Xã Tà Xi Láng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Xi Láng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:16:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
22°C
%
15:00
23°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
20°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
18° | 23°
9.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 23°
18.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
18° | 22°
9.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
17° | 21°
16.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 25°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 25°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
19° | 25°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 24°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 25°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 27°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
20° | 27°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 28°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 25°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 22°
15 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mậu Đông
114.2 mm
2 Mỹ Lương
94.6 mm
3 Trung Tâm 1
87 mm
4 Tân Nguyên
72.8 mm
5 Túc Đán 2
71.2 mm
6 Mậu A
69.8 mm
7 An Bình
69.6 mm
8 Ngọc Chấn
62.2 mm
9 Cảm Nhân
61 mm
10 Hiền Lương
60.8 mm
11 Bằng Cốc
59.6 mm
12 Kiên Lao
59.6 mm
13 Tân Hợp 2
58.6 mm
14 Chấn Thịnh
54.2 mm
15 Kiên Thành
49.6 mm
16 Đại Lịch
47.8 mm
17 Nậm Búng 1
43.8 mm
18 Trung Sơn
43 mm
19 Túc Đán 1
41.6 mm
20 Xuân Thủy
41.2 mm
21 Mường Lựm
41.2 mm
22 Đông An
40.2 mm
23 Yên Lập
39.8 mm
24 Đại Sơn 2
39 mm
25 Lương Thịnh
38.2 mm
26 Nà Bó
37.2 mm
27 Nậm Păm
37 mm
28 Hưng Thịnh
35.2 mm
29 An Lương
35 mm
30 Bảo Ái 1
34.8 mm
31 Làng Cang
34.4 mm
32 Chiềng Sại
34.4 mm
33 Việt Hồng
34 mm
34 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
35 Trạm Tấu
30.8 mm
36 Yên Thành
30.6 mm
37 Tà Xùa 1
29.8 mm
38 Sùng Đô
28.6 mm
39 Hùng Đức
28 mm
40 Túc Đán
28 mm
41 Suối Bu
25.2 mm
42 Hang Chú
25.2 mm
43 Sơn Thịnh PCTT
23.4 mm
44 Mường Thải
23.4 mm
45 Nậm Mười 1
22.8 mm
46 An Lương 2
22 mm
47 Tiên Lương
21.8 mm
48 Chiềng Công
21.6 mm
49 Mường Bang 1
21.2 mm
50 Đồng Khê
19.4 mm
51 Nậm Mười 2
19.4 mm
52 Hưng Khánh 1
18.6 mm
53 Làng Chếu 4
18.2 mm
54 Gia Hội
18 mm
55 Văn Lang
17.6 mm
56 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
57 An Lương 1
17.4 mm
58 Tà Xùa 2
16.8 mm
59 Mỏ Vàng
16.4 mm
60 Hanh Cù
16.4 mm
61 Sơn Thịnh
16.4 mm
62 Hòa Cuông
16 mm
63 Phong Dụ Thượng
15.2 mm
64 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
65 Phong Dụ Thượng 1
14.4 mm
66 Chiềng Muôn
14.2 mm
67 Tân Thịnh
14.2 mm
68 Hưng Khánh 2
14 mm
69 Hồng Ca
14 mm
70 Việt Cường PCTT
13.8 mm
71 Chiềng Công 1
13.8 mm
72 Nậm Lành 1
13.2 mm
73 Huy Tân 1
13.2 mm
74 Pá Lau
12.2 mm
75 Đào Thịnh
12.2 mm
76 Nậm Lành 2
12.2 mm
77 Sơn Lương
12 mm
78 Tân Đồng
11.8 mm
79 Xà Hồ
11.4 mm
80 Bản Công
10.8 mm
81 Làng Chếu 2
10.6 mm
82 Cao Phạ 2
10.2 mm
83 Pú Dảnh
10.2 mm
84 Gia Hội PCTT
10 mm
85 Suối Giàng PCTT
10 mm
86 Song Pe
9.8 mm
87 Chiềng Đông
9.6 mm
88 Phình Hồ
9.4 mm
89 Suối Giàng
9.2 mm
90 Xuân Sơn
9.2 mm
91 Hồng Ca 2
9 mm
92 Huổi Sản
9 mm
93 Y Can
8.8 mm
94 Tà Si Láng PCTT
8.4 mm
95 Xím Vàng
8.2 mm
96 Cổ Phúc
8 mm
97 Nghĩa An
7.6 mm
98 Ba Khe
7.6 mm
99 Xã Bản Mù
7.4 mm
100 Tú Lệ 3
7.2 mm
Đã sao chép liên kết!