Xã Mù Cang Chải, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mù Cang Chải

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:26:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 23°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
21°C
%
15:00
21°C
%
16:00
23°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 24°
18.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
18° | 23°
5.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 23°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
17° | 22°
21.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 25°
12.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
17° | 24°
11.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 22°
13.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 25°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
18° | 21°
17.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 26°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 25°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 24°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 23°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 20°
26.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Phượng 1
140.8 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Xuân Thượng
118.8 mm
4 Long Khánh
113.8 mm
5 Lương Sơn
103 mm
6 Long Phúc
95.4 mm
7 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
8 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
9 Mường Bú
82.4 mm
10 Khánh Hòa 2
82.4 mm
11 An Lạc
79.6 mm
12 Việt Tiến
79.4 mm
13 Trung Đồng 1
77.8 mm
14 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
15 Mường Khiêng
73.8 mm
16 Mường Khoa
71.6 mm
17 Túc Đán 2
71.6 mm
18 An Bình
70 mm
19 Pắc Ta PCTT
69 mm
20 Phúc Than
68.2 mm
21 Nậm Lầu 2
67.8 mm
22 Pắc Ta
67.6 mm
23 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
24 Bình Lư 2
63 mm
25 Tà Mít
60.6 mm
26 Hua Trai
59.4 mm
27 Tân Hợp 2
58.6 mm
28 Bản Cái
55.6 mm
29 Nậm Xé
55 mm
30 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
31 Mường Trai
52.4 mm
32 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
33 Mường Khoa 1
52 mm
34 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
35 Bản Bo
51.2 mm
36 Bảo Hà 2
50.8 mm
37 Trung Đồng 2
50 mm
38 Bản Hồ
49 mm
39 Võ Lao
47.6 mm
40 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
41 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
42 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
43 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
46.4 mm
44 Chiềng Lao 2
44.8 mm
45 Túc Đán 1
43.8 mm
46 Nậm Búng 1
43.8 mm
47 Cam Cọn
43.8 mm
48 Nà Tăm
43.4 mm
49 Tân Dương 2
42.6 mm
50 Đông An
41.4 mm
51 Tân Dương
41.2 mm
52 Tân Dương 1
41 mm
53 Bảo Hà 1
40.6 mm
54 Nậm Xây
39.8 mm
55 Minh Tân
39.8 mm
56 Xuân Hòa
39.6 mm
57 Đại Sơn 2
39 mm
58 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
59 Phu Nậm Sap
38 mm
60 Mường Sại PCTT
37.4 mm
61 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
62 Nậm Păm
37 mm
63 Thượng Hà 1
36.6 mm
64 Nậm Xây 1
35.2 mm
65 An Lương
35 mm
66 Sùng Đô
35 mm
67 Khoen On
34.8 mm
68 Mường Kim
34.4 mm
69 Làng Cang
34.4 mm
70 Yên Sơn
33.8 mm
71 Mường Giôn
33.4 mm
72 Trạm Tấu
33.2 mm
73 Sơn Thịnh PCTT
33 mm
74 Mường Hoa
32.8 mm
75 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
32.6 mm
76 Chiềng Khay
32.4 mm
77 Thuận Châu
31.8 mm
78 Lâm Giang
31.4 mm
79 Vĩnh Yên
31.4 mm
80 Thượng Hà
31.2 mm
81 Bình Lư 1
30.8 mm
82 Mường Giôn PCTT
30.8 mm
83 Hang Chú
30.8 mm
84 Púng Tra
30.4 mm
85 Dương Quỳ
30.2 mm
86 Túc Đán
30.2 mm
87 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
29.8 mm
88 Thượng Hà 2
28.4 mm
89 Sơn Thủy
28.2 mm
90 Chiềng Ơn
28.2 mm
91 Tà Gia 2
28 mm
92 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
93 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
94 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
95 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
26.4 mm
96 Chiềng Lao 1
26.2 mm
97 Nậm Lúc 1
24.6 mm
98 Tà Hừa
24 mm
99 Phỏng Lái 1
23.6 mm
100 Pá Lau
23.6 mm
Đã sao chép liên kết!