Xã Thàng Tín, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thàng Tín

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:35:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
18.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 28°
4.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 29°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
19° | 30°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 30°
16.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 29°
6.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
20° | 30°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 30°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 25°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
20 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 23°
18.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 29°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
20° | 26°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Vinh
14.6 mm
2 Bạch Ngọc 1
14.2 mm
3 Tả Van Chư
10.2 mm
4 Lùng Phình PCTT
10 mm
5 Xuân Lập
9.8 mm
6 Minh Ngọc
9.2 mm
7 Minh Quang
9.2 mm
8 Linh Hồ
9.2 mm
9 Hoàng Thu Phố
7.6 mm
10 Xuân Lập PCTT
6.8 mm
11 Thủy điện Nậm Phàng
6.4 mm
12 Bản Cái
5.6 mm
13 Chế Là PCTT
5.4 mm
14 Bản Nhùng
5.2 mm
15 Quản Bạ
4.6 mm
16 Lùng Phình
4.4 mm
17 Thái An
4 mm
18 Xuân Giang 1
3.8 mm
19 Tiên Nguyên 1
3.6 mm
20 Pha Long
3.6 mm
21 Tả Gia Khâu
3.6 mm
22 Đồng Tâm
3.4 mm
23 Nậm Đét
3 mm
24 Bình An
2.2 mm
25 Thanh Thủy
2 mm
26 Tiên Nguyên 2
1.8 mm
27 Đông Hà 2
1.8 mm
28 Quảng Nguyên
1.8 mm
29 Xuân Minh 1
1.8 mm
30 Thàng Tín
1.6 mm
31 Vĩnh Yên
1.6 mm
32 Quan Hồ Thẩn
1.4 mm
33 Nậm Mòn
1.4 mm
34 Thuận Hòa
1.2 mm
35 Cốc Ly
1.2 mm
36 Bảo Nhai 1
1 mm
37 Tân Tiến
1 mm
38 Tùng Bá 2
1 mm
39 Thanh Đức
1 mm
40 Bản Péo
1 mm
41 Cốc Rế
1 mm
42 Tả Củ Tỷ
1 mm
43 Tân Trịnh
0.8 mm
44 Bạch Ngọc 2
0.8 mm
45 Nậm Khòa
0.8 mm
46 Nấm Dẩn 2
0.8 mm
47 Nậm Dịch
0.8 mm
48 Túng Sán
0.8 mm
49 Sín Chéng
0.6 mm
50 Phong Niên
0.6 mm
51 Bản Liền
0.6 mm
52 Lao Chải
0.6 mm
53 Nghĩa Đô
0.6 mm
54 Yên Bình
0.6 mm
55 Tân Nam 2
0.6 mm
56 Hồ Thầu 2
0.6 mm
57 Thủy điện Bắc Hà
0.6 mm
58 Nậm Lúc 1
0.6 mm
59 Lùng Cải
0.4 mm
60 Thu Tà
0.4 mm
61 Tùng Bá 1
0.4 mm
62 Bản Ngò
0.4 mm
63 Cao Bồ 1
0.4 mm
64 Bản Díu
0.4 mm
65 Nàng Đôn
0.4 mm
66 Phương Độ
0.4 mm
67 Thượng Sơn 1
0.4 mm
68 Việt Lâm
0.4 mm
69 Chế Là
0.4 mm
70 Hồ Thầu 1
0.4 mm
71 Tiên Nguyên
0.2 mm
72 Thượng Sơn
0.2 mm
73 Tân Nam 1
0.2 mm
74 Tân Tiến
0.2 mm
75 Bản Ngần
0.2 mm
76 Nàn Sán
0.2 mm
77 Nậm Ty
0.2 mm
78 Tân Lập 2
0.2 mm
79 Yên Định
0.2 mm
80 Quảng Ngần
0.2 mm
81 Nghĩa Đô PCTT
0.2 mm
82 Si Ma Cai 1
0.2 mm
83 Cao Bồ 2
0.2 mm
84 Trung Thành
0.2 mm
85 Cốc Lầu
0.2 mm
86 Cao Bồ
0 mm
87 Thuận Hòa PCTT
0 mm
88 Bản Ngò PCTT
0 mm
89 Lao Chải PCTT
0 mm
90 Chi cục thủy lợi
0 mm
91 Bản Díu PCTT
0 mm
92 Xín Chải
0 mm
93 Quyết Tiến
0 mm
94 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
95 Nà Chì
0 mm
96 Thượng Sơn 2
0 mm
97 Xuân Minh 2
0 mm
98 Yên Minh 1
0 mm
99 Bản Phùng
0 mm
100 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!