Xã Phong Dụ Hạ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Dụ Hạ

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 16:23:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
77%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 30°
22.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
13.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 31°
21.9 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 32°
6.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
11.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
17.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
17.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 36°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Phú 1
56.2 mm
2 Liễu Đô
29.2 mm
3 Gia Phú
28.8 mm
4 Tú Lệ 2
26.4 mm
5 Túc Đán 2
26.2 mm
6 Tú Lệ 3
25.6 mm
7 Nậm Lành 1
22.2 mm
8 Nậm Búng 1
15.4 mm
9 An Lương 1
14 mm
10 Huổi Sản
12.8 mm
11 Xã Bản Mù
12.4 mm
12 Lương Thịnh
12.4 mm
13 Sơn A
12.2 mm
14 Túc Đán 1
11.6 mm
15 Nậm Có 2
10 mm
16 Nậm Búng 2
9.8 mm
17 Nậm Có
9.4 mm
18 Suối Bu
9.4 mm
19 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.4 mm
20 Nậm Lành 2
9 mm
21 Kim Sơn
8.4 mm
22 Dế Xu Phình
8.2 mm
23 Nậm Xé
8.2 mm
24 Xà Hồ
8 mm
25 Bản Công
7.6 mm
26 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
27 Chế Tạo 1
7 mm
28 Nậm Mười 1
6.4 mm
29 Chiềng Công
6.4 mm
30 Võ Lao
6 mm
31 Nậm Xé PCTT
5.8 mm
32 Gia Hội PCTT
5.2 mm
33 Chế Tạo
5.2 mm
34 Nghĩa Đô
5 mm
35 Đại Sơn 2
5 mm
36 Nậm Có 1
4.8 mm
37 Kim Sơn PCTT
4.8 mm
38 Túc Đán
4.8 mm
39 Mù Cang Chải PCTT
4.6 mm
40 Lao Chải 2
4.2 mm
41 Hồng Ca 1
4.2 mm
42 Chế Cu Nha
3.8 mm
43 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
44 Thượng Hà 2
3.2 mm
45 Thạch Lương
3.2 mm
46 Làng Nhì
3 mm
47 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
48 Pá Lau
2.6 mm
49 Nghĩa An
2.4 mm
50 Mồ Dề 1
2.4 mm
51 Nậm Mười 2
2.2 mm
52 Tà Si Láng PCTT
2 mm
53 Lâm Thượng
2 mm
54 Kiên Thành
2 mm
55 Tà Si Láng
2 mm
56 Cao Phạ 1
1.8 mm
57 Bảo Hà 1
1.8 mm
58 Nghĩa Đô PCTT
1.8 mm
59 Nậm Xây
1.6 mm
60 Sơn Lương
1.4 mm
61 Nậm Xây 1
1.4 mm
62 Ngọc Chấn
1.4 mm
63 Vĩnh Yên
1.4 mm
64 Cao Phạ 2
1.4 mm
65 Tân Hợp 2
1.2 mm
66 Đông An
1.2 mm
67 Khao Mang PCTT
1.2 mm
68 Nậm Khắt
1 mm
69 Việt Hồng
1 mm
70 Nậm Păm
0.8 mm
71 Phong Dụ Thượng 1
0.6 mm
72 Lao Chải 1
0.6 mm
73 Mường Lai
0.6 mm
74 Nậm Lúc 1
0.6 mm
75 Kim Nọi 1
0.4 mm
76 Suối Giàng
0.4 mm
77 Tân Phượng 2
0.4 mm
78 Trung Tâm 2
0.4 mm
79 Gia Hội
0.4 mm
80 Kiên Lao
0.4 mm
81 Khao Mang
0.2 mm
82 Mù Cang Chải
0.2 mm
83 Yên Lâm
0.2 mm
84 Sùng Đô
0.2 mm
85 Phan Thanh
0.2 mm
86 Hưng Thịnh
0.2 mm
87 An Phú
0.2 mm
88 Cảm Nhân
0.2 mm
89 Yên Thuận
0.2 mm
90 Làng Cang
0.2 mm
91 Vĩnh Lạc
0.2 mm
92 Yên Thế
0.2 mm
93 Phố Lu
0.2 mm
94 Minh Chuẩn
0.2 mm
95 Tô Mậu
0.2 mm
96 Khau Phạ
0.2 mm
97 Hưng Khánh 1
0 mm
98 Dương Quỳ
0 mm
99 An Lương
0 mm
100 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!