Xã Sơn Thủy, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Thủy

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:24:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
98

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
33.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 29°
11.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
13.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 33°
15.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
28° | 34°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
17.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
26.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Yên
100.8 mm
2 Kim Anh
96 mm
3 Sóc Sơn
94 mm
4 Bình Xuyên
89.8 mm
5 Hùng Đức
77.2 mm
6 Kim Quan
77 mm
7 Xuân Hoà
73.2 mm
8 Yên Lạc
69.6 mm
9 Thái Hòa
59.4 mm
10 Quang Yên
57.6 mm
11 Phúc Ninh
56.4 mm
12 Tuân Chính
54.8 mm
13 Bạch Hà
47.8 mm
14 Tri Phú
42 mm
15 Mỹ Bằng
41.8 mm
16 Đồng Quý
41.4 mm
17 Năng Yên
39.8 mm
18 Tam Sơn
38.4 mm
19 Thượng Ấm
38 mm
20 Tân Trào
37.2 mm
21 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
37.2 mm
22 Hạ Hoà
36.8 mm
23 Lăng Quán
35.8 mm
24 Hợp Châu
34.8 mm
25 Yên Thành
34.4 mm
26 Nam Hòa
32.2 mm
27 Tam Dương
31.4 mm
28 Thành Long
29 mm
29 Nhữ Hán
27.8 mm
30 Đội Bình
26.2 mm
31 Cúc Đường
26 mm
32 Lập Thạch
25.8 mm
33 Văn phòng BCH PCTT
25.8 mm
34 Thần Sa
24.6 mm
35 Đông Lợi
24.4 mm
36 Thịnh Hưng
23.4 mm
37 Trại Cau
23.2 mm
38 Đông Anh
23 mm
39 Đông Lĩnh
22.2 mm
40 Bằng Cốc
21.4 mm
41 Thanh Ba
21.2 mm
42 Cù Vân
21.2 mm
43 Đồng Quang
21.2 mm
44 Tiến Bộ
21 mm
45 Bình Sơn
20.8 mm
46 Khai Quang
20.6 mm
47 Đạo Viện 1
20.6 mm
48 Yên Phong
20.4 mm
49 Lương Sơn
19.2 mm
50 Chi Thiết
19.2 mm
51 Tân Khánh
18.8 mm
52 Sông Công
18.8 mm
53 Bình Văn
18.4 mm
54 Hanh Cù
18 mm
55 Lâm Thao
17.6 mm
56 Dị Nậu
16.8 mm
57 Thượng Nung
16.2 mm
58 Thượng Đình
16 mm
59 Kiến Thiết
15.6 mm
60 Phượng Mao
14.8 mm
61 Kỳ Lâm
14.6 mm
62 Vĩnh Tường
14.4 mm
63 Văn Lang
13.8 mm
64 Hoàng Khai
13.8 mm
65 Hồ Ngòi Là
13.4 mm
66 Bằng Luân
13.4 mm
67 Tam Đa
13 mm
68 Tân Thái
13 mm
69 Đập Đáy
13 mm
70 La Hiên
12.6 mm
71 Ký Phú
11.2 mm
72 Đại Phạm
11 mm
73 Phấn Mễ
10.8 mm
74 Yên Phong PCTT
10.2 mm
75 Việt Xuân
9.2 mm
76 Phú Bình
9.2 mm
77 Xuân Đài 1
9 mm
78 Than Khánh Hòa
9 mm
79 Cự Thắng 2
8.2 mm
80 Thanh Thủy (La Phù)
8.2 mm
81 Cẩm Khê
8 mm
82 Bất Bạt
8 mm
83 Tân Linh
7.4 mm
84 Phổ Yên
7.4 mm
85 Đạo Trù
6.8 mm
86 Tân Long
6.8 mm
87 Thị xã Từ Sơn
6.8 mm
88 Tam Thanh
6.4 mm
89 Mỹ Lâm
5.8 mm
90 Phúc Thọ
5.8 mm
91 Yên Phong
5.8 mm
92 Văn Hán
5.4 mm
93 Quang Húc
4.8 mm
94 Phúc Khánh
4.8 mm
95 Hóa Thượng
4.8 mm
96 Yên Lạc PCTT
4.6 mm
97 Xuân Thủy
4.4 mm
98 Tiên Lương
4 mm
99 Tân Thanh
3.2 mm
100 Tân Minh
3 mm
Đã sao chép liên kết!