Xã Trấn Yên, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trấn Yên

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:52:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
101

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 30°
21 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 32°
10.3 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 32°
13.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
14.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
10.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
28 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
22.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 37°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Mười 2
62.8 mm
2 Nậm Lành 1
38.8 mm
3 Suối Giàng
35.2 mm
4 Bạch Hà
31.6 mm
5 Huổi Sản
30.2 mm
6 Liễu Đô
29.2 mm
7 Túc Đán 2
29 mm
8 Gia Hội
28.2 mm
9 Suối Giàng PCTT
27.2 mm
10 Sơn Thịnh PCTT
26.8 mm
11 Nậm Búng 1
26.6 mm
12 Tú Lệ 3
26.2 mm
13 Kiến Thiết
24.6 mm
14 Tà Si Láng
24.2 mm
15 Sơn Thịnh
22.4 mm
16 Gia Hội PCTT
17.8 mm
17 An Lương 1
17.8 mm
18 An Lương
15.2 mm
19 Mường Thải
15 mm
20 Thanh Ba
14.4 mm
21 Xã Bản Mù
14.2 mm
22 An Lương 2
14 mm
23 Sơn A
12.8 mm
24 Hùng Mỹ
12.8 mm
25 Suối Bu
12.6 mm
26 Lương Thịnh
12.4 mm
27 Túc Đán 1
12 mm
28 Lăng Quán
11.6 mm
29 Nậm Lành 2
11.6 mm
30 Phong Dụ Thượng 1
11.4 mm
31 Nậm Mười 1
11.2 mm
32 Thành Long
10.4 mm
33 Nậm Búng 2
10 mm
34 Đông Lĩnh
9.8 mm
35 Tà Si Láng PCTT
9.2 mm
36 Xà Hồ
9 mm
37 Kim Sơn
8.4 mm
38 Bản Công
8 mm
39 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
40 Yên Thành
6.6 mm
41 Hà Lang
5 mm
42 Xím Vàng
5 mm
43 Túc Đán
5 mm
44 Đại Sơn 2
5 mm
45 Năng Yên
4.4 mm
46 Làng Nhì
4.4 mm
47 Phong Dụ Thượng
4.4 mm
48 Hồng Ca 1
4.2 mm
49 Nghĩa An
4 mm
50 Sùng Đô
4 mm
51 Bằng Luân
4 mm
52 Thạch Lương
3.8 mm
53 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
54 Hang Chú
3.6 mm
55 Mỹ Lâm
3.4 mm
56 Hoàng Khai
3.4 mm
57 Ba Khe
3.4 mm
58 Thượng Hà 2
3.2 mm
59 Thái Hòa
3 mm
60 Pá Lau
3 mm
61 Hanh Cù
2.8 mm
62 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
63 Đội Bình
2.6 mm
64 Kiên Thành
2.4 mm
65 Sơn Lương
2 mm
66 Lâm Thượng
2 mm
67 Bảo Hà 1
1.8 mm
68 Hạ Hoà
1.6 mm
69 Hùng Đức
1.4 mm
70 Ngọc Chấn
1.4 mm
71 Mường Lai
1.4 mm
72 Tân Hợp 2
1.2 mm
73 Đông An
1.2 mm
74 Chấn Thịnh
1 mm
75 Văn Lang
1 mm
76 Việt Hồng
1 mm
77 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.8 mm
78 Yên Nguyên
0.8 mm
79 Tân Thịnh
0.8 mm
80 Đồng Khê
0.8 mm
81 Hòa An
0.6 mm
82 Thịnh Hưng
0.6 mm
83 Tân Phượng 2
0.4 mm
84 Trung Tâm 2
0.4 mm
85 Cẩm Khê
0.4 mm
86 Phúc Sơn
0.4 mm
87 Chi Thiết
0.4 mm
88 Phình Hồ
0.4 mm
89 Kiên Lao
0.4 mm
90 Pá Hu
0.4 mm
91 Trạm Tấu
0.4 mm
92 Đồng Quý
0.2 mm
93 Phù Lưu
0.2 mm
94 Yên Lâm
0.2 mm
95 Trung Hà
0.2 mm
96 Hồ Ngòi Là
0.2 mm
97 Mỹ Bằng
0.2 mm
98 Minh Hương
0.2 mm
99 Phan Thanh
0.2 mm
100 Đại Phạm
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!