
53.6 mm
51 Chế Cu Nha
53.4 mm
52 Đông An
52 mm
53 Mù Cang Chải PCTT
51.6 mm
54 An Lương 1
51.6 mm
55 Hoàng Liên
50.6 mm
56 Ô Quý Hồ
50.4 mm
57 Phúc Lợi
47.2 mm
58 Dương Quỳ
46.6 mm
59 Cam Cọn
44.6 mm
60 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
61 Lũng Hà
43.4 mm
62 Đại Sơn 2
42.4 mm
63 Ngọc Chiến 3
41.8 mm
64 An Lương 2
41.6 mm
65 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
66 Kiên Lao
41.6 mm
67 Kiên Thành
41.2 mm
68 Trung Chải
40.4 mm
69 Lâm Giang
40.2 mm
70 Châu Quế Thượng
39 mm
71 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
72 Xuân Thượng
36.6 mm
73 Yên Sơn
36 mm
74 Kim Nọi 1
35.6 mm
75 Nậm Xây 1
35.4 mm
76 Cam Đường
34.8 mm
77 Kim Sơn
34.8 mm
78 Gia Phú
33.6 mm
79 Nậm Khắt
33.6 mm
80 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
81 Lao Chải 2
32.6 mm
82 Khánh Hòa 2
32 mm
83 Bản Cái
31.4 mm
84 Mù Cang Chải
31 mm
85 Ngọc Chiến 1
30.8 mm
86 Mồ Dề 1
30.4 mm
87 Nậm Xây
29.6 mm
88 Tân Hợp 2
28.6 mm
89 Nghĩa Đô
26.8 mm
90 Mồ Dề 2
26 mm
91 Khánh Hoà 1
26 mm
92 Thủy điện Ngòi Phát
25.8 mm
93 Mậu A
24.8 mm
94 Tô Mậu
24.6 mm
95 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
96 Lâm Thượng
24.2 mm
97 Bản Khoang
24.2 mm
98 Thượng Hà 1
23.4 mm
99 Việt Tiến
23.4 mm
100 Tân Phượng 1
23.2 mm
Đã sao chép liên kết!