Xã Bản Xèo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Xèo

Thứ Hai, 03/08/2026 - 07:33:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 25°
22.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 26°
14.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 26°
8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 26°
2.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
21° | 27°
0.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 30°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
22° | 27°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 24°
22 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 29°
44 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 28°
33.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
25.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
86.2 mm
2 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
76.6 mm
3 Cốc Mỳ 2
76.2 mm
4 Phìn Hồ 3
68.8 mm
5 Noong Hẻo
60.6 mm
6 Trịnh Tường
57.8 mm
7 Dào San 3
54.2 mm
8 A Mú Sung
41 mm
9 Nậm Chạc
40.4 mm
10 Mường Vi
38 mm
11 Sơn Bình 2
37.2 mm
12 Tả Ngảo
36.8 mm
13 Dào San 2
35.2 mm
14 Ma Quai
34.6 mm
15 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
32.6 mm
16 Thủy điện Mường Hum
31.4 mm
17 Căn Co 2
31.2 mm
18 Pu Sam Cáp
31 mm
19 Cốc Mỳ 1
30 mm
20 Nùng Nàng
27.6 mm
21 Mường Hum
27.6 mm
22 Hồ Thầu
25.8 mm
23 Vàng Ma Chải
23.8 mm
24 Bát Xát
22.4 mm
25 Sì Lờ Lầu
21.8 mm
26 Nậm Tăm 3
21.6 mm
27 Vàng Bó
20.8 mm
28 Nậm Cuổi 2
20.2 mm
29 Hoang Thèn 1
17.8 mm
30 Bản Hồ
17.4 mm
31 Bản Bo
17.4 mm
32 Bình Lư 3
17 mm
33 Hoang Thèn
16.8 mm
34 Nậm Tăm 2
16.6 mm
35 Nà Tăm
15.2 mm
36 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.8 mm
37 Gia Phú
13.4 mm
38 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
13.2 mm
39 Nậm Cuổi 4
13 mm
40 Ngũ Chỉ Sơn
12.8 mm
41 Mường Khoa
11.2 mm
42 Nậm Cha
11 mm
43 Sin Suối Hồ
10.4 mm
44 Khổng Lào 1
10.4 mm
45 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.2 mm
46 Gia Phú 1
8.4 mm
47 Bản Lang 2
8.2 mm
48 Trịnh Tường 1
8 mm
49 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
7.8 mm
50 Pha Long
7.8 mm
51 A Mú Sung PCTT
7.2 mm
52 Xín Chải
7.2 mm
53 Bình Lư 1
6.4 mm
54 Nậm Hăn 1
6.4 mm
55 Bản Hồ 1
6 mm
56 Mường Khoa 1
6 mm
57 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
5.6 mm
58 Nậm Xe 1
5.6 mm
59 Nậm Cần
5.2 mm
60 Cam Đường
4.6 mm
61 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
4.6 mm
62 Nậm Loỏng
4.4 mm
63 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
64 Nậm Xé PCTT
4 mm
65 Mù Sang
3.6 mm
66 Căn Co 3
3.6 mm
67 Bản Khoang
3.6 mm
68 Nậm Xé
3.4 mm
69 Bình Lư 2
3.2 mm
70 Huổi Só
2.8 mm
71 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2.8 mm
72 Thủy điện Tà Thàng
2.6 mm
73 Thèn Sin
2.4 mm
74 Nam Cường
2.2 mm
75 Trung Lèng Hồ PCTT
2 mm
76 Nậm Cuổi
1.8 mm
77 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
1.8 mm
78 Bản Giang
1.6 mm
79 Nậm Sỏ 2
1.6 mm
80 Nậm Xe 3
1.6 mm
81 Nam Cường PCTT
1.4 mm
82 A Lù PCTT
1.2 mm
83 Trung Lèng Hồ
1.2 mm
84 Ý Tý
1.2 mm
85 Thủy điện Séo Chông Hô
1 mm
86 A Lù
1 mm
87 Mường Khương
0.8 mm
88 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
89 Nậm Xe 2
0.8 mm
90 Trung Chải
0.8 mm
91 Tả Van
0.6 mm
92 Ô Quý Hồ
0.4 mm
93 Tả Phời
0.4 mm
94 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
95 Thủy điện Ngòi Phát
0.4 mm
96 Tả Lèng
0.4 mm
97 Phong Hải
0.4 mm
98 Tả Gia Khâu
0.4 mm
99 Dương Quỳ
0.2 mm
100 Sơn Thủy PCTT
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!