Phường Cam Đường, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cam Đường

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:52:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
20.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
2.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
1.1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 34°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 28°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 30°
0.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
0.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
26° | 36°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
119.4 mm
2 Mường Hoa
98.8 mm
3 Bản Hồ
86.8 mm
4 Sơn Thủy PCTT
82.2 mm
5 Bản Hồ 1
82.2 mm
6 Tả Van
72.8 mm
7 Sơn Thủy
72.6 mm
8 Thủy điện Séo Chông Hô
71.6 mm
9 Tả Van PCTT
67.6 mm
10 Hòa Mạc
66.4 mm
11 Hòa Mạc PCTT
62 mm
12 Bảo Hà 1
61.8 mm
13 Võ Lao
57.8 mm
14 Bảo Hà 2
56.8 mm
15 Phố Lu
55 mm
16 Văn Bàn
54.4 mm
17 Gia Phú 1
53.2 mm
18 Hoàng Liên
48.6 mm
19 Ô Quý Hồ
43.8 mm
20 Cam Cọn
43.8 mm
21 Nậm Chày
42.2 mm
22 Kim Sơn PCTT
41.2 mm
23 Trung Chải
38.8 mm
24 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
25 Châu Quế Thượng
36.2 mm
26 Lâm Giang
36.2 mm
27 Yên Sơn
36 mm
28 Kim Sơn
34.6 mm
29 Cam Đường
33.6 mm
30 Gia Phú
33.4 mm
31 Bản Cái
31.4 mm
32 Dương Quỳ
30.2 mm
33 Nghĩa Đô
26.8 mm
34 Ý Tý
26 mm
35 Thủy điện Ngòi Phát
25.4 mm
36 A Mú Sung
24.4 mm
37 Trịnh Tường
24 mm
38 Thượng Hà 1
23.4 mm
39 Bản Khoang
23.2 mm
40 Minh Tân
22.8 mm
41 Lùng Vai
21.8 mm
42 Trịnh Tường 1
21.6 mm
43 Thượng Hà 2
21 mm
44 Thượng Hà
20.8 mm
45 Nậm Xây 1
20.6 mm
46 Lương Sơn
20.4 mm
47 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
20.2 mm
48 A Lù PCTT
19.6 mm
49 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
19.6 mm
50 Nam Cường PCTT
19.4 mm
51 Nam Cường
18.4 mm
52 Tả Phời
17.8 mm
53 Vĩnh Yên
17.8 mm
54 A Lù
17 mm
55 Bản Xen
17 mm
56 Ngũ Chỉ Sơn
16.6 mm
57 Nậm Lúc 1
16.6 mm
58 Thủy điện Mường Hum
16.4 mm
59 Phong Hải
16.4 mm
60 La Pan Tẩn
16.4 mm
61 Bản Lầu
16.2 mm
62 Phong Hải PCTT
16 mm
63 Cốc Mỳ 2
16 mm
64 Cốc Lầu
16 mm
65 Phong Niên
15.8 mm
66 Nậm Xây
15.8 mm
67 Tân Dương 2
15.8 mm
68 A Mú Sung PCTT
15.6 mm
69 Tân Dương
15.6 mm
70 Cao Sơn PCTT
15.4 mm
71 Trung Lèng Hồ
15.2 mm
72 Tả Van Chư
15 mm
73 Mường Vi
14.6 mm
74 Tân Dương 1
14.4 mm
75 Cao Sơn
13.8 mm
76 Bình Lư 1
13.6 mm
77 Trung Lèng Hồ PCTT
13.4 mm
78 Cốc Mỳ 1
13.2 mm
79 Nậm Xé PCTT
12.2 mm
80 Nậm Cuổi
11.8 mm
81 Sơn Bình 2
11.8 mm
82 Bát Xát
11.2 mm
83 Sín Chéng
11 mm
84 Quan Hồ Thẩn
10.8 mm
85 Trung Đồng 1
10.8 mm
86 Bản Mế
10.6 mm
87 Sin Suối Hồ
10.4 mm
88 Mường Hum
10.4 mm
89 Nậm Xé
10.2 mm
90 Bản Giang
10 mm
91 Nàn Sán
10 mm
92 Bản Cầm
10 mm
93 Bảo Nhai 1
9.8 mm
94 Tân Tiến
9.8 mm
95 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
96 Thủy điện Bắc Hà
9.2 mm
97 Si Ma Cai 1
8.4 mm
98 Bản Bo
8.2 mm
99 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
100 Bản Rịa
7.6 mm
Đã sao chép liên kết!