Xã Mường Lai, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lai

Thứ Ba, 04/08/2026 - 02:00:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
28 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
14.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
12.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
15 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
8.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 34°
18 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 33°
14 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 34°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
109.2 mm
2 Lũng Hà
101.2 mm
3 Phúc Lợi
86.4 mm
4 An Phú
76.2 mm
5 Minh Tiến
64 mm
6 Túc Đán 2
63.8 mm
7 Tân Phượng 1
63.4 mm
8 Phan Thanh
62.2 mm
9 Trung Tâm 2
62 mm
10 Tân Phượng 2
60.4 mm
11 Lâm Thượng
56.2 mm
12 Vĩnh Lạc
54.8 mm
13 Bằng Cốc
53.8 mm
14 Ngọc Chấn
53 mm
15 Cảm Nhân
52.8 mm
16 Bản Cái
47 mm
17 Trung Tâm 1
47 mm
18 Yên Lâm
45.8 mm
19 Yên Thế
45.8 mm
20 An Bình
45.2 mm
21 Lâm Thượng PCTT
43 mm
22 Khánh Hoà 1
42.2 mm
23 Khánh Hòa 2
40.4 mm
24 Minh Chuẩn
39.6 mm
25 Yên Nguyên
38.4 mm
26 Nậm Búng 1
36.2 mm
27 Túc Đán 1
36 mm
28 Xuân Lập
35.8 mm
29 Vĩnh Phúc
35.2 mm
30 Việt Tiến
34.6 mm
31 Tân Nguyên
34.2 mm
32 Xuân Lập PCTT
32.2 mm
33 Liễu Đô
32.2 mm
34 Tân Lập 2
30.2 mm
35 Trung Hà
29.6 mm
36 Yên Thành
29.6 mm
37 An Lương
28.2 mm
38 Thành Long
28 mm
39 Hùng Đức
27.6 mm
40 An Lạc
25.6 mm
41 Túc Đán
25 mm
42 Phù Lưu
24.2 mm
43 Long Khánh
24 mm
44 Hà Lang
23.6 mm
45 Bảo Hà 2
22.4 mm
46 Minh Hương
22.4 mm
47 Tân Lập 1
22 mm
48 Tân Hợp 2
20 mm
49 Làng Cang
19.8 mm
50 Nậm Lúc 1
19 mm
51 Đông An
18.6 mm
52 Xuân Minh 2
18 mm
53 Xuân Thượng
18 mm
54 Vĩ Thượng
17.8 mm
55 Đại Sơn 2
17.8 mm
56 Long Phúc
16.4 mm
57 Bảo Ái 1
16.4 mm
58 Việt Vinh
16.2 mm
59 An Lương 2
16 mm
60 Đồng Tâm
14 mm
61 Vĩnh Yên
14 mm
62 Khánh Thiện
13.8 mm
63 Lăng Can 1
13.6 mm
64 Hồ Ngòi Là
12.8 mm
65 Thượng Hà 2
12.2 mm
66 Lâm Giang
12 mm
67 An Lương 1
11.8 mm
68 Bình An
11.6 mm
69 Mậu Đông
11.6 mm
70 Xuân Thượng PCTT
11.4 mm
71 Tân Lĩnh 1
11 mm
72 Bảo Hà 1
10.4 mm
73 Lăng Quán
10 mm
74 Xuân Minh 1
9.8 mm
75 Thủy điện Nậm Phàng
9 mm
76 Tô Mậu
8.6 mm
77 Lương Sơn
8.2 mm
78 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
79 Mỏ Vàng 1
7.2 mm
80 Thượng Hà
7 mm
81 Tân Nam 2
7 mm
82 Nậm Khòa
6.8 mm
83 Châu Quế Thượng
6.6 mm
84 Hồng Ca
6.6 mm
85 Suối Giàng PCTT
6.6 mm
86 Bản Liền
6.4 mm
87 Yên Sơn
6.4 mm
88 Tân Dương
6.4 mm
89 Yên Bình
6 mm
90 Tân Dương 2
5.8 mm
91 Xuân Hòa
5.6 mm
92 Thượng Hà 1
5.6 mm
93 Thái Hòa
5.4 mm
94 Nghĩa Đô
5.2 mm
95 Bạch Hà
4.8 mm
96 Yên Thuận
4.6 mm
97 Minh Tân
4.6 mm
98 Suối Giàng
4.4 mm
99 Minh Khương
4.2 mm
100 Mỹ Lâm
4 mm
Đã sao chép liên kết!