Xã Thàng Tín, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thàng Tín

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:26:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 26°
13.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
21.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
7.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 29°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 30°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 30°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 28°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
20° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 24°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 24°
13.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
20° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Quang
88.2 mm
2 Bạch Ngọc 2
72.4 mm
3 Xuân Lập
69.6 mm
4 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
5 Bình An
60.8 mm
6 Bản Cái
54.8 mm
7 Xuân Giang 1
45 mm
8 Trung Thành
44.6 mm
9 Cốc Lầu
40 mm
10 Đông Hà 2
39.6 mm
11 Vĩnh Yên
38.4 mm
12 Việt Lâm
38.2 mm
13 Cao Bồ 2
31.6 mm
14 Xuân Minh 2
30.8 mm
15 Bảo Nhai 1
28 mm
16 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
17 Linh Hồ
25.8 mm
18 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
19 Tân Nam 2
22.6 mm
20 Yên Định
22 mm
21 Chế Là
22 mm
22 Bản Liền
19.4 mm
23 Thanh Đức
18.8 mm
24 Tân Lập 2
18.8 mm
25 Tân Nam 1
18 mm
26 Thàng Tín
17.6 mm
27 Chiến Phố
17 mm
28 Tân Lập 1
16.4 mm
29 Nậm Ty
16.4 mm
30 Đồng Tâm
16.2 mm
31 Việt Vinh
16 mm
32 Bản Ngần
15.6 mm
33 Thuận Hòa
15.4 mm
34 Minh Ngọc
14.6 mm
35 Tân Tiến
13.6 mm
36 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
37 Nậm Đét
12 mm
38 Quản Bạ
11 mm
39 Phong Niên
10.8 mm
40 Tùng Bá 1
10.4 mm
41 Nấm Dẩn 2
9.6 mm
42 Bản Rịa
9.6 mm
43 Quảng Ngần
7.2 mm
44 Nậm Lúc 1
7.2 mm
45 Yên Bình
7 mm
46 Nghĩa Đô
6.6 mm
47 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
48 Xuân Minh 1
6.4 mm
49 Yên Minh 1
6.2 mm
50 Thái An
5.8 mm
51 Lùng Phình PCTT
5.6 mm
52 Tiên Nguyên 1
5.4 mm
53 Tiên Nguyên
4.2 mm
54 Thanh Thủy
4.2 mm
55 Thu Tà
3.6 mm
56 Hoàng Thu Phố
3.2 mm
57 Lùng Phình
2.6 mm
58 Chế Là PCTT
2 mm
59 Tùng Bá 2
2 mm
60 Nậm Dịch
1.6 mm
61 Lao Chải
1 mm
62 Thượng Sơn 1
1 mm
63 Quảng Nguyên
1 mm
64 Tân Trịnh
0.8 mm
65 Thượng Sơn
0.8 mm
66 Cao Bồ 1
0.8 mm
67 Phương Độ
0.8 mm
68 Nậm Mòn
0.8 mm
69 Lùng Cải
0.4 mm
70 Nà Chì
0.2 mm
71 Tân Tiến
0.2 mm
72 Nậm Khòa
0.2 mm
73 Sín Chéng
0 mm
74 Cao Bồ
0 mm
75 Thuận Hòa PCTT
0 mm
76 Bản Ngò PCTT
0 mm
77 Lao Chải PCTT
0 mm
78 Chi cục thủy lợi
0 mm
79 Bản Díu PCTT
0 mm
80 Xín Chải
0 mm
81 Quyết Tiến
0 mm
82 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
83 Quan Hồ Thẩn
0 mm
84 Thượng Sơn 2
0 mm
85 Bản Ngò
0 mm
86 Bản Phùng
0 mm
87 Bản Díu
0 mm
88 Nàn Sán
0 mm
89 Bản Nhùng
0 mm
90 Nàng Đôn
0 mm
91 Hồ Thầu 2
0 mm
92 Bản Péo
0 mm
93 Cốc Rế
0 mm
94 Si Ma Cai 1
0 mm
95 Pha Long
0 mm
96 Hồ Thầu 1
0 mm
97 Đông Hà 1
0 mm
98 Túng Sán
0 mm
99 Bản Mế
0 mm
100 Cốc Ly
0 mm
Đã sao chép liên kết!