Xã Đồng Tâm, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Tâm

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:50:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
31 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 34°
24 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
9.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 33°
11.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thịnh
39.6 mm
2 Lạc Nông 1
36.8 mm
3 Linh Phú
32.6 mm
4 Lao Chải
28.4 mm
5 Phúc Yên
23.4 mm
6 Tri Phú
23 mm
7 Thái Học
22.6 mm
8 Kiên Đài
21.2 mm
9 Thàng Tín
20.8 mm
10 Cao Bồ 1
20 mm
11 Hà Lang
16.6 mm
12 Lăng Can 1
15.6 mm
13 Sinh Long
15.4 mm
14 Khuôn Hà
14.8 mm
15 Việt Vinh
14.6 mm
16 Thu Tà
14.4 mm
17 Yên Phú
14.4 mm
18 Bạch Ngọc 1
14.2 mm
19 Phù Lưu
13.8 mm
20 Thượng Lâm
13.4 mm
21 Xuân Giang 1
13.4 mm
22 Phú Nam 2
12.8 mm
23 Phú Nam 1
12.6 mm
24 Yên Lâm
12 mm
25 Trung Hà
11.6 mm
26 Huyện Bắc Mê
11.4 mm
27 Nậm Ty
10.6 mm
28 Xuân Hòa
10.6 mm
29 Minh Khương
10.4 mm
30 Quảng Ngần
10.2 mm
31 Xuân Lập
9.8 mm
32 Bản Phùng
9.6 mm
33 Bản Nhùng
9.4 mm
34 Minh Ngọc
9.2 mm
35 Minh Quang
9.2 mm
36 Linh Hồ
9.2 mm
37 Phúc Sơn
9 mm
38 Cao Bồ 2
9 mm
39 Giáp Trung
8.8 mm
40 Chế Là PCTT
8.4 mm
41 Chiến Phố
8.4 mm
42 Minh Tiến
7.8 mm
43 Yên Hoa
7.2 mm
44 Khâu Tinh
7 mm
45 Xuân Lập PCTT
6.8 mm
46 Lũng Hà
6.6 mm
47 Túng Sán
6.6 mm
48 Vĩnh Lạc
6.2 mm
49 Bình Phú
6 mm
50 Phúc Lợi
5.6 mm
51 Trung Tâm 2
5.4 mm
52 Liễu Đô
5.4 mm
53 Phan Thanh
5.2 mm
54 Cốc Rế
5.2 mm
55 Khánh Hòa 2
4.8 mm
56 Mường Lai
4.8 mm
57 Yên Phong
4.6 mm
58 Lương Sơn
4.4 mm
59 Hòa An
4.4 mm
60 Long Khánh
4 mm
61 Tiên Nguyên 1
4 mm
62 Yên Thế
4 mm
63 Thái An
4 mm
64 Tân Lĩnh 1
4 mm
65 Minh Hương
3.6 mm
66 Yên Nguyên
3.6 mm
67 Đồng Tâm
3.6 mm
68 Thượng Sơn
3.4 mm
69 Tô Mậu
3.2 mm
70 Lâm Thượng
3 mm
71 Hùng Mỹ
3 mm
72 Thanh Thủy
3 mm
73 Chế Là
2.8 mm
74 An Lạc
2.8 mm
75 Việt Tiến
2.8 mm
76 Khánh Hoà 1
2.8 mm
77 Phú Bình
2.6 mm
78 Du Già 3
2.6 mm
79 Bản Díu
2.6 mm
80 Vĩnh Yên
2.6 mm
81 Tiên Nguyên 2
2.6 mm
82 Thượng Sơn 1
2.6 mm
83 Yên Thuận
2.4 mm
84 Long Phúc
2.4 mm
85 Thanh Đức
2.4 mm
86 Quảng Nguyên
2.4 mm
87 Xuân Minh 1
2.4 mm
88 Bình An
2.2 mm
89 Xuân Thượng
2.2 mm
90 Xuân Long
2 mm
91 Bản Ngần
2 mm
92 Tân Phượng 1
2 mm
93 Minh Chuẩn
2 mm
94 Lâm Thượng PCTT
2 mm
95 Xuân Thượng PCTT
1.8 mm
96 Ngọc Long PCTT
1.6 mm
97 Thanh Tương
1.6 mm
98 Nàng Đôn
1.6 mm
99 Vĩ Thượng
1.6 mm
100 Tân Phượng 2
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!