Xã Văn Bàn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Bàn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:47:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 29°
14.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 27°
12.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
6.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
9.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
6.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 32°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Yên Bình
140 mm
3 Tân Nam 2
120.6 mm
4 Tân Phượng 2
113.4 mm
5 Tân Phượng 1
84 mm
6 Lũng Hà
81.8 mm
7 Cốc Mỳ 1
70 mm
8 Lâm Thượng
68 mm
9 Tân Nam 1
66 mm
10 Khánh Thiện
65.6 mm
11 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
12 Quảng Nguyên
61.6 mm
13 Nậm Có 1
57 mm
14 Vĩ Thượng
56.6 mm
15 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
16 Phúc Lợi
48.8 mm
17 Bản Rịa
47.8 mm
18 Bát Xát
45.8 mm
19 Tân Tiến
40 mm
20 Mường Vi
39.8 mm
21 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
22 Khao Mang PCTT
35.4 mm
23 Kiên Lao
35.4 mm
24 Nậm Khòa
35.2 mm
25 Nghĩa Đô
34.6 mm
26 Kiên Thành
34.4 mm
27 Nam Cường
33.4 mm
28 Hua Trai
33.2 mm
29 Lao Chải 1
31 mm
30 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
31 Dế Xu Phình
30.8 mm
32 Mồ Dề 2
30.8 mm
33 Mồ Dề 1
30.6 mm
34 Mù Cang Chải
30.2 mm
35 Tú Lệ 2
29.8 mm
36 Bản Liền
29 mm
37 Xuân Minh 1
26.6 mm
38 Mậu Đông
24.2 mm
39 Chế Tạo
22.4 mm
40 Kim Nọi 1
22 mm
41 Tiên Nguyên
22 mm
42 Nậm Khắt
21.4 mm
43 La Pán Tẩn
21.2 mm
44 Nậm Lành 1
19.8 mm
45 Trung Chải
19 mm
46 Khau Phạ
19 mm
47 Chế Tạo 1
18.6 mm
48 Bản Hồ
17.4 mm
49 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17 mm
50 Nậm Mười 2
16.8 mm
51 Mù Cang Chải PCTT
16.2 mm
52 An Bình
16 mm
53 Vĩnh Yên
15.8 mm
54 Tân Dương 2
15.8 mm
55 Long Khánh
15.6 mm
56 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
57 Lao Chải 2
13.6 mm
58 Gia Phú
13.4 mm
59 Tân Dương 1
12.6 mm
60 Chế Cu Nha
12.4 mm
61 Thủy điện Tà Thàng
12.2 mm
62 Nam Cường PCTT
12 mm
63 Hoàng Liên
12 mm
64 Mậu A
12 mm
65 Tiên Nguyên 1
11.6 mm
66 Trung Đồng 2
11.2 mm
67 Sơn Lương
11 mm
68 Làng Cang
11 mm
69 Việt Tiến
10.6 mm
70 Minh Chuẩn
10.4 mm
71 Suối Quyền
10 mm
72 Tân Dương
10 mm
73 Chiềng Lao 2
10 mm
74 Xuân Hòa
9.8 mm
75 Xuân Thượng
9.8 mm
76 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
77 An Lạc
9.4 mm
78 Phố Lu
9.2 mm
79 Lùng Phình
8.8 mm
80 Nậm Có 2
8.6 mm
81 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
82 Gia Phú 1
8.4 mm
83 Khánh Hòa 2
8 mm
84 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
85 Lao Chải
8 mm
86 Bản Hồ 1
7.2 mm
87 Tô Mậu
7.2 mm
88 Tả Củ Tỷ
6.6 mm
89 Ngọc Chiến 1
6.4 mm
90 Nậm Xây 1
6.4 mm
91 Pú Dảnh
6.4 mm
92 Lương Sơn
6.2 mm
93 Nậm Mười 1
6.2 mm
94 Bản Khoang
6.2 mm
95 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
96 Khao Mang
5.6 mm
97 Khánh Hoà 1
5.4 mm
98 Cao Phạ 2
5.2 mm
99 Nậm Búng 2
5 mm
100 Cam Đường
4.8 mm
Đã sao chép liên kết!