Xã Tân Quang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Quang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:19:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
30.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
11.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 29°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 29°
11.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 29°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 26°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 28°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 27°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
15.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
17.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
136.8 mm
2 Minh Hương
123.4 mm
3 Phù Lưu
119.2 mm
4 Hà Lang
110.2 mm
5 Minh Khương
95.8 mm
6 Yên Nguyên
91 mm
7 Minh Quang
90.6 mm
8 Bình An
89.2 mm
9 Hùng Mỹ
89 mm
10 Yên Thế
88.8 mm
11 Tân Dương
81.2 mm
12 Trung Hà
74.8 mm
13 Xuân Lập PCTT
74.6 mm
14 Xuân Thượng
74.6 mm
15 Vĩnh Phúc
73.4 mm
16 Lăng Can 1
73 mm
17 Xuân Lập
72.6 mm
18 Tân Dương 1
70.2 mm
19 Phúc Sơn
70 mm
20 Liễu Đô
68.6 mm
21 Tân Dương 2
67.6 mm
22 Minh Tiến
65.6 mm
23 Tân Lĩnh 1
65.2 mm
24 Vĩnh Lạc
63.2 mm
25 Tân Phượng 2
61 mm
26 Bản Díu
60.2 mm
27 Tân Phượng 1
60.2 mm
28 Bạch Ngọc 1
59.2 mm
29 Châu Quế Thượng
59 mm
30 Trung Thành
58.6 mm
31 Lương Sơn
56.2 mm
32 Bản Cái
56.2 mm
33 Xuân Hòa
54.8 mm
34 Đồng Tâm
52.6 mm
35 Chiến Phố
51.2 mm
36 Hòa An
50.4 mm
37 Yên Thuận
48.6 mm
38 Việt Lâm
47.2 mm
39 Lâm Thượng
46.8 mm
40 Xuân Giang 1
45 mm
41 Thượng Hà 1
44.6 mm
42 Long Khánh
44.4 mm
43 Lạc Nông 1
42.4 mm
44 Bảo Hà 2
42.2 mm
45 Cốc Rế
42.2 mm
46 Yên Lâm
41.2 mm
47 Nàng Đôn
40.4 mm
48 Vĩnh Yên
39.6 mm
49 Bản Ngò
38.8 mm
50 Minh Chuẩn
37.4 mm
51 Cao Bồ 2
35.8 mm
52 Việt Tiến
35.8 mm
53 Thu Tà
35 mm
54 Lùng Cải
34.4 mm
55 Long Phúc
34.2 mm
56 Thượng Lâm
33.2 mm
57 Minh Ngọc
32.8 mm
58 Bảo Hà 1
32.4 mm
59 Thượng Hà
31.4 mm
60 Xuân Minh 2
30.8 mm
61 Khánh Thiện
30 mm
62 Chế Là
30 mm
63 An Lạc
29.2 mm
64 Xuân Thượng PCTT
28.8 mm
65 Linh Hồ
28.6 mm
66 Khuôn Hà
28.4 mm
67 Vĩ Thượng
28 mm
68 Bản Liền
27.8 mm
69 Lâm Giang
27.6 mm
70 Mường Lai
27.6 mm
71 Tân Lập 1
27.4 mm
72 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
73 Phú Bình
26.4 mm
74 Tân Nam 2
26.4 mm
75 Bản Ngần
26.4 mm
76 Nậm Ty
26.4 mm
77 Thàng Tín
25.6 mm
78 Tân Nam 1
25.2 mm
79 Khánh Hòa 2
25 mm
80 Thượng Hà 2
24.4 mm
81 Yên Sơn
24 mm
82 Lâm Thượng PCTT
23.8 mm
83 Tô Mậu
23.6 mm
84 Minh Tân
23.6 mm
85 Yên Định
23 mm
86 Thị trấn Cốc Pài
21.4 mm
87 Việt Vinh
21 mm
88 Xuân Minh 1
20.6 mm
89 Tân Lập 2
20.4 mm
90 Thanh Đức
19.4 mm
91 Chế Là PCTT
17.2 mm
92 Thuận Hòa
16.2 mm
93 Tiên Nguyên 2
15.6 mm
94 Khánh Hoà 1
15.4 mm
95 Quảng Ngần
14.8 mm
96 Du Già 2
14.4 mm
97 Minh Sơn 1
14.4 mm
98 Ngọc Long PCTT
14 mm
99 Phúc Yên
13.6 mm
100 Tân Tiến
13.6 mm
Đã sao chép liên kết!