Phường An Tường, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Tường

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:26:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
79%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
11.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
20.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
38 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Thịnh
81.2 mm
2 Chấn Thịnh
78.6 mm
3 Chấn Thịnh PCTT
68.8 mm
4 Ba Khe
68.8 mm
5 Tam Dương
67 mm
6 Cao Phong PCTT
65 mm
7 Lập Thạch
64 mm
8 Việt Xuân
57.4 mm
9 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
10 Kỳ Lâm
50.6 mm
11 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
12 Vĩnh Lạc
45.8 mm
13 Đào Thịnh
43.6 mm
14 Lương Thịnh
43.4 mm
15 Xuân Long
42.6 mm
16 Đại Lịch
41.8 mm
17 Kiên Lao
41.6 mm
18 Kiên Thành
41.2 mm
19 Tân Thanh
40.2 mm
20 Hòa Cuông
39.8 mm
21 Tam Sơn
39.6 mm
22 Bằng Cốc
37.8 mm
23 Liễu Đô
37.4 mm
24 Minh Tiến
35.2 mm
25 Y Can
35 mm
26 Quang Yên
34.4 mm
27 Hồng Ca 2
34.4 mm
28 Cổ Phúc
34.2 mm
29 Đông Lợi
33.6 mm
30 Minh Quán
33.6 mm
31 Hanh Cù
33.4 mm
32 Phan Thanh
33.4 mm
33 Hồng Ca
33.2 mm
34 Hưng Khánh 2
32.2 mm
35 Tam Đa
31.8 mm
36 Chi Thiết
31.2 mm
37 Đông Lĩnh
30.8 mm
38 Minh Bảo
30.8 mm
39 Mường Lai
30.2 mm
40 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
41 Thiện Kế
28.6 mm
42 Tân Nguyên
28.6 mm
43 Âu Lâu
28.4 mm
44 Hưng Khánh 1
27.6 mm
45 Hoàng Nông
27.6 mm
46 Khai Quang
27 mm
47 Tân Đồng
26.8 mm
48 Hạ Hoà
26.4 mm
49 Yên Thế
26.4 mm
50 Trung Tâm 2
26 mm
51 Đồng Quý
25.8 mm
52 Mỹ Lương
25.4 mm
53 Mỹ Bằng
25.4 mm
54 Việt Cường PCTT
25 mm
55 Văn Lang
24.2 mm
56 Hà Lang
24.2 mm
57 Xuân Thủy
24 mm
58 An Phú
23.6 mm
59 Lâm Thao
22.4 mm
60 Vĩnh Phúc
22 mm
61 Cẩm Khê
21.8 mm
62 Cảm Nhân
21.6 mm
63 Hợp Châu
21.2 mm
64 Việt Cường
21 mm
65 Vĩ Thượng
20.4 mm
66 Nhữ Hán
20.2 mm
67 Thịnh Hưng
20.2 mm
68 Quang Húc
20 mm
69 Sơn Nam
19.8 mm
70 Đại Phạm
19.6 mm
71 Yên Bái 2
19.4 mm
72 Mỹ Lâm
19.2 mm
73 Yên Bái
19.2 mm
74 Đại Từ
19.2 mm
75 Lương Bằng
19 mm
76 Trung Tâm 1
18.8 mm
77 Yên Lâm
18 mm
78 Ngọc Chấn
17.6 mm
79 Yên Lập
16.4 mm
80 Yên Bình
16.2 mm
81 Thành Long
16 mm
82 Dương Phong 1
16 mm
83 Đông Viên
15.8 mm
84 Bình Xuyên
15.4 mm
85 P.Yên Ninh
15.2 mm
86 Yên Thành
15 mm
87 Đạo Trù
14.8 mm
88 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
89 Hiền Lương
14.8 mm
90 Linh Phú
14.8 mm
91 Hoàng Khai
14.4 mm
92 Minh Khương
14.2 mm
93 Trung Sơn
14 mm
94 Thanh Ba
13.8 mm
95 Phù Lưu
13.6 mm
96 Việt Hồng
13.4 mm
97 Hưng Thịnh
13.2 mm
98 Bằng Luân
13.2 mm
99 Thái Hòa
12.8 mm
100 Đội Bình
12 mm
Đã sao chép liên kết!