Xã Quang Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Bình

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:09:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa rào
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
30.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
18.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
16.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 36°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 28°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
27.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cảm Nhân
141 mm
2 Bạch Ngọc 2
137.4 mm
3 Bằng Cốc
127.4 mm
4 Phù Lưu
121.4 mm
5 Minh Khương
97.2 mm
6 Phan Thanh
96.6 mm
7 Yên Thế
92.2 mm
8 Trung Tâm 1
91.2 mm
9 Lũng Hà
85.8 mm
10 Trung Tâm 2
85.6 mm
11 Tân Dương
81.2 mm
12 Xuân Long
77.2 mm
13 Xuân Thượng
77 mm
14 An Phú
76.2 mm
15 Vĩnh Phúc
74.6 mm
16 Liễu Đô
71.6 mm
17 Thành Long
71 mm
18 Tân Dương 1
70.4 mm
19 Tân Lĩnh 1
68.8 mm
20 Tân Phượng 1
68.2 mm
21 Tân Dương 2
67.8 mm
22 Minh Tiến
67.4 mm
23 Tân Phượng 2
65.6 mm
24 Vĩnh Lạc
64.8 mm
25 Châu Quế Thượng
61.2 mm
26 Bản Díu
60.4 mm
27 Bạch Ngọc 1
60 mm
28 Lương Sơn
59 mm
29 Trung Thành
58.8 mm
30 Hòa Mạc
58.8 mm
31 Phúc Lợi
57.2 mm
32 Bản Cái
56.2 mm
33 Quan Hồ Thẩn
55.2 mm
34 Xuân Hòa
54.8 mm
35 Văn Bàn
53.2 mm
36 Hòa Mạc PCTT
53 mm
37 Đồng Tâm
53 mm
38 Lâm Thượng
51.8 mm
39 Chiến Phố
51.2 mm
40 Yên Thuận
50.6 mm
41 Long Khánh
49.8 mm
42 Việt Lâm
47.4 mm
43 Xuân Giang 1
47.2 mm
44 Thượng Hà 1
44.8 mm
45 Bảo Hà 2
43.4 mm
46 Yên Lâm
43.2 mm
47 Cốc Rế
42.2 mm
48 Minh Chuẩn
41 mm
49 Cốc Lầu
41 mm
50 Nàng Đôn
40.4 mm
51 Việt Tiến
40.2 mm
52 Vĩnh Yên
39.6 mm
53 Bản Ngò
39 mm
54 Long Phúc
37.4 mm
55 Khánh Thiện
36.6 mm
56 Si Ma Cai 1
36.4 mm
57 Cao Bồ 2
36 mm
58 Thu Tà
35 mm
59 Lùng Cải
34.4 mm
60 Bảo Hà 1
34.4 mm
61 An Lạc
33.6 mm
62 An Bình
33.4 mm
63 Vĩ Thượng
32.4 mm
64 Thượng Hà
32.2 mm
65 Sơn Thủy
31.4 mm
66 Dương Quỳ
31.2 mm
67 Xuân Minh 2
30.8 mm
68 Lâm Giang
30.4 mm
69 Chế Là
30 mm
70 Xuân Thượng PCTT
29.6 mm
71 Khánh Hòa 2
29.4 mm
72 Mường Lai
29.4 mm
73 Bản Liền
29.2 mm
74 Bảo Nhai 1
29 mm
75 Linh Hồ
29 mm
76 Tô Mậu
28.2 mm
77 Sơn Thủy PCTT
27.8 mm
78 Lâm Thượng PCTT
27.6 mm
79 Tân Lập 1
27.4 mm
80 Lùng Phình PCTT
27.2 mm
81 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
82 Bản Ngần
26.6 mm
83 Tân Nam 2
26.4 mm
84 Nậm Ty
26.4 mm
85 Thàng Tín
25.6 mm
86 Tân Nam 1
25.2 mm
87 Thượng Hà 2
24.8 mm
88 Yên Sơn
24.6 mm
89 Tả Van Chư
24.6 mm
90 Lùng Phình
24.2 mm
91 Minh Tân
24.2 mm
92 Thị trấn Cốc Pài
21.4 mm
93 Việt Vinh
21 mm
94 Tân Lập 2
20.6 mm
95 Xuân Minh 1
20.6 mm
96 Thanh Đức
19.4 mm
97 Khánh Hoà 1
18.6 mm
98 Kim Sơn PCTT
18 mm
99 Thủy điện Nậm Phàng
17.8 mm
100 Chế Là PCTT
17.4 mm
Đã sao chép liên kết!