Xã Phong Dụ Hạ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Dụ Hạ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 07:07:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
24.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 29°
15.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 34°
12.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 33°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
52.8 mm
2 Sơn Thịnh
45.2 mm
3 Suối Bu
43.4 mm
4 Đồng Khê
37.6 mm
5 Nghĩa An
34 mm
6 Tà Si Láng
31.2 mm
7 Túc Đán 2
30.4 mm
8 Nậm Lành 2
30.2 mm
9 Túc Đán 1
29 mm
10 Suối Giàng
28.8 mm
11 Sơn A
28.8 mm
12 Ba Khe
28.8 mm
13 Đại Lịch
28.6 mm
14 Hưng Khánh 2
25.6 mm
15 Tà Si Láng PCTT
25.2 mm
16 Suối Giàng PCTT
25 mm
17 Pá Lau
24 mm
18 Suối Quyền
23.8 mm
19 Phình Hồ
23.8 mm
20 Xã Bản Mù
23 mm
21 Làng Nhì
23 mm
22 Thạch Lương
22.4 mm
23 Tân Thịnh
21.8 mm
24 Nậm Lành 1
21.4 mm
25 Mỹ Lương
20.8 mm
26 Phúc Sơn
20.4 mm
27 Cao Phạ 1
20.2 mm
28 Cao Phạ 3
20 mm
29 Nậm Khắt
19.6 mm
30 Hồng Ca
19.2 mm
31 Chấn Thịnh
18.8 mm
32 Tú Lệ 2
18.8 mm
33 Pú Dảnh
18.4 mm
34 Dương Quỳ
17.2 mm
35 Sùng Đô
17.2 mm
36 Nậm Mười 1
17.2 mm
37 Cao Phạ 2
17 mm
38 Yên Bình
16.8 mm
39 Hưng Khánh 1
16.6 mm
40 Pá Hu
16.6 mm
41 Hưng Thịnh
16 mm
42 Nậm Mười 2
16 mm
43 An Lương
15.4 mm
44 An Lương 1
15.4 mm
45 Tú Lệ 3
15.4 mm
46 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
47 Đào Thịnh
14.8 mm
48 Mỏ Vàng
14.4 mm
49 An Lương 2
14.4 mm
50 Hồng Ca 1
14.2 mm
51 Bản Công
14.2 mm
52 Trạm Tấu
14.2 mm
53 Chế Tạo
14 mm
54 Kiên Lao
13.8 mm
55 Nậm Xé PCTT
13.6 mm
56 Nậm Xé
13.4 mm
57 Tân Hợp 2
13.2 mm
58 Nậm Búng 2
13 mm
59 Huổi Sản
12.8 mm
60 Khau Phạ
12.6 mm
61 Gia Hội
12.4 mm
62 Chế Tạo 1
12.4 mm
63 Xà Hồ
12.2 mm
64 Việt Hồng
12 mm
65 Nậm Búng 1
12 mm
66 Nậm Chày
11.8 mm
67 Đại Sơn 2
11.6 mm
68 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
69 Yên Bái 2
11.2 mm
70 Túc Đán
11.2 mm
71 Hồng Ca 2
11 mm
72 Gia Hội PCTT
10.8 mm
73 Yên Bái
10.4 mm
74 Nậm Có
10.2 mm
75 Lao Chải 2
10.2 mm
76 Hòa Mạc
10.2 mm
77 Việt Cường PCTT
10 mm
78 Chi cục thủy lợi
10 mm
79 Nậm Xây 1
10 mm
80 Nậm Có 2
10 mm
81 Mậu A
10 mm
82 Lương Thịnh
10 mm
83 Nậm Có 1
9.8 mm
84 Ngọc Chiến 1
9.6 mm
85 Việt Cường
9.6 mm
86 Nậm Xây
9.4 mm
87 Âu Lâu
9.4 mm
88 Kiên Thành
9.2 mm
89 P.Yên Ninh
9.2 mm
90 Hòa Cuông
8.8 mm
91 Hiền Lương
8.4 mm
92 Phong Dụ Thượng 1
8.4 mm
93 La Pán Tẩn
8.4 mm
94 Đông An
8.2 mm
95 Cổ Phúc
8.2 mm
96 Y Can
8 mm
97 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
98 Mậu Đông
7.6 mm
99 Dế Xu Phình
7.4 mm
100 Chiềng Công
7.4 mm
Đã sao chép liên kết!