Xã Phong Dụ Thượng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Dụ Thượng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 22:25:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 30°
18 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 31°
27.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
7.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 31°
13.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
19.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 33°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 36°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 28°
39.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 26°
96.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 27°
22.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 26°
23 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
133.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hưng Khánh 1
37.2 mm
2 Lũng Hà
36.2 mm
3 Trung Tâm 1
34.4 mm
4 Tú Lệ 2
29.2 mm
5 Kiên Thành
26 mm
6 Kiên Lao
24.6 mm
7 Tân Đồng PCTT
23 mm
8 Tân Đồng
21.2 mm
9 Hưng Khánh 2
20.6 mm
10 Hồng Ca 2
17.4 mm
11 Bản Công
14.8 mm
12 Xà Hồ
14.4 mm
13 Y Can
13.6 mm
14 Nậm Khắt
13.2 mm
15 Tân Nguyên
12.8 mm
16 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
12.2 mm
17 Hồng Ca
12 mm
18 Trung Tâm 2
11 mm
19 Nậm Búng 2
9 mm
20 Phan Thanh
8.6 mm
21 Minh Quán
8.6 mm
22 Mậu A
8.2 mm
23 Cổ Phúc
7.4 mm
24 Mậu Đông
6.8 mm
25 Đào Thịnh
6.4 mm
26 Khao Mang
5.8 mm
27 Đại Lịch
5.8 mm
28 Mồ Dề 1
5.6 mm
29 Nậm Xây 1
4.8 mm
30 Mù Cang Chải
4.6 mm
31 Lao Chải
4.4 mm
32 Hòa Cuông
3.8 mm
33 Khao Mang PCTT
3.6 mm
34 Vĩnh Phúc
3.6 mm
35 Lương Thịnh
3.6 mm
36 Xã Bản Mù
3.4 mm
37 Nậm Có 2
3.4 mm
38 Trạm Tấu
3.4 mm
39 Khánh Thiện
3.2 mm
40 Pú Dảnh
3 mm
41 Bản Hồ
2.8 mm
42 Mồ Dề 2
2.8 mm
43 Nậm Xây
2.4 mm
44 Âu Lâu
2.4 mm
45 Thủy điện Tà Thàng
2.2 mm
46 Phúc Lợi
2.2 mm
47 An Bình
2.2 mm
48 Cao Phạ 1
2 mm
49 Hồng Ca 1
2 mm
50 Nậm Có
1.6 mm
51 Lao Chải 1
1.6 mm
52 Hang Chú
1.6 mm
53 Bản Hồ 1
1.2 mm
54 Chiềng Muôn
1 mm
55 Nậm Xé PCTT
1 mm
56 Tân Thịnh
1 mm
57 Nậm Xé
1 mm
58 Chiềng Công
1 mm
59 Bảo Ái 1
1 mm
60 Mù Cang Chải PCTT
0.8 mm
61 Hua Trai
0.8 mm
62 Mường Trai
0.6 mm
63 Nậm Păm
0.4 mm
64 Chiềng Hoa 2
0.4 mm
65 Chế Tạo
0.4 mm
66 Lao Chải 2
0.4 mm
67 Pá Hu
0.4 mm
68 Chiềng Công 1
0.4 mm
69 Dương Quỳ
0.2 mm
70 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
71 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
72 Mường Trai
0.2 mm
73 Hưng Thịnh
0.2 mm
74 An Phú
0.2 mm
75 Mường Chùm 1
0.2 mm
76 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
77 Ít Ong
0.2 mm
78 An Lương
0 mm
79 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
80 Bảo Hà 2
0 mm
81 Tân Hợp 2
0 mm
82 Kim Nọi 1
0 mm
83 Suối Giàng
0 mm
84 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
85 Mỏ Vàng
0 mm
86 Sơn Thủy PCTT
0 mm
87 Hòa Mạc PCTT
0 mm
88 Châu Quế Thượng
0 mm
89 Suối Quyền
0 mm
90 Việt Cường PCTT
0 mm
91 Tân Phượng 2
0 mm
92 Mường Bú
0 mm
93 Sơn Lương
0 mm
94 Khánh Hòa 2
0 mm
95 Đông An
0 mm
96 Nghĩa An
0 mm
97 Xuân Long
0 mm
98 Sơn A
0 mm
99 An Lương 2
0 mm
100 Nậm Có 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!