Xã Hồ Thầu, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồ Thầu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:17:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
34.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 27°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
13.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 27°
16.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 27°
15.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 29°
3.5 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 29°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 29°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
17.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
27.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
20° | 28°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 28°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sín Chéng
51.2 mm
2 Quan Hồ Thẩn
46.4 mm
3 Bản Mế
40 mm
4 Tả Van Chư
36 mm
5 Nàn Sán
28.8 mm
6 Lao Chải
28.4 mm
7 Lùng Phình PCTT
23.6 mm
8 Si Ma Cai 1
22.2 mm
9 Thàng Tín
20.8 mm
10 Cao Bồ 1
20 mm
11 Nậm Lúc 1
19.2 mm
12 Tả Gia Khâu
18.8 mm
13 Hà Lang
16.6 mm
14 Nậm Đét
16.4 mm
15 Việt Vinh
14.6 mm
16 Thu Tà
14.4 mm
17 Lùng Phình
14.4 mm
18 Bạch Ngọc 1
14.2 mm
19 Phù Lưu
13.8 mm
20 Xuân Giang 1
13.4 mm
21 Thủy điện Nậm Phàng
13 mm
22 Lùng Cải
12.8 mm
23 Hoàng Thu Phố
12.8 mm
24 Yên Lâm
12 mm
25 Trung Hà
11.6 mm
26 Bản Ngò
11.4 mm
27 Nậm Mòn
11.2 mm
28 Pha Long
11 mm
29 Nậm Ty
10.6 mm
30 Xuân Hòa
10.6 mm
31 Minh Khương
10.4 mm
32 Quảng Ngần
10.2 mm
33 Bản Phùng
9.6 mm
34 Bản Nhùng
9.4 mm
35 Linh Hồ
9.2 mm
36 Cao Bồ 2
9 mm
37 Cốc Ly
8.8 mm
38 Chế Là PCTT
8.4 mm
39 Chiến Phố
8.4 mm
40 Thủy điện Bắc Hà
7.4 mm
41 Bảo Hà 2
6.8 mm
42 Túng Sán
6.6 mm
43 Phong Hải PCTT
6.4 mm
44 Cam Cọn
6.2 mm
45 Bản Cái
5.6 mm
46 Quản Bạ
5.6 mm
47 Tân Dương 1
5.6 mm
48 Nghĩa Đô
5.4 mm
49 Liễu Đô
5.4 mm
50 Bảo Hà 1
5.2 mm
51 Cốc Rế
5.2 mm
52 Thượng Hà 2
5 mm
53 Sơn Thủy
5 mm
54 Tân Dương
5 mm
55 Thị trấn Cốc Pài
4.8 mm
56 Tân Dương 2
4.8 mm
57 Mường Lai
4.8 mm
58 Lương Sơn
4.4 mm
59 Kim Sơn PCTT
4.4 mm
60 Sơn Thủy PCTT
4 mm
61 Long Khánh
4 mm
62 Tiên Nguyên 1
4 mm
63 Yên Thế
4 mm
64 Thái An
4 mm
65 Tân Lĩnh 1
4 mm
66 Võ Lao
3.8 mm
67 Đồng Tâm
3.6 mm
68 Thượng Sơn
3.4 mm
69 Tô Mậu
3.2 mm
70 Lâm Thượng
3 mm
71 Thanh Thủy
3 mm
72 Chế Là
3 mm
73 Cốc Lầu
3 mm
74 Thượng Sơn 1
2.8 mm
75 An Lạc
2.8 mm
76 Việt Tiến
2.8 mm
77 Khánh Hoà 1
2.8 mm
78 Bản Díu
2.6 mm
79 Vĩnh Yên
2.6 mm
80 Tiên Nguyên 2
2.6 mm
81 Thượng Hà 1
2.6 mm
82 Tả Củ Tỷ
2.6 mm
83 Yên Thuận
2.4 mm
84 Long Phúc
2.4 mm
85 Thanh Đức
2.4 mm
86 Quảng Nguyên
2.4 mm
87 Xuân Minh 1
2.4 mm
88 Bảo Nhai 1
2.2 mm
89 Xuân Thượng
2.2 mm
90 Thượng Hà
2 mm
91 Bản Ngần
2 mm
92 Tân Phượng 1
2 mm
93 Đông Hà 2
2 mm
94 Minh Chuẩn
2 mm
95 Lâm Thượng PCTT
2 mm
96 Phố Lu
1.8 mm
97 Xuân Thượng PCTT
1.8 mm
98 Bản Liền
1.6 mm
99 Nàng Đôn
1.6 mm
100 Vĩ Thượng
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!