Xã Thái Hòa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Hòa

Thứ Ba, 04/08/2026 - 23:25:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
26.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
23 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
2.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 35°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
15.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
77 mm
2 Hùng Đức
76.8 mm
3 Thái Hòa
59.4 mm
4 Quang Yên
57.2 mm
5 Phúc Ninh
56.4 mm
6 Bạch Hà
46.6 mm
7 Minh Hương
45.2 mm
8 Đồng Quý
41.4 mm
9 Mỹ Bằng
41.2 mm
10 Tri Phú
40.4 mm
11 Năng Yên
39.8 mm
12 Thượng Ấm
38 mm
13 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
37.2 mm
14 Tân Trào
37 mm
15 Lăng Quán
35.8 mm
16 Minh Quang
35 mm
17 Yên Thành
32.8 mm
18 Phù Lưu
30.4 mm
19 Thành Long
28.6 mm
20 Nhữ Hán
27.8 mm
21 Hạ Hoà
27.4 mm
22 Đội Bình
26.2 mm
23 Văn phòng BCH PCTT
25.8 mm
24 Đông Lợi
24.4 mm
25 Cảm Nhân
23.2 mm
26 Đông Lĩnh
21.8 mm
27 Bằng Cốc
21.2 mm
28 Tiến Bộ
21 mm
29 Đạo Viện 1
20.6 mm
30 Bảo Ái 1
20.6 mm
31 Thanh Ba
20.4 mm
32 Ngọc Chấn
20 mm
33 Thịnh Hưng
19.4 mm
34 Chi Thiết
19.2 mm
35 Hanh Cù
17.2 mm
36 Trung Hà
15.4 mm
37 Bình An
15.4 mm
38 Hùng Mỹ
15 mm
39 Kiến Thiết
14.8 mm
40 Hà Lang
14.6 mm
41 Kỳ Lâm
14.6 mm
42 Hoàng Khai
13.8 mm
43 Hồ Ngòi Là
13.4 mm
44 Tam Đa
13 mm
45 Bằng Luân
11.8 mm
46 Đại Phạm
9.8 mm
47 Tân Đồng
8.8 mm
48 Yên Thượng
7.6 mm
49 Hòa An
7.6 mm
50 Văn Lang
7.4 mm
51 Phúc Sơn
7 mm
52 Đạo Trù
6.8 mm
53 Kiên Đài
6.8 mm
54 Yên Nguyên
6 mm
55 Mỹ Lâm
5.8 mm
56 P.Yên Ninh
5.8 mm
57 Yên Bái
4.8 mm
58 Ngọc Phái
4 mm
59 Quảng Bạch
4 mm
60 Mường Lai
3.6 mm
61 Tân Thanh
3.2 mm
62 Minh Bảo
3.2 mm
63 Tiên Lương
2.6 mm
64 Chi cục thủy lợi
2.2 mm
65 Yên Thế
2.2 mm
66 Yên Bình
2.2 mm
67 Việt Hồng
2 mm
68 Yên Bái 2
2 mm
69 Xuân Long
1.8 mm
70 Liễu Đô
1.8 mm
71 Sơn Nam
1.6 mm
72 Phú Đình
1.4 mm
73 Phú Bình
1.2 mm
74 Vĩnh Phúc
1.2 mm
75 Bằng Lũng
1 mm
76 An Phú
1 mm
77 Tân Lập
1 mm
78 Minh Khương
0.8 mm
79 Hiền Lương
0.6 mm
80 Thiện Kế
0.6 mm
81 Lương Bằng
0.6 mm
82 Minh Tiến
0.6 mm
83 Mỹ Lương
0.2 mm
84 Trung Minh
0.2 mm
85 Bảo Linh
0.2 mm
86 Mỹ Yên
0.2 mm
87 Vĩnh Lạc
0.2 mm
88 Bằng Lãng
0.2 mm
89 Hưng Khánh 1
0 mm
90 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
91 Hưng Khánh 2
0 mm
92 Mỏ Vàng
0 mm
93 Việt Cường PCTT
0 mm
94 Hòa Cuông
0 mm
95 Tân Phượng 2
0 mm
96 Trung Tâm 2
0 mm
97 Tân Trịnh
0 mm
98 Sơn Phú
0 mm
99 Yên Lâm
0 mm
100 Bình Phú
0 mm
Đã sao chép liên kết!