Xã Bình An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình An

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:59:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
27 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
4.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 35°
16.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
7.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 35°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
10.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
36.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 35°
1.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Linh Thông
33.6 mm
2 Quy Kỳ
25.8 mm
3 Hồng Thái
24 mm
4 Thái Học
22.4 mm
5 Bình Trung
22.4 mm
6 Đông Viên
19.6 mm
7 Trung Minh
17.6 mm
8 Yên Phong
17 mm
9 Linh Phú
16.6 mm
10 Hà Lang
16.6 mm
11 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
12 Sinh Long
15.2 mm
13 Khuôn Hà
14.6 mm
14 Phù Lưu
13.6 mm
15 Thượng Lâm
13.2 mm
16 Phúc Yên
12.6 mm
17 Lăng Can 1
12.6 mm
18 Yên Lâm
12 mm
19 Trung Hà
11.8 mm
20 Phú Nam 1
11.6 mm
21 Minh Khương
10.8 mm
22 Phú Nam 2
10.4 mm
23 Minh Quang
9.4 mm
24 Phúc Sơn
9.2 mm
25 Lương Bằng
9 mm
26 Khang Ninh
8.2 mm
27 Kiên Đài
8.2 mm
28 Cổ Linh
8 mm
29 Yên Phú
7.8 mm
30 Cao Thượng
7.8 mm
31 Cao Tân
7.4 mm
32 Đồng Lạc
7.2 mm
33 Nam Cường
7.2 mm
34 Lũng Hà
7.2 mm
35 Yên Hoa
7.2 mm
36 Khâu Tinh
7 mm
37 Vĩnh Lạc
6.8 mm
38 Minh Tiến
6.8 mm
39 Đồng Lạc 2
6.6 mm
40 Phúc Lợi
6.4 mm
41 Xuân Lạc
6.4 mm
42 Liễu Đô
6.2 mm
43 Ngọc Chấn
6 mm
44 Bằng Lãng
6 mm
45 Trung Tâm 2
5.8 mm
46 Phan Thanh
5.8 mm
47 Kiến Thiết
5.6 mm
48 Trung Tâm 1
5.6 mm
49 Tri Phú
5.4 mm
50 Cảm Nhân
5.4 mm
51 Bằng Cốc
5.2 mm
52 Đồng Lạc 1
5.2 mm
53 Tân Nguyên
5.2 mm
54 Mường Lai
5.2 mm
55 Quảng Bạch
4.8 mm
56 Hùng Đức
4.6 mm
57 Phương Viên
4.6 mm
58 Tân Lĩnh 1
4.6 mm
59 Sơn Phú
4.4 mm
60 An Phú
4.4 mm
61 Yên Thế
4.4 mm
62 Thái Hòa
4.2 mm
63 Đà Vị
4 mm
64 Minh Hương
4 mm
65 Yên Nguyên
4 mm
66 Thành Long
3.8 mm
67 Hòa An
3.6 mm
68 Lâm Thượng
3.4 mm
69 Phúc Ninh
3.4 mm
70 Tiên Nguyên 1
3 mm
71 Yên Thịnh
3 mm
72 Hùng Mỹ
2.6 mm
73 Du Già 3
2.4 mm
74 Xuân Long
2.4 mm
75 Lâm Thượng PCTT
2.4 mm
76 Phú Bình
2.2 mm
77 Bằng Lũng
2.2 mm
78 Bình Phú
2 mm
79 Bình An
2 mm
80 Yên Phong
2 mm
81 Xuân Lập PCTT
1.8 mm
82 Yên Thượng
1.8 mm
83 Thanh Tương
1.8 mm
84 Xuân Lập
1.8 mm
85 Quảng Bạch
1.6 mm
86 Bản Thi
1.6 mm
87 Khánh Thiện
1.6 mm
88 Vĩnh Phúc
1.4 mm
89 Vĩ Thượng
1.4 mm
90 Tân Lập
1.2 mm
91 Yên Thuận
1 mm
92 Bạch Ngọc 2
1 mm
93 Thanh Đức
1 mm
94 Bản Péo
1 mm
95 Nậm Dịch
1 mm
96 Tân Tiến
0.8 mm
97 Tùng Bá 2
0.8 mm
98 Nậm Khòa
0.8 mm
99 Ngọc Phái
0.8 mm
100 Túng Sán
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!