Xã Tân Mỹ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Mỹ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:18:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
69%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
9.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
3.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
12.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
25.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
22 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
58.4 mm
2 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
3 Vĩnh Lạc
45.8 mm
4 Đào Thịnh
43.6 mm
5 Xuân Long
42.6 mm
6 Hòa Cuông
39.8 mm
7 Quảng Khê
39.6 mm
8 Bằng Cốc
37.8 mm
9 Liễu Đô
37.4 mm
10 Minh Tiến
35.2 mm
11 Y Can
35 mm
12 Cổ Phúc
34.2 mm
13 Minh Quán
33.6 mm
14 Sinh Long
33 mm
15 Đồng Lạc
31.8 mm
16 Minh Bảo
30.8 mm
17 Đồng Lạc 2
30.4 mm
18 Đồng Lạc 1
30.2 mm
19 Mường Lai
30.2 mm
20 Yên Thuận
27.6 mm
21 Đôn Phong 2
27.6 mm
22 Tân Đồng
26.8 mm
23 Bộc Bố 1
25.8 mm
24 Mỹ Bằng
25.4 mm
25 Phúc Sơn
25.4 mm
26 Nam Cường
24.2 mm
27 Hà Lang
24.2 mm
28 Hồng Thái
23.6 mm
29 An Phú
23.6 mm
30 Cảm Nhân
21.6 mm
31 Nghiên Loan 2
21.4 mm
32 Bộc Bố
19.6 mm
33 Dương Phong 2
19.4 mm
34 Mỹ Lâm
19.2 mm
35 Lương Bằng
19 mm
36 Yên Lâm
18 mm
37 Xuân Lạc
17.8 mm
38 Cao Thượng
17.8 mm
39 Ngọc Chấn
17.6 mm
40 Khâu Tinh
17.2 mm
41 Bộc Bố 2
16.2 mm
42 Thành Long
16 mm
43 Dương Phong 1
16 mm
44 Quảng Bạch
15.8 mm
45 Đông Viên
15.8 mm
46 Khang Ninh
15.2 mm
47 Xuân La
15.2 mm
48 Yên Thành
15 mm
49 Linh Phú
14.8 mm
50 Hoàng Khai
14.4 mm
51 Đà Vị
14.2 mm
52 Minh Khương
14.2 mm
53 Cao Tân
14 mm
54 Phù Lưu
13.6 mm
55 Yên Hoa
13.4 mm
56 Thái Hòa
12.8 mm
57 Bành Trạch 1
12 mm
58 Khuôn Hà
11.8 mm
59 Tân Lập
11.8 mm
60 Cổ Linh
11.2 mm
61 Thượng Lâm
11 mm
62 Bạch Hà
10.8 mm
63 Đôn Phong 3
10.8 mm
64 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
65 Yên Cường
10.6 mm
66 Quảng Bạch
10.6 mm
67 Công Bằng
10.4 mm
68 Bằng Lũng
10.4 mm
69 Phương Viên
10.4 mm
70 Bằng Thành
10.2 mm
71 Tri Phú
10.2 mm
72 Bằng Lãng
10.2 mm
73 Sơn Lộ
9.8 mm
74 Thanh Tương
9.8 mm
75 Giáo Hiệu
9.6 mm
76 Thượng Ấm
9.2 mm
77 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
78 Việt Vinh
9.2 mm
79 Yên Thịnh
9 mm
80 Tiến Bộ
8.6 mm
81 Bản Thi
8.6 mm
82 Bảo Ái 1
8.2 mm
83 Trung Hà
8 mm
84 Đồng Tâm
7.6 mm
85 Xuân Lập
7.4 mm
86 Kiên Đài
7.2 mm
87 Lăng Can 1
7.2 mm
88 Đạo Viện 1
7.2 mm
89 Phúc Yên
6.6 mm
90 Bình Phú
6.2 mm
91 Nhạn Môn
6.2 mm
92 Kiến Thiết
6.2 mm
93 Ngọc Phái
6.2 mm
94 Hòa An
6 mm
95 Hùng Mỹ
6 mm
96 Thượng Giáp
6 mm
97 Trung Minh
5.6 mm
98 Bình An
5.4 mm
99 Minh Hương
5.4 mm
100 Phú Đình
5 mm
Đã sao chép liên kết!