Xã Văn Bàn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Bàn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:31:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
67%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 29°
8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
18.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
13.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
9.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 30°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 28°
40 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
23° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Dương
77.6 mm
2 Nậm Búng 1
73.8 mm
3 Tân Dương 1
69.4 mm
4 Tân Dương 2
66.2 mm
5 An Lương
64.8 mm
6 Tân Phượng 1
60 mm
7 Tân Phượng 2
59.6 mm
8 Kiên Lao
58 mm
9 Bản Cái
54.8 mm
10 Châu Quế Thượng
52.6 mm
11 Xuân Hòa
52 mm
12 Xuân Giang 1
45 mm
13 Tú Lệ 3
42.6 mm
14 Mỏ Vàng
41.6 mm
15 Thượng Hà 1
41.6 mm
16 An Lương 1
41.4 mm
17 Lũng Hà
41.2 mm
18 Cốc Lầu
40 mm
19 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
20 Vĩnh Yên
38.4 mm
21 An Lương 2
37.8 mm
22 Hòa Mạc
37.2 mm
23 Suối Giàng
36.6 mm
24 Pú Dảnh
36.6 mm
25 Xuân Thượng
36.4 mm
26 Hòa Mạc PCTT
34.2 mm
27 Đại Sơn 2
34 mm
28 Long Khánh
33.6 mm
29 Cao Phạ 3
32.4 mm
30 Văn Bàn
29.2 mm
31 Mậu A
29.2 mm
32 Thượng Hà
28.2 mm
33 Nậm Chày
28.2 mm
34 Bảo Nhai 1
28 mm
35 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
36 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
37 Kiên Thành
27 mm
38 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
39 Lâm Thượng
26.8 mm
40 Lâm Giang
26.8 mm
41 Gia Hội
26.2 mm
42 Bảo Hà 2
26 mm
43 Huổi Sản
24.6 mm
44 Khánh Thiện
24.4 mm
45 Mậu Đông
24.4 mm
46 Minh Chuẩn
24.4 mm
47 Thượng Hà 2
24.2 mm
48 Suối Quyền
24 mm
49 Lương Sơn
24 mm
50 Yên Sơn
23.4 mm
51 Bảo Hà 1
23.2 mm
52 Vĩ Thượng
22.8 mm
53 Tân Nam 2
22.6 mm
54 Nậm Lành 2
22 mm
55 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
56 Cam Đường
21.4 mm
57 Khánh Hòa 2
21 mm
58 Tả Phời
21 mm
59 Bản Liền
19.4 mm
60 Sơn Thủy
19 mm
61 Sơn A
18.8 mm
62 Dế Xu Phình
18.8 mm
63 Nậm Mười 1
18.6 mm
64 Tân Nam 1
18 mm
65 Việt Tiến
18 mm
66 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
67 Long Phúc
17.4 mm
68 Sơn Thủy PCTT
17.2 mm
69 An Lạc
16.8 mm
70 Dương Quỳ
16.6 mm
71 Kim Sơn PCTT
16.4 mm
72 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
73 Tân Lĩnh 1
15.8 mm
74 Tân Hợp 2
15.6 mm
75 Minh Tân
15.6 mm
76 Gia Hội PCTT
15.4 mm
77 Chiềng Lao 1
15.4 mm
78 Phúc Lợi
15.2 mm
79 Sùng Đô
14.8 mm
80 Cao Phạ 1
14.4 mm
81 Cam Cọn
14.2 mm
82 Phong Hải PCTT
13.8 mm
83 Tân Tiến
13.6 mm
84 Phố Lu
13 mm
85 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
86 Nậm Lành 1
12.2 mm
87 Nậm Mười 2
12.2 mm
88 Lâm Thượng PCTT
12.2 mm
89 Nậm Đét
12 mm
90 La Pán Tẩn
11.8 mm
91 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
92 Tú Lệ 2
11.4 mm
93 Nậm Khắt
11.2 mm
94 Chế Tạo
11.2 mm
95 Tô Mậu
11.2 mm
96 Phong Niên
10.8 mm
97 Đông An
10.6 mm
98 Nậm Búng 2
10.2 mm
99 Phong Dụ Thượng 1
9.6 mm
100 Bản Rịa
9.6 mm
Đã sao chép liên kết!