Xã Cốc Lầu, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Lầu

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:13:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
69%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 29°
14.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
7.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
2.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
25.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
56.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
26° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
120.2 mm
2 Mường Hoa
102.2 mm
3 Sơn Thủy PCTT
90.2 mm
4 Bản Hồ
90.2 mm
5 Bản Hồ 1
87 mm
6 Hòa Mạc
84.8 mm
7 Sơn Thủy
82 mm
8 Hòa Mạc PCTT
76.8 mm
9 Tả Van
75.8 mm
10 Thủy điện Séo Chông Hô
75.6 mm
11 Tả Van PCTT
69 mm
12 Văn Bàn
68.8 mm
13 Làng Cang
65.6 mm
14 Bảo Hà 1
63.8 mm
15 Võ Lao
62.8 mm
16 Bảo Hà 2
60 mm
17 An Bình
55.2 mm
18 Phố Lu
55 mm
19 Nậm Chày
54.8 mm
20 Gia Phú 1
53.6 mm
21 Đông An
52 mm
22 Phúc Lợi
47.2 mm
23 Dương Quỳ
46.4 mm
24 Vĩnh Lạc
45.8 mm
25 Cam Cọn
44.6 mm
26 Lũng Hà
43.4 mm
27 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
28 Trung Chải
40.4 mm
29 Lâm Giang
40.2 mm
30 Châu Quế Thượng
39 mm
31 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
32 Liễu Đô
37.4 mm
33 Xuân Thượng
36.6 mm
34 Yên Sơn
36 mm
35 Nậm Xây 1
35.4 mm
36 Minh Tiến
35.2 mm
37 Cam Đường
34.8 mm
38 Kim Sơn
34.8 mm
39 Gia Phú
33.4 mm
40 Phan Thanh
33.4 mm
41 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
42 Khánh Hòa 2
32 mm
43 Bản Cái
31.4 mm
44 Mường Lai
30.2 mm
45 Nậm Xây
29.6 mm
46 Tân Nguyên
28.6 mm
47 Nghĩa Đô
26.8 mm
48 Yên Thế
26.4 mm
49 Trung Tâm 2
26 mm
50 Khánh Hoà 1
26 mm
51 Tô Mậu
24.6 mm
52 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
53 Lâm Thượng
24.2 mm
54 An Phú
23.6 mm
55 Thượng Hà 1
23.4 mm
56 Việt Tiến
23.4 mm
57 Tân Phượng 1
23.2 mm
58 Nậm Xé PCTT
22.8 mm
59 Minh Tân
22.8 mm
60 Vĩnh Phúc
22 mm
61 Mậu Đông
21.8 mm
62 Lương Sơn
21.2 mm
63 Thượng Hà 2
21 mm
64 Thượng Hà
20.8 mm
65 Long Khánh
20.4 mm
66 Long Phúc
20.4 mm
67 Vĩ Thượng
20.4 mm
68 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
69 Nam Cường PCTT
19.4 mm
70 Nậm Xé
19 mm
71 Trung Tâm 1
18.8 mm
72 Lùng Vai
18.8 mm
73 Tả Phời
18.6 mm
74 Nam Cường
18.4 mm
75 Yên Bình
18 mm
76 An Lạc
18 mm
77 Khánh Thiện
17.8 mm
78 Vĩnh Yên
17.8 mm
79 Xuân Hòa
17.8 mm
80 Minh Chuẩn
16.6 mm
81 Nậm Lúc 1
16.6 mm
82 Phong Hải
16.4 mm
83 Tân Dương 2
16.2 mm
84 Phong Hải PCTT
16 mm
85 Cốc Lầu
16 mm
86 Phong Niên
15.8 mm
87 Tân Dương
15.8 mm
88 Bản Lầu
15.4 mm
89 Tân Phượng 2
15 mm
90 Bản Xen
14.4 mm
91 Tân Dương 1
14.4 mm
92 La Pan Tẩn
14 mm
93 Cốc Mỳ 1
13.4 mm
94 Cao Sơn PCTT
12.6 mm
95 Bát Xát
11.4 mm
96 Cao Sơn
11.2 mm
97 Bảo Nhai 1
9.8 mm
98 Quan Hồ Thẩn
9.8 mm
99 Tân Tiến
9.8 mm
100 Bản Cầm
9.6 mm
Đã sao chép liên kết!