Xã Phúc Khánh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Khánh

Thứ Hai, 03/08/2026 - 05:02:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 32°
12.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
10.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
35.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
28.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
12.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 28°
22.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 26°
51.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
36.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 28°
37.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
54 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
68.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
115.6 mm
2 Việt Vinh
76.8 mm
3 Bản Ngần
70.8 mm
4 Lũng Hà
64.2 mm
5 An Phú
54 mm
6 Quảng Ngần
54 mm
7 Trung Tâm 1
50.4 mm
8 Yên Thế
49.4 mm
9 Tân Lập 2
48.8 mm
10 Tân Lập 1
44.2 mm
11 Tân Phượng 1
43.4 mm
12 Yên Bình
40.2 mm
13 Phù Lưu
39.8 mm
14 Đào Thịnh
39.8 mm
15 Xuân Minh 2
38 mm
16 Y Can
36.6 mm
17 Cổ Phúc
36.2 mm
18 Kiên Lao
35.4 mm
19 Tân Phượng 2
34.6 mm
20 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
21 Phúc Lợi
34 mm
22 Kiên Thành
34 mm
23 Âu Lâu
33.8 mm
24 Nậm Khòa
32.4 mm
25 Tú Lệ 2
29.2 mm
26 Tân Nam 2
29 mm
27 Tân Lĩnh 1
28.8 mm
28 Tân Đồng
26.4 mm
29 Phan Thanh
26 mm
30 Mậu Đông
24 mm
31 Tân Tiến
23 mm
32 Nậm Ty
23 mm
33 Nghĩa Đô PCTT
22 mm
34 Thượng Sơn
21 mm
35 Việt Lâm
20.8 mm
36 Xuân Minh 1
20.8 mm
37 Xuân Giang 1
20.6 mm
38 Trung Thành
20.4 mm
39 Trung Tâm 2
20 mm
40 Vĩ Thượng
20 mm
41 Nậm Dịch
19.8 mm
42 Khánh Thiện
18 mm
43 Nghĩa Đô
17.4 mm
44 An Bình
16 mm
45 Tân Nguyên
16 mm
46 Thượng Sơn 1
15.4 mm
47 Vĩnh Lạc
14.8 mm
48 Minh Khương
14.2 mm
49 Tiên Nguyên 2
14 mm
50 Nậm Khắt
13.6 mm
51 Lâm Thượng
13.2 mm
52 Tân Nam 1
13 mm
53 Bản Rịa
12.8 mm
54 Bản Liền
12.4 mm
55 Bản Péo
12.4 mm
56 Nấm Dẩn 2
12 mm
57 Mậu A
12 mm
58 Vĩnh Phúc
11.6 mm
59 Tiên Nguyên
10.8 mm
60 Minh Quán
10.4 mm
61 Gia Phú
9.8 mm
62 Nậm Búng 2
9.2 mm
63 Đồng Tâm
9 mm
64 Hồ Thầu 2
8.8 mm
65 Minh Chuẩn
8.8 mm
66 Việt Tiến
8.8 mm
67 Gia Phú 1
8.2 mm
68 Tiên Nguyên 1
7.8 mm
69 Minh Tiến
6.6 mm
70 Bảo Ái 1
6.4 mm
71 Lâm Thượng PCTT
6 mm
72 Hòa Cuông
5.8 mm
73 Vĩnh Yên
5.8 mm
74 Mồ Dề 1
5.8 mm
75 Yên Lâm
5.6 mm
76 Tô Mậu
5.6 mm
77 Mù Cang Chải
5 mm
78 Khánh Hoà 1
5 mm
79 Nậm Xây 1
4.8 mm
80 Nà Chì
4.6 mm
81 Tả Củ Tỷ
4 mm
82 Nậm Có 2
3.4 mm
83 An Lạc
3.4 mm
84 Bản Cái
3.2 mm
85 Khánh Hòa 2
3 mm
86 Đông An
3 mm
87 Lùng Phình
3 mm
88 Mồ Dề 2
3 mm
89 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
90 Quảng Nguyên
2.6 mm
91 Ngọc Chấn
2.4 mm
92 Nậm Xây
2.4 mm
93 Cao Phạ 1
2.2 mm
94 Tân Hợp 2
1.8 mm
95 Mỏ Vàng
1.6 mm
96 Nậm Có
1.6 mm
97 Tân Trịnh
1.6 mm
98 Huổi Sản
1.6 mm
99 Xuân Hòa
1.6 mm
100 Hồ Thầu 1
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!