Xã Đông Thọ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Thọ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:24:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn dày
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
84

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
33.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
25.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
3.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
11.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 27°
12.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
22 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Yên
100.8 mm
2 Kim Anh
96 mm
3 Bình Xuyên
89.8 mm
4 Hùng Đức
77.2 mm
5 Kim Quan
77 mm
6 Xuân Hoà
73.2 mm
7 Yên Lạc
69.6 mm
8 Thái Hòa
59.4 mm
9 Quang Yên
57.6 mm
10 Phúc Ninh
56.4 mm
11 Tuân Chính
54.8 mm
12 Bạch Hà
47.8 mm
13 Minh Hương
45.2 mm
14 Tri Phú
42 mm
15 Mỹ Bằng
41.8 mm
16 Đồng Quý
41.4 mm
17 Năng Yên
39.8 mm
18 Tam Sơn
38.4 mm
19 Thượng Ấm
38 mm
20 Tân Trào
37.2 mm
21 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
37.2 mm
22 Hạ Hoà
36.8 mm
23 Lăng Quán
35.8 mm
24 Tân Đồng
35 mm
25 Hợp Châu
34.8 mm
26 Yên Thành
34.4 mm
27 Đông Viên
33.6 mm
28 Tam Dương
31.4 mm
29 Bảo Ái 1
31.2 mm
30 Chấn Thịnh
29 mm
31 Thành Long
29 mm
32 Bằng Lãng
28.4 mm
33 Nhữ Hán
27.8 mm
34 Đội Bình
26.2 mm
35 Lập Thạch
25.8 mm
36 Văn phòng BCH PCTT
25.8 mm
37 Đông Lợi
24.4 mm
38 Tân Đồng PCTT
23.8 mm
39 Cảm Nhân
23.4 mm
40 Thịnh Hưng
23.4 mm
41 Ngọc Chấn
23.2 mm
42 Đông Lĩnh
22.2 mm
43 Bằng Cốc
21.4 mm
44 Thanh Ba
21.2 mm
45 Cù Vân
21.2 mm
46 Đào Thịnh
21.2 mm
47 Tiến Bộ
21 mm
48 Khai Quang
20.6 mm
49 Đạo Viện 1
20.6 mm
50 Chi Thiết
19.2 mm
51 Hòa Cuông
18.8 mm
52 Hanh Cù
18 mm
53 Lương Thịnh
18 mm
54 Lâm Thao
17.6 mm
55 Dị Nậu
16.8 mm
56 Kiến Thiết
15.6 mm
57 Kỳ Lâm
14.6 mm
58 Vĩnh Tường
14.4 mm
59 Dương Phong 1
14.4 mm
60 Mỹ Lương
14.2 mm
61 Văn Lang
13.8 mm
62 Hoàng Khai
13.8 mm
63 Hồ Ngòi Là
13.4 mm
64 Bằng Luân
13.4 mm
65 Tam Đa
13 mm
66 Tân Thái
13 mm
67 P.Yên Ninh
12.6 mm
68 Ký Phú
11.2 mm
69 Đại Phạm
11 mm
70 Việt Hồng
11 mm
71 Phấn Mễ
10.8 mm
72 Việt Cường PCTT
10.6 mm
73 Dương Phong 2
10 mm
74 Việt Xuân
9.2 mm
75 Thanh Thủy (La Phù)
8.2 mm
76 Cẩm Khê
8 mm
77 Kiên Đài
8 mm
78 Bất Bạt
8 mm
79 Minh Quán
8 mm
80 Hòa An
7.6 mm
81 Y Can
7.6 mm
82 Tân Linh
7.4 mm
83 Yên Bái
7.4 mm
84 Hiền Lương
7 mm
85 Việt Cường
7 mm
86 Âu Lâu
7 mm
87 Đạo Trù
6.8 mm
88 Thạch Kiệt 1
6.6 mm
89 Chấn Thịnh PCTT
6.4 mm
90 Minh Bảo
6.4 mm
91 Yên Nguyên
6 mm
92 Mỹ Lâm
5.8 mm
93 Yên Phong
5.8 mm
94 Yên Bình
5.8 mm
95 Cổ Phúc
5.8 mm
96 Chi cục thủy lợi
5.4 mm
97 Yên Bái 2
5 mm
98 Quang Húc
4.8 mm
99 Phúc Khánh
4.8 mm
100 Yên Lạc PCTT
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!