Phường Cầu Thia, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cầu Thia

Thứ Hai, 03/08/2026 - 05:15:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
100%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 31°
3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 30°
4.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
26.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 28°
18.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
9.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 29°
38.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 27°
63.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 28°
100 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
73.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
32.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
64.2 mm
2 An Phú
54 mm
3 Trung Tâm 1
50.4 mm
4 Đào Thịnh
39.8 mm
5 Hưng Khánh 1
37.6 mm
6 Y Can
36.6 mm
7 Cổ Phúc
36.2 mm
8 Kiên Lao
35.4 mm
9 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
10 Phúc Lợi
34 mm
11 Kiên Thành
34 mm
12 Âu Lâu
33.8 mm
13 Tú Lệ 2
29.2 mm
14 Tân Đồng
26.4 mm
15 Phan Thanh
26 mm
16 Mậu Đông
24 mm
17 Hưng Khánh 2
21.2 mm
18 Trung Tâm 2
20 mm
19 Xà Hồ
19.6 mm
20 Hồng Ca 2
18 mm
21 An Bình
16 mm
22 Tân Nguyên
16 mm
23 Bản Công
15 mm
24 Tà Xùa 2
14.2 mm
25 Nậm Khắt
13.6 mm
26 Hồng Ca
12.8 mm
27 Chiềng Hoa 2
12 mm
28 Mậu A
12 mm
29 Ít Ong
11.2 mm
30 Minh Quán
10.4 mm
31 Nậm Búng 2
9.2 mm
32 Bảo Ái 1
6.4 mm
33 Hòa Cuông
5.8 mm
34 Đại Lịch
5.8 mm
35 Khao Mang PCTT
5.8 mm
36 Xím Vàng
5.8 mm
37 Mồ Dề 1
5.8 mm
38 Chiềng Công 1
5.2 mm
39 Mù Cang Chải
5 mm
40 Tà Xùa 1
5 mm
41 Nậm Xây 1
4.8 mm
42 Lương Thịnh
4.8 mm
43 Mường Bang 1
4.6 mm
44 Xã Bản Mù
3.4 mm
45 Nậm Có 2
3.4 mm
46 Hồng Ca 1
3.4 mm
47 Trạm Tấu
3.4 mm
48 Việt Hồng
3.2 mm
49 Song Pe
3.2 mm
50 Pú Dảnh
3.2 mm
51 Đông An
3 mm
52 Mồ Dề 2
3 mm
53 Việt Cường PCTT
2.8 mm
54 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
55 Huy Tân 1
2.6 mm
56 Ngọc Chấn
2.4 mm
57 Nậm Xây
2.4 mm
58 Lao Chải 1
2.4 mm
59 Làng Chếu 2
2.4 mm
60 Chiềng Muôn
2.2 mm
61 Hưng Thịnh
2.2 mm
62 Cao Phạ 1
2.2 mm
63 Chiềng Sại
2.2 mm
64 Tân Hợp 2
1.8 mm
65 Chiềng Công
1.8 mm
66 Mỏ Vàng
1.6 mm
67 Nậm Có
1.6 mm
68 Làng Chếu 4
1.6 mm
69 Huổi Sản
1.6 mm
70 Hang Chú
1.6 mm
71 Chế Tạo
1.4 mm
72 Đại Sơn 2
1.4 mm
73 Cao Phạ 2
1.2 mm
74 Tạ Khoa
1.2 mm
75 Nậm Xé PCTT
1 mm
76 Tân Thịnh
1 mm
77 Nậm Xé
1 mm
78 Hua Nhàn
1 mm
79 Nậm Păm
0.8 mm
80 Mù Cang Chải PCTT
0.8 mm
81 An Lương 1
0.8 mm
82 An Lương 2
0.6 mm
83 Xuân Sơn
0.6 mm
84 Mỹ Lương
0.6 mm
85 Hiền Lương
0.6 mm
86 Lao Chải 2
0.6 mm
87 Chế Tạo 1
0.6 mm
88 Chiềng Sung
0.4 mm
89 Suối Giàng
0.4 mm
90 Làng Cang
0.4 mm
91 Việt Cường
0.4 mm
92 Suối Bu
0.4 mm
93 Nậm Mười 1
0.4 mm
94 Nà Bó
0.4 mm
95 Pá Hu
0.4 mm
96 Chiềng Đông
0.4 mm
97 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
98 Sơn Lương
0.2 mm
99 Gia Hội PCTT
0.2 mm
100 Phong Dụ Thượng 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!