Xã Tân Trào, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Trào

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:58:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
93%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
31.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 32°
22.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
14.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 32°
5.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 34°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Thanh
51 mm
2 Nông Thịnh
47.6 mm
3 Cẩm Khê
46 mm
4 Yên Bình
39 mm
5 Thanh Thịnh
38.8 mm
6 Hòa Mục
36.8 mm
7 Dương Phong 2
36.6 mm
8 Linh Thông
33.6 mm
9 Ninh Lai
32 mm
10 Bình Văn
32 mm
11 Dương Phong 1
30.4 mm
12 Thanh Mai
30.2 mm
13 Bằng Luân
29.8 mm
14 Thịnh Hưng
26.6 mm
15 Quy Kỳ
25.8 mm
16 Ký Phú
25.8 mm
17 Thanh Định
25.6 mm
18 Nhữ Hán
25.4 mm
19 Mỹ Bằng
25.2 mm
20 Lam Vỹ
25 mm
21 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
22 Hạ Hoà
23.8 mm
23 Tam Sơn
23 mm
24 Đại Phạm
23 mm
25 Bình Trung
22.4 mm
26 Mỹ Yên
21.4 mm
27 Mỹ Lâm
20.8 mm
28 Quang Yên
20.4 mm
29 Hoàng Khai
20.4 mm
30 Thiện Kế
20.2 mm
31 Đông Viên
19.6 mm
32 Sơn Nam
18.8 mm
33 Dương Quang
18.6 mm
34 Lập Thạch
18.4 mm
35 Tân Sơn
18.4 mm
36 Trung Minh
17.6 mm
37 Yên Phong
17 mm
38 Linh Phú
16.6 mm
39 Hà Lang
16.6 mm
40 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
41 Cẩm Giàng
16 mm
42 Đạo Trù
15.6 mm
43 Đông Lợi
14.4 mm
44 Tam Đa
14.4 mm
45 Điềm Mặc 1
14.2 mm
46 Phù Lưu
13.6 mm
47 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
48 Trung Hội
13 mm
49 Thần Sa
12.6 mm
50 Văn Lang
12.4 mm
51 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
52 Trung Hà
11.8 mm
53 Thanh Ba
11.8 mm
54 Phú Đình
11.8 mm
55 Năng Yên
11.6 mm
56 Đông Lĩnh
11.4 mm
57 Bộc Nhiêu
11.4 mm
58 Chi Thiết
11 mm
59 Minh Khương
10.8 mm
60 Đồng Quý
10.6 mm
61 Tiên Lương
10.4 mm
62 Tân Thái
10.4 mm
63 Tân Thanh
10.2 mm
64 Phú Tiến
10 mm
65 Yên Đổ
10 mm
66 Kim Quan
9.4 mm
67 Phúc Sơn
9.2 mm
68 Lương Bằng
9 mm
69 Đôn Phong 2
8.8 mm
70 Lâm Thao
8.4 mm
71 Kiên Đài
8.2 mm
72 Hoàng Nông
8 mm
73 Bảo Linh
7.8 mm
74 Bình Thành
7.6 mm
75 Bạch Hà
7.4 mm
76 Tân Trào
7.2 mm
77 Đồng Lạc
7.2 mm
78 Kỳ Lâm
7.2 mm
79 Cao Phong PCTT
7 mm
80 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
81 Phúc Lương
6.6 mm
82 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
83 Tiến Bộ
6.2 mm
84 Bằng Lãng
6 mm
85 Phủ Thông
5.8 mm
86 Yên Thành
5.8 mm
87 Hanh Cù
5.6 mm
88 Kiến Thiết
5.6 mm
89 Phú Lạc
5.6 mm
90 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
91 Thượng Ấm
5.4 mm
92 Tri Phú
5.4 mm
93 Cảm Nhân
5.4 mm
94 Cù Vân
5.4 mm
95 Bằng Cốc
5.2 mm
96 Xuân Thủy
5.2 mm
97 Đôn Phong 3
5.2 mm
98 Minh Tiến
5 mm
99 Tam Dương
4.8 mm
100 Quảng Bạch
4.8 mm
Đã sao chép liên kết!