Xã Tân Long, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Long

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:44:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
25.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
24.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
18.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 32°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
16.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
135 mm
2 Minh Hương
95.8 mm
3 Phù Lưu
92.8 mm
4 Hùng Đức
84.4 mm
5 Hùng Mỹ
82.8 mm
6 Minh Quang
82.6 mm
7 Hà Lang
81.2 mm
8 Phú Đình
76.8 mm
9 Quang Yên
72 mm
10 Tân Trào
70.2 mm
11 Thái Hòa
66.2 mm
12 Phúc Ninh
65.8 mm
13 Đồng Quý
63.8 mm
14 Minh Khương
62 mm
15 Tân Nguyên
60 mm
16 Kỳ Lâm
58.6 mm
17 Đạo Viện 1
58.6 mm
18 Trung Hà
58 mm
19 Bạch Hà
57.8 mm
20 Đông Lợi
55.8 mm
21 Phúc Sơn
55.8 mm
22 Thượng Ấm
55.6 mm
23 Mỹ Bằng
55 mm
24 Minh Tiến
54.6 mm
25 Bộc Nhiêu
53.2 mm
26 Đông Viên
53 mm
27 Năng Yên
52.8 mm
28 Tri Phú
52.8 mm
29 Đào Thịnh
52.6 mm
30 Văn phòng BCH PCTT
50.4 mm
31 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
32 Hoàng Nông
49.8 mm
33 Hạ Hoà
48.8 mm
34 Thanh Định
48.8 mm
35 Lăng Quán
48.4 mm
36 Ký Phú
48.4 mm
37 Bằng Lãng
48.2 mm
38 Yên Nguyên
47.4 mm
39 Điềm Mặc 1
46.6 mm
40 Hợp Châu
46.4 mm
41 Ninh Lai
46.4 mm
42 Yên Lãng
46.4 mm
43 Bình Thành
46.2 mm
44 Bảo Ái 1
46.2 mm
45 Tân Đồng
45.6 mm
46 Dương Phong 2
44.2 mm
47 Tam Sơn
44 mm
48 Nhữ Hán
43.8 mm
49 Lương Bằng
43.6 mm
50 Yên Thành
43.6 mm
51 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
52 Chấn Thịnh
43.2 mm
53 Đại Từ
43.2 mm
54 Mỹ Yên
42.6 mm
55 Đạo Trù
41 mm
56 Dương Phong 1
41 mm
57 Đội Bình
40.8 mm
58 Bình Trung
40 mm
59 Cẩm Khê
39.4 mm
60 Tiến Bộ
39 mm
61 Phú Tiến
38.6 mm
62 Hanh Cù
38.2 mm
63 Tân Đồng PCTT
37 mm
64 Chi Thiết
36.8 mm
65 Quy Kỳ
36.2 mm
66 Tân Thái
36.2 mm
67 Bảo Linh
36 mm
68 Trung Hội
36 mm
69 Sơn Nam
35.8 mm
70 Đông Lĩnh
34.4 mm
71 Thành Long
34.4 mm
72 Yên Phong
34.4 mm
73 Lập Thạch
34.2 mm
74 Thanh Ba
33.6 mm
75 Tân Linh
32.8 mm
76 An Phú
32.4 mm
77 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
78 Ngọc Chấn
31.2 mm
79 Hòa Cuông
30.8 mm
80 Thịnh Hưng
30.8 mm
81 Yên Lâm
30.6 mm
82 Minh Tiến
30.6 mm
83 Yên Thế
30.4 mm
84 Cảm Nhân
29.6 mm
85 Tam Đa
29.6 mm
86 Cù Vân
29.4 mm
87 Hoàng Khai
29.2 mm
88 Bằng Cốc
29 mm
89 Bằng Luân
27.8 mm
90 Phúc Lương
27.6 mm
91 Kiến Thiết
27.4 mm
92 Thanh Tương
27.4 mm
93 Hòa An
26.8 mm
94 Liễu Đô
26.8 mm
95 Kiên Đài
26.6 mm
96 Văn Lang
26.4 mm
97 Phan Thanh
26.4 mm
98 Đồng Lạc
26.2 mm
99 Phú Lạc
26.2 mm
100 Trung Minh
25.6 mm
Đã sao chép liên kết!