Xã Phong Dụ Hạ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Dụ Hạ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 15:33:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 30°
15.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
7.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 31°
7.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 31°
15.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
29.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 36°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 27°
37.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 25°
86.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 28°
29.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 29°
21 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
78 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Đô
67.6 mm
2 Nghĩa Đô PCTT
47.4 mm
3 Vĩnh Yên
35 mm
4 Yên Lâm
34.6 mm
5 Nậm Có 1
29.4 mm
6 An Phú
27.2 mm
7 Vĩnh Lạc
19.2 mm
8 Hòa Mạc
17.4 mm
9 Ngọc Chấn
17.2 mm
10 Minh Khương
17 mm
11 Liễu Đô
16 mm
12 Sùng Đô
15.4 mm
13 Minh Tiến
14.6 mm
14 Làng Nhì
13.8 mm
15 Xuân Long
13.6 mm
16 An Lạc
11 mm
17 Chế Tạo 1
10.8 mm
18 Phúc Lợi
10 mm
19 Yên Thế
10 mm
20 Yên Bình
9.8 mm
21 Xã Bản Mù
9.4 mm
22 Gia Hội
9.4 mm
23 Suối Quyền
9.2 mm
24 Khánh Hòa 2
8.8 mm
25 Vĩnh Phúc
8.8 mm
26 An Bình
8.6 mm
27 Tà Si Láng PCTT
7.8 mm
28 Nậm Có 2
7.8 mm
29 Chiềng Công
7.6 mm
30 Gia Phú
7.4 mm
31 Lâm Thượng
7 mm
32 Tân Lĩnh 1
7 mm
33 Chế Tạo
6.8 mm
34 Việt Tiến
5.8 mm
35 Minh Bảo
5.4 mm
36 Hòa Mạc PCTT
5 mm
37 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
38 Nậm Mười 2
4.8 mm
39 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
40 Châu Quế Thượng
4.2 mm
41 Lâm Giang
4.2 mm
42 Khánh Thiện
4.2 mm
43 Vĩ Thượng
4.2 mm
44 Phan Thanh
3.8 mm
45 Yên Bái
3.8 mm
46 Tân Nguyên
3.8 mm
47 Hòa Cuông
3.6 mm
48 Chiềng Muôn
3.6 mm
49 Nậm Mười 1
3.6 mm
50 Tân Đồng
3.4 mm
51 Bảo Ái 1
3.4 mm
52 Dế Xu Phình
3.2 mm
53 Minh Quán
3.2 mm
54 Kim Sơn PCTT
3 mm
55 Xà Hồ
3 mm
56 Nậm Lúc 1
3 mm
57 Mù Cang Chải PCTT
2.8 mm
58 Yên Thuận
2.8 mm
59 Cổ Phúc
2.8 mm
60 Cao Phạ 2
2.6 mm
61 Cảm Nhân
2.4 mm
62 Bản Cái
2.4 mm
63 Võ Lao
2.4 mm
64 Chiềng Công 1
2.4 mm
65 P.Yên Ninh
2.4 mm
66 Y Can
2.2 mm
67 Suối Giàng
2 mm
68 Mỏ Vàng 1
2 mm
69 Trung Tâm 1
2 mm
70 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
71 Kim Sơn
2 mm
72 Nậm Có
1.8 mm
73 Mường Bú
1.8 mm
74 Nậm Khắt
1.8 mm
75 Chế Cu Nha
1.8 mm
76 Yên Bái 2
1.8 mm
77 Lao Chải 2
1.8 mm
78 Minh Chuẩn
1.8 mm
79 Nậm Búng 2
1.8 mm
80 Lâm Thượng PCTT
1.8 mm
81 Khao Mang
1.6 mm
82 Tân Phượng 2
1.6 mm
83 Lao Chải 1
1.6 mm
84 Lũng Hà
1.6 mm
85 Đào Thịnh
1.6 mm
86 Bản Công
1.6 mm
87 Mậu A
1.6 mm
88 Cốc Lầu
1.6 mm
89 Hưng Khánh 2
1.4 mm
90 Đông An
1.4 mm
91 Trung Tâm 2
1.4 mm
92 Thượng Hà 2
1.4 mm
93 Nậm Lành 1
1.4 mm
94 Xuân Hòa
1.4 mm
95 Nậm Lành 2
1.4 mm
96 Cam Cọn
1.4 mm
97 Suối Giàng PCTT
1.2 mm
98 Tà Si Láng
1.2 mm
99 Tân Dương 1
1.2 mm
100 Ít Ong
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!