Xã Bắc Hà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Hà

Thứ Hai, 03/08/2026 - 04:38:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 27°
13.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
33.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
37.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
35.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
34.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 29°
7.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 27°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
19.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
20.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 25°
38.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 25°
33 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
42.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
115.6 mm
2 Yên Thế
49.4 mm
3 Tân Phượng 1
43.4 mm
4 Yên Bình
40.2 mm
5 Bản Díu
39.4 mm
6 Xuân Minh 2
38 mm
7 Tân Phượng 2
34.6 mm
8 Phúc Lợi
34 mm
9 Nậm Khòa
32.4 mm
10 Tân Nam 2
29 mm
11 Tân Lĩnh 1
28.8 mm
12 Cốc Mỳ 1
26.6 mm
13 Tân Tiến
23 mm
14 Nậm Ty
23 mm
15 Nghĩa Đô PCTT
22 mm
16 Xuân Minh 1
20.8 mm
17 Xuân Giang 1
20.6 mm
18 Vĩ Thượng
20 mm
19 Nậm Dịch
19.8 mm
20 Khánh Thiện
18 mm
21 Bản Hồ
17.4 mm
22 Nghĩa Đô
17.4 mm
23 Tiên Nguyên 2
14 mm
24 Lâm Thượng
13.2 mm
25 Tân Nam 1
13 mm
26 Bản Rịa
12.8 mm
27 Bản Liền
12.4 mm
28 Bản Péo
12.4 mm
29 Nấm Dẩn 2
12 mm
30 Vĩnh Phúc
11.6 mm
31 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
11 mm
32 Tiên Nguyên
10.8 mm
33 Gia Phú
9.8 mm
34 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
9.6 mm
35 Hồ Thầu 2
8.8 mm
36 Minh Chuẩn
8.8 mm
37 Việt Tiến
8.8 mm
38 Gia Phú 1
8.2 mm
39 Tiên Nguyên 1
7.8 mm
40 Pha Long
7.6 mm
41 Bát Xát
6.8 mm
42 Bản Hồ 1
6 mm
43 Lâm Thượng PCTT
6 mm
44 Vĩnh Yên
5.8 mm
45 Tô Mậu
5.6 mm
46 Khánh Hoà 1
5 mm
47 Nà Chì
4.6 mm
48 Tả Củ Tỷ
4 mm
49 An Lạc
3.4 mm
50 Bản Cái
3.2 mm
51 Khánh Hòa 2
3 mm
52 Lùng Phình
3 mm
53 Quảng Nguyên
2.6 mm
54 Thủy điện Tà Thàng
2.4 mm
55 Thu Tà
2.4 mm
56 Chiến Phố
2 mm
57 Cam Đường
1.8 mm
58 Tân Trịnh
1.6 mm
59 Thàng Tín
1.6 mm
60 Bản Nhùng
1.6 mm
61 Xuân Hòa
1.6 mm
62 Hồ Thầu 1
1.6 mm
63 Lương Sơn
1 mm
64 Nậm Xé PCTT
1 mm
65 Thị trấn Cốc Pài
1 mm
66 Nàng Đôn
1 mm
67 Túng Sán
1 mm
68 Nậm Xé
1 mm
69 Bảo Hà 2
0.8 mm
70 Chế Là PCTT
0.8 mm
71 Mường Khương
0.8 mm
72 Trung Chải
0.8 mm
73 Cốc Rế
0.8 mm
74 Bản Ngò
0.6 mm
75 Bản Phùng
0.6 mm
76 Tân Dương 2
0.6 mm
77 Thượng Hà 1
0.6 mm
78 Yên Sơn
0.6 mm
79 Tân Dương
0.6 mm
80 Tân Dương 1
0.6 mm
81 Xuân Thượng
0.6 mm
82 Nam Cường PCTT
0.4 mm
83 Thượng Hà 2
0.4 mm
84 Kim Sơn PCTT
0.4 mm
85 Long Phúc
0.4 mm
86 Bảo Hà 1
0.4 mm
87 Chế Là
0.4 mm
88 Tả Gia Khâu
0.4 mm
89 Xuân Thượng PCTT
0.4 mm
90 Nậm Lúc 1
0.4 mm
91 Dương Quỳ
0.2 mm
92 Sơn Thủy PCTT
0.2 mm
93 Nậm Đét
0.2 mm
94 Pắc Ta PCTT
0.2 mm
95 Thượng Hà
0.2 mm
96 Tân Tiến
0.2 mm
97 Lâm Giang
0.2 mm
98 Văn Bàn
0.2 mm
99 Thủy điện Nậm Phàng
0.2 mm
100 Trung Đồng 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!