Xã Nậm Xé, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Xé

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 01:22:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy
44 mm
2 Hòa Mạc
43 mm
3 Hòa Mạc PCTT
39.4 mm
4 Văn Bàn
33.2 mm
5 Sơn Thủy PCTT
24.8 mm
6 Bảo Hà 1
21.4 mm
7 Pá Lau
19.2 mm
8 Phong Dụ Thượng
17.2 mm
9 Nậm Chày
17 mm
10 Châu Quế Thượng
15.6 mm
11 Bảo Hà 2
14.2 mm
12 Võ Lao
13.6 mm
13 Thủy điện Mường Hum
13.2 mm
14 Bình Lư 1
11.8 mm
15 Trung Lèng Hồ
11 mm
16 Sin Suối Hồ
10.4 mm
17 Ô Quý Hồ
9.2 mm
18 Bản Hồ 1
9.2 mm
19 Trung Lèng Hồ PCTT
9.2 mm
20 Dương Quỳ
9 mm
21 Bản Giang
9 mm
22 Thủy điện Tà Thàng
8.8 mm
23 Lâm Giang
8.6 mm
24 Hoàng Liên
8.6 mm
25 Mường Hum
7.8 mm
26 Ngũ Chỉ Sơn
7.6 mm
27 Nậm Cuổi
7.4 mm
28 Nậm Xây 1
6.6 mm
29 Tả Lèng
6.2 mm
30 Nậm Xé PCTT
5.6 mm
31 Sơn Bình 2
5.4 mm
32 Bản Hồ
5 mm
33 Hồ Thầu
5 mm
34 Nậm Xây
4.8 mm
35 Thủy điện Séo Chông Hô
4.6 mm
36 Nậm Xé
4.6 mm
37 Nậm Có 2
4.2 mm
38 Làng Cang
3.8 mm
39 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
40 Mường Chiên 2
3.6 mm
41 Phong Dụ Thượng 1
3.4 mm
42 Bình Lư 3
3.2 mm
43 Nậm Lành 2
3 mm
44 Túc Đán 1
2.8 mm
45 Bình Lư 2
2.6 mm
46 Bản Khoang
2.6 mm
47 Gia Hội PCTT
2.4 mm
48 Huổi Sản
2.4 mm
49 Bản Cầm
2.4 mm
50 Cà Nàng
2.2 mm
51 Phúc Than
2.2 mm
52 Tú Lệ 3
2.2 mm
53 Tả Van
2 mm
54 Túc Đán 2
2 mm
55 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2 mm
56 Nậm Có 1
1.8 mm
57 Nậm Lành 1
1.8 mm
58 Nậm Búng 1
1.8 mm
59 Mường Hoa
1.6 mm
60 Gia Hội
1.6 mm
61 Cốc Ly
1.6 mm
62 Thủy điện Bắc Hà
1.6 mm
63 Tỏa Tình
1.6 mm
64 Mường Chiên 3
1.4 mm
65 Tả Van PCTT
1.4 mm
66 Nậm Có
1.2 mm
67 Cam Cọn
1.2 mm
68 Tú Lệ 2
1.2 mm
69 Vĩnh Yên
1 mm
70 Phình Sáng 1
1 mm
71 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1 mm
72 Cốc Mỳ 1
0.4 mm
73 Chiềng Khay
0.4 mm
74 Phỏng Lái 2
0.4 mm
75 Pha Khinh
0.4 mm
76 Tà Hừa
0.4 mm
77 Nậm Cuổi 4
0.4 mm
78 Bản Liền
0.4 mm
79 Kim Sơn PCTT
0.4 mm
80 Nghĩa Đô
0.4 mm
81 Gia Phú 1
0.4 mm
82 Bát Xát
0.4 mm
83 Yên Sơn
0.4 mm
84 Túc Đán
0.4 mm
85 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.4 mm
86 Minh Tân
0.4 mm
87 Chiềng Ơn
0.4 mm
88 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
89 Thượng Hà 2
0.2 mm
90 Bản Bo
0.2 mm
91 Cao Phạ 1
0.2 mm
92 Trung Đồng 2
0.2 mm
93 Nghĩa Đô PCTT
0.2 mm
94 Phố Lu
0.2 mm
95 Thủy điện Nậm Phàng
0.2 mm
96 Thượng Hà 1
0.2 mm
97 Nậm Mười 2
0.2 mm
98 Nậm Búng 2
0.2 mm
99 Mường Giôn
0.2 mm
100 Chiềng Lao 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!