Xã Kiến Thiết, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kiến Thiết

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 10:06:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
65%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
31°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
12.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 34°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 32°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 30°
13.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 30°
14.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 27°
6 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 27°
6.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
25° | 33°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
68.2 mm
2 Phù Lưu
55.8 mm
3 An Phú
42.8 mm
4 Phúc Sơn
38.8 mm
5 Bình Thành
33.2 mm
6 Thanh Thịnh
33 mm
7 Bộc Nhiêu
32.8 mm
8 Minh Hương
32.4 mm
9 Minh Tiến
32.4 mm
10 Trung Hà
32 mm
11 Hà Lang
31.8 mm
12 Phú Đình
30.2 mm
13 Phúc Lương
29.8 mm
14 Minh Tiến
28.2 mm
15 Bạch Hà
27.6 mm
16 Văn phòng BCH PCTT
26.4 mm
17 Nông Thịnh
25.8 mm
18 Xuân Long
24.4 mm
19 Phú Bình
22.4 mm
20 Hồ Ngòi Là
22.2 mm
21 Phú Tiến
21.4 mm
22 Minh Quang
21 mm
23 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
24 Minh Khương
20.4 mm
25 Mỹ Lâm
20.2 mm
26 Yên Lâm
19.8 mm
27 Trung Hội
19.6 mm
28 Bình Phú
19 mm
29 Vĩnh Lạc
18.8 mm
30 Điềm Mặc 1
18.8 mm
31 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
32 Yên Bình
17.2 mm
33 Thanh Tương
16.4 mm
34 Bằng Cốc
16 mm
35 Lam Vỹ
15.8 mm
36 Lăng Can 1
15.6 mm
37 Yên Lãng
14.6 mm
38 Chi cục thủy lợi
13.6 mm
39 Thành Long
13.6 mm
40 Kiên Đài
13 mm
41 Quy Kỳ
13 mm
42 Thanh Định
13 mm
43 Minh Bảo
12.8 mm
44 Mường Lai
12.8 mm
45 Yên Bái
11.6 mm
46 Xuân Lạc
11.4 mm
47 Yên Bái 2
11.2 mm
48 Bảo Linh
11 mm
49 Cảm Nhân
10.8 mm
50 Thượng Lâm
9.6 mm
51 P.Yên Ninh
9.4 mm
52 Yên Thuận
8.8 mm
53 Yên Đổ
8.8 mm
54 Kỳ Lâm
7.8 mm
55 Sơn Phú
7.4 mm
56 Tân Trào
7.2 mm
57 Tân Thanh
7 mm
58 Hoàng Khai
7 mm
59 Ngọc Chấn
6.6 mm
60 Đồng Lạc
6.2 mm
61 Mỹ Bằng
5.8 mm
62 Đồng Lạc 2
5.8 mm
63 Bản Thi
5 mm
64 Đạo Trù
4.6 mm
65 Bình An
4.2 mm
66 Phấn Mễ
4.2 mm
67 Hòa Cuông
4 mm
68 Yên Nguyên
4 mm
69 Phố Đu
3.8 mm
70 Văn Lang
3.6 mm
71 Ký Phú
3.4 mm
72 Minh Quán
3.2 mm
73 Đạo Viện 1
3.2 mm
74 Đông Lợi
2.6 mm
75 Đồng Lạc 1
2.6 mm
76 Kim Quan
2.6 mm
77 Bảo Ái 1
2.6 mm
78 Hòa An
2.4 mm
79 Thái Hòa
2.2 mm
80 Đà Vị
2.2 mm
81 Thịnh Hưng
2.2 mm
82 Âu Lâu
2.2 mm
83 Tiến Bộ
2 mm
84 Linh Thông
1.8 mm
85 Khuôn Hà
1.6 mm
86 Tiên Lương
1.6 mm
87 Phú Lạc
1.4 mm
88 Cù Vân
1.4 mm
89 Khâu Tinh
1.2 mm
90 Bình Sơn
1.2 mm
91 Đôn Phong 2
1.2 mm
92 Than Khánh Hòa
1 mm
93 Tân Linh
0.8 mm
94 Việt Vinh
0.8 mm
95 Hanh Cù
0.6 mm
96 Chi Thiết
0.6 mm
97 Đại Từ
0.6 mm
98 Thanh Ba
0.4 mm
99 Yến Dương
0.4 mm
100 Ninh Lai
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!